Mục lục bài viết
SHOULD VÀ OUGHT TO
Trong hệ thống động từ khuyết thiếu (modal verbs) của tiếng Anh, should và ought to được sử dụng phổ biến để diễn đạt lời khuyên, nghĩa vụ mang tính đạo đức, hoặc điều mà người nói cho là nên làm. Ở cấp độ cơ bản, đặc biệt trong chương trình THCS, hai cấu trúc này thường được giới thiệu như những công cụ ngôn ngữ giúp học sinh bày tỏ ý kiến một cách lịch sự và mềm mại hơn so với must.
Ở bậc THCS, việc làm quen với should giúp học sinh hình thành tư duy giao tiếp: không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn nói phù hợp ngữ cảnh.
Cách dùng SHOULD và OUGHT TO để đưa ra lời khuyên
Cả should và ought to đều mang ý nghĩa “nên”, dùng khi người nói tin rằng một hành động là tốt, hợp lý hoặc có lợi.
Cấu trúc cơ bản:
- S + should + V (bare infinitive)
- S + ought to + V (infinitive)
Ví dụ:
- The sun is very strong – you should wear a hat.
- You ought to find out how much it costs.
Trong chương trình THCS, học sinh thường tiếp cận dạng câu này qua các chủ đề quen thuộc như sức khỏe, học tập, thời tiết, hoặc sinh hoạt hằng ngày.
Lưu ý cho học sinh THCS : Ở giai đoạn đầu, giáo viên nên ưu tiên should vì tần suất sử dụng cao hơn và cấu trúc đơn giản hơn ought to.
Dùng SHOULD để xin lời khuyên
Một chức năng quan trọng khác của should là đặt câu hỏi xin lời khuyên, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp đời thường.
Cấu trúc:
Should + S + V…?
Ví dụ:
- Should I buy the red dress or the blue one?
- Should we start the project now?
Trong bối cảnh THCS, dạng câu hỏi này giúp học sinh luyện tập kỹ năng hỏi – đáp, tăng khả năng tương tác và phản xạ ngôn ngữ.
SHOULD NOT / SHOULDN’T – lời khuyên mang tính cảnh báo
Shouldn’t được dùng để nói rằng một hành động không nên làm vì có thể không tốt, nguy hiểm hoặc không phù hợp.
Ví dụ đúng – sai:
- ✗ You shouldn’t eat a lot of cakes; they make you fat.
- ✓ You shouldn’t sit outside in the sun at midday.
Đối với học sinh THCS, shouldn’t thường gắn với các chủ đề giáo dục sức khỏe, an toàn cá nhân và hành vi xã hội.
Không dùng “to” sau SHOULD
Một lỗi phổ biến của người học trình độ A1–A2 là dùng to sau should.
- ✗ Everyone should to learn another language.
- ✓ Everyone should learn another language.
Trong dạy học THCS, giáo viên cần nhấn mạnh rằng should luôn đi với động từ nguyên mẫu không “to”, trong khi ought to bắt buộc có to.
SHOULD / OUGHT TO trong câu gián tiếp và văn nói
Trong văn nói và văn viết không trang trọng, should thường xuất hiện trong các cấu trúc:
- I (don’t) think + S + should…
- Do you think + S + should…?
Ví dụ:
- We think you should study maths at university.
- I don’t think you should do it.
- Do you think we ought to get a digital TV?
Ở chương trình THCS, giáo viên có thể khai thác dạng này để phát triển kỹ năng nói và viết câu dài hơn, giúp học sinh vượt qua giai đoạn câu đơn giản.
SHOULD phổ biến hơn OUGHT TO trong giao tiếp
Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, should được dùng thường xuyên hơn ought to. Người bản ngữ hiếm khi dùng oughtn’t to hay ought I…?
Điều này rất quan trọng khi thiết kế nội dung học cho THCS, vì mục tiêu không chỉ là đúng ngữ pháp mà còn là đúng với thực tế sử dụng ngôn ngữ.
MUST
Khái niệm và mức độ mạnh của MUST
MUST là động từ khuyết thiếu dùng để diễn đạt sự bắt buộc, nghĩa vụ mạnh, hoặc lời khuyên rất mạnh. So với should và ought to, must mang tính áp đặt hoặc nhấn mạnh cao hơn.
Trong chương trình THCS, must thường được giới thiệu sau should để học sinh phân biệt mức độ nghĩa vụ.
MUST dùng để đưa ra lời khuyên mạnh
MUST không chỉ dùng cho luật lệ mà còn được dùng khi người nói rất tin tưởng rằng điều gì đó là đúng hoặc cần thiết.
Ví dụ:
- You really must try snowboarding. It’s great fun!
- We must see the new Harry Potter film. Everyone says it’s great.
Ở cấp THCS, giáo viên nên giải thích rõ rằng must trong những câu này không phải là mệnh lệnh, mà là lời khuyên mang cảm xúc mạnh.
MUST diễn tả nghĩa vụ và quy tắc
MUST thường xuất hiện trong nội quy, luật lệ, quy định.
Ví dụ:
- Students must wear uniforms at school.
- You must stop when the traffic light is red.
Những ví dụ này rất phù hợp với bối cảnh THCS, nơi học sinh đã quen với nội quy trường lớp.
SO SÁNH SHOULD – OUGHT TO – MUST TRONG DẠY HỌC THCS
Ở cấp THCS, việc so sánh ba động từ này giúp học sinh hiểu rõ sắc thái ý nghĩa chứ không chỉ học thuộc cấu trúc.
| Động từ | Mức độ | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| Should | Trung bình | Lời khuyên |
| Ought to | Trung bình | Lời khuyên (trang trọng hơn) |
| Must | Mạnh | Bắt buộc / khuyên mạnh |
Trong các bài học THCS, học sinh cần lưu ý rằng nội dung kiến thức này thường xuất hiện trong các dạng bài kiểm tra : chọn đáp án đúng và chữa lỗi sai.
Should, ought to và must là ba động từ khuyết thiếu cốt lõi trong chương trình tiếng Anh THCS, phản ánh ba mức độ khác nhau của lời khuyên và nghĩa vụ.
THAM KHẢO THÊM
- Tổng hợp kiến thức ngữ pháp THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Linking words: BECAUSE, SO, SO THAT trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Yes/No questions – Câu hỏi Yes/No trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- LInking words: các từ nối miêu tả chuối sự kiện hoặc lời hướng dẫn trong ESL – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









