Trong chương trình tiếng Anh bậc THCS, việc nắm vững cấu trúc câu cơ bản là nền tảng để học sinh phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ ở THCS là động từ có hai tân ngữ (verbs with two objects). Đây là dạng động từ cho phép người nói diễn đạt hành động truyền đạt, chuyển giao hoặc cung cấp một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.
Ở cấp THCS, học sinh thường mới làm quen với câu đơn giản có một tân ngữ. Tuy nhiên, khi bước sang các bài học nâng cao hơn trong chương trình THCS, việc sử dụng động từ có hai tân ngữ giúp câu văn trở nên đầy đủ ý nghĩa, sát với ngôn ngữ giao tiếp thực tế và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Mục lục bài viết
KHÁI NIỆM CHUNG VỀ ĐỘNG TỪ CÓ HAI TÂN NGỮ
Định nghĩa
Động từ có hai tân ngữ là những động từ đi kèm với hai đối tượng khác nhau trong cùng một câu:
- Tân ngữ chỉ người (indirect object)
- Tân ngữ chỉ vật (direct object)
Các động từ này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và trong sách giáo khoa THCS, đặc biệt ở các chủ điểm như: cho – nhận, mua – bán, dạy – học, kể chuyện, gửi thư.
Một số động từ phổ biến
Các động từ thường gặp trong chương trình THCS bao gồm:
give, send, bring, buy, make, lend, offer, pay, show, teach, tell, write, throw.
Những động từ này đều phù hợp với trình độ A1–A2, giúp giáo viên THCS dễ dàng tích hợp vào bài giảng mà không gây quá tải cho học sinh.
CẤU TRÚC I: NGƯỜI + VẬT
(Tân ngữ chỉ người đứng trước)
Cấu trúc
S + V + O (người) + O (vật)
Trong cấu trúc này, không dùng giới từ “to” hoặc “for” khi tân ngữ chỉ người đứng trước tân ngữ chỉ vật. Đây là dạng cấu trúc thường được ưu tiên trong giao tiếp ngắn gọn và được giảng dạy sớm ở THCS.
Ví dụ câu đơn
- She gave me a book.
- The teacher taught the students English.
- My mother bought me a new bag.
- He sent her a message.
Những câu trên đều phù hợp với học sinh THCS, vì cấu trúc rõ ràng, từ vựng quen thuộc và dễ ghi nhớ.
Ở THCS, giáo viên nên nhấn mạnh rằng không nói:
- ✗ She gave to me a book.
- ✓ She gave me a book.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 1 – Ngữ cảnh lớp học (THCS):
A: What did the teacher do yesterday?
B: She gave us homework.
A: Did she explain it clearly?
B: Yes, she told us the rules very carefully.
Đoạn hội thoại ngắn này giúp học sinh THCS nhận diện cấu trúc trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế, thay vì chỉ học rời rạc từng câu đơn.
CẤU TRÚC II: VẬT + NGƯỜI
(Tân ngữ chỉ vật đứng trước)
Cấu trúc
S + V + O (vật) + to/for + O (người)
Khi tân ngữ chỉ vật đứng trước, bắt buộc phải dùng giới từ:
- to: với hầu hết các động từ (give, send, show, tell, teach, write…)
- for: thường dùng với buy, make
Cấu trúc này cũng rất quan trọng trong chương trình THCS, vì nó giúp học sinh hiểu rõ vai trò của giới từ trong câu.
Ví dụ câu đơn
- She gave a book to me.
- He sent a letter to his friend.
- My dad bought a bike for me.
- The teacher made a worksheet for the students.
Các ví dụ trên cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa to và for, điều mà học sinh THCS thường dễ nhầm lẫn.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 2 – Ngữ cảnh gia đình (THCS):
A: What did your parents buy yesterday?
B: They bought a new phone for my sister.
A: That’s nice!
B: Yes, they also gave a gift to me.
Thông qua hội thoại, học sinh THCS có thể thấy cả hai cấu trúc được sử dụng linh hoạt trong cùng một ngữ cảnh.
SO SÁNH HAI CẤU TRÚC VÀ LỖI THƯỜNG GẶP Ở THCS
Ở THCS, học sinh thường mắc các lỗi sau:
- Dùng thừa giới từ khi không cần
- Dùng sai to/for
- Đặt sai vị trí tân ngữ
Ví dụ lỗi phổ biến
- ✗ She explained me the lesson.
- ✓ She explained the lesson to me.
Một số động từ như explain, describe, introduce, translate không dùng cấu trúc “người + vật”. Đây là điểm mở rộng quan trọng mà giáo viên THCS cần nhấn mạnh để tránh lỗi kéo dài sang các cấp học cao hơn.
MỞ RỘNG KIẾN THỨC PHÙ HỢP CHO THCS
Dạng bị động với động từ hai tân ngữ
Ở mức nâng cao hơn của THCS, học sinh có thể tiếp cận dạng bị động:
She gave me a book.
→ I was given a book.
→ A book was given to me.
Cách chuyển này giúp học sinh THCS làm quen dần với tư duy biến đổi câu – kỹ năng rất cần thiết trong các bài kiểm tra.
Ứng dụng trong viết đoạn văn ngắn
Ví dụ đoạn văn ngắn cho học sinh THCS:
Last week, our English teacher gave us a small project. She explained the task to us carefully and showed us some examples. After that, she sent the instructions to our parents by email. This helped us understand the lesson better.
Đoạn văn trên sử dụng nhiều động từ có hai tân ngữ, đúng trình độ A2, rất phù hợp cho bài viết ở THCS.
VAI TRÒ CỦA KIẾN THỨC NÀY TRONG CHƯƠNG TRÌNH THCS
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc dạy ngữ pháp ở THCS không chỉ dừng lại ở ghi nhớ công thức mà cần:
- Gắn với giao tiếp thực tế
- Gắn với ngữ cảnh quen thuộc (lớp học, gia đình, bạn bè)
- Giúp học sinh tự tin sử dụng tiếng Anh
Động từ có hai tân ngữ đáp ứng tốt các yêu cầu này, vì chúng xuất hiện dày đặc trong hội thoại đời sống và văn bản học thuật đơn giản.
Động từ có hai tân ngữ là một mảng kiến thức cốt lõi nhưng dễ mở rộng, đặc biệt phù hợp với học sinh THCS ở trình độ A1–A2. Từ những cấu trúc cơ bản như người + vật, học sinh có thể phát triển sang vật + người, dạng bị động và ứng dụng trong đoạn văn, hội thoại.
THAM KHẢO THÊM
- Cách sử dụng There + Be trong chương trình tiếng Anh THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- LINKING WORDS FOR TIME – CÁC TỪ NỐI CHỈ THỜI GIAN trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Trật tự câu nghi vấn và câu mệnh lệnh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Word order in statements: hình thành trật tự từ trong tiếng Anh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Yes/No questions – Câu hỏi Yes/No trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure







