CẤU TRÚC

 Khái quát về THERE + BE

Trong ngữ pháp tiếng Anh, there + be là một cấu trúc nền tảng dùng để giới thiệu sự tồn tại, xuất hiện hoặc số lượng của người/vật/sự việc tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định. Ở chương trình THCS, cấu trúc này đóng vai trò rất quan trọng vì nó giúp học sinh hình thành tư duy câu cơ bản, phù hợp với trình độ A1–A2.

Khác với các câu có chủ ngữ thông thường, there trong cấu trúc này không mang nghĩa “ở đó”, mà chỉ đóng vai trò chủ ngữ giả (dummy subject). Động từ be sẽ chia theo danh từ đứng sau nó, chứ không chia theo “there”.

There + be theo thì và loại danh từ

Giống như tài liệu trong ảnh, there + be có thể kết hợp với nhiều thì và nhiều loại danh từ khác nhau.

Hiện tại đơn

Danh từ đếm được số ít

  • There is a book on the desk.
  • Danh từ không đếm được
  • There is water on the floor.
  • Danh từ đếm được số nhiều
  • There are many students in the classroom.

Ở cấp THCS, học sinh thường nhầm lẫn giữa there is và there are. Vì vậy, giáo viên cần nhấn mạnh nguyên tắc: nhìn vào danh từ ngay sau be để chia đúng.

 Quá khứ đơn

  • There was a big storm last night.
  • There were two accidents on this road yesterday.

Đây là nội dung quen thuộc trong các bài kể chuyện, tường thuật sự kiện – dạng bài thường gặp trong chương trình THCS.

Tương lai (will / be going to)

  • There will be a test tomorrow.
  • Look at the sky! There is going to be a storm.

Ở trình độ THCS, học sinh được làm quen sớm với cách diễn đạt dự đoán và kế hoạch, trong đó there + be là lựa chọn tự nhiên và chính xác.

 Hiện tại hoàn thành

  • There has been a change in the plan.
  • There have been many problems recently.

Cấu trúc này giúp học sinh THCS mở rộng khả năng diễn đạt các sự việc đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Thể phủ định và nghi vấn

Phủ định

  • There isn’t any milk in the fridge.
  • There weren’t many people at the meeting.

Lỗi phổ biến của học sinh THCS là đặt not sai vị trí hoặc quên any trong câu phủ định.

Nghi vấn

  • Is there a library near here?→ Yes, there is. / No, there isn’t.
  • Are there any students in the room?→ Yes, there are. / No, there aren’t.

Cách đặt be trước there là điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình THCS, thường xuất hiện trong bài kiểm tra trắc nghiệm.

 Không dùng there + be ở thì tiếp diễn

Một điểm quan trọng trong tài liệu gốc là không dùng there + be ở thì tiếp diễn.

  • ❌ There is being a concert tonight.
  • ✔ There is a concert tonight.

Giải thích cho học sinh THCS: there + be dùng để nói sự tồn tại, không phải hành động đang diễn ra, nên không dùng dạng being.

There + be với danh sách liệt kê

Khi liệt kê nhiều danh từ, động từ be chia theo danh từ đầu tiên:

  • ✔ There is a pen, two notebooks and a ruler on the desk.
  • ❌ There are a pen, two notebooks and a ruler on the desk.

Đây là kiến thức nâng cao nhưng rất cần thiết cho học sinh THCS khá – giỏi.

CÁCH SỬ DỤNG

Dùng để giới thiệu sự tồn tại

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

  • There is a cat in the garden.
  • There are three windows in the room.

Trong chương trình THCS, học sinh được khuyến khích dùng there + be khi lần đầu nhắc đến một sự vật.

Dùng để nói về địa điểm

  • There is a bank on High Street.
  • There are many trees around the school.

Cách dùng này giúp học sinh THCS phát triển kỹ năng mô tả không gian – một dạng bài quen thuộc trong viết đoạn văn A2.

 Dùng để nói về thời điểm, sự kiện

  • There was a robbery in the town last night.
  • There will be a meeting this afternoon.

Đây là dạng câu thường xuất hiện trong bài đọc hiểu và nghe hiểu của học sinh THCS.

Dùng để chỉ cho ai đó thấy điều gì

  • Look! There is a bird on that tree.
  • Hey, there are some mistakes in your homework.

Cách dùng này mang tính giao tiếp cao, rất phù hợp với các hoạt động nói trong lớp THCS.

 Dùng để nói về số lượng

  • There are forty students in my class.
  • There has been a lot of rain this week.

So với cấu trúc “My class has…”, there + be trung lập hơn và mang tính học thuật hơn, phù hợp với văn phong viết.

 VÍ DỤ MỞ RỘNG

Câu đơn (theo phong cách trong ảnh)

  •  There is some homework to do tonight.
  • There aren’t any buses after 10 p.m.
  • There have been many changes in this school.

Đoạn hội thoại ngắn (A1–A2 – THCS)

Dialogue 1: Trong lớp học

A: Is there a dictionary in the classroom?
B: Yes, there is. It’s on the teacher’s desk.
A: Are there any extra books?
B: No, there aren’t.

Dialogue 2: Nói về khu phố

A: Is there a supermarket near your house?
B: Yes, there is one next to the park.
A: Are there many shops there?
B: Yes, there are a lot of small shops.

Dialogue 3: Nói về trường học (ngữ cảnh THCS)

A: Are there any clubs in your school?
B: Yes, there are.
A: Is there an English club?
B: Yes, there is. It’s very popular with THCS students.

SO SÁNH THERE + BE VỚI CẤU TRÚC KHÁC

  • There is a book on the table.→ Nhấn mạnh sự tồn tại của quyển sách.
  • The book is on the table.→ Nhấn mạnh vị trí của quyển sách đã biết.

Việc phân biệt này giúp học sinh THCS tránh lạm dụng there + be trong mọi tình huống.

Cấu trúc there + be là một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Anh ở bậc THCS. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp học sinh sử dụng đúng ngữ pháp A1–A2 mà còn tạo tiền đề cho các dạng câu học thuật hơn ở bậc học cao hơn. Khi được giảng dạy một cách hệ thống, có ví dụ rõ ràng, hội thoại thực tế và so sánh hợp lý, there + be sẽ trở thành công cụ ngôn ngữ hiệu quả, tự nhiên và chính xác cho người học.

Rate this post
.
.
.
.