Trong chương trình tiếng Anh THCS, bên cạnh các từ để hỏi quen thuộc như who, when, where, why, nhóm Wh-word what, which, whose giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là ba từ để hỏi thường xuyên xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra và các tình huống giao tiếp cơ bản ở trình độ A1–A2. Tuy nhiên, nhiều học sinh THCS vẫn gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng what và which, cũng như khi sử dụng whose để hỏi về sở hữu hoặc mối quan hệ.
Bài viết này phân tích hệ thống kiến thức về what, which, whose dựa trên nội dung trong tài liệu gốc, đồng thời mở rộng, bổ sung ví dụ và hội thoại nhằm giúp giáo viên và học sinh THCS hiểu sâu, dùng đúng và vận dụng linh hoạt trong thực tế.
Mục lục bài viết
WHAT – WHICH – WHOSE: CHỨC NĂNG CƠ BẢN
Bảng khái quát
| Wh-word | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| what | hỏi về sự vật hoặc ý tưởng | What does it do? |
| which | hỏi về sự lựa chọn giữa một vài đối tượng | Which programme do you want to watch? |
| whose | hỏi về sở hữu, nghề nghiệp hoặc mối quan hệ | Whose bag is this? |
Ở cấp THCS, việc nắm chắc chức năng cơ bản của ba từ này giúp học sinh tránh nhầm lẫn trong các dạng bài trắc nghiệm và viết câu hỏi.
CÁCH DÙNG WHAT TRONG TIẾNG ANH THCS
What dùng để hỏi sự vật, sự việc, ý tưởng
What là Wh-word có phạm vi sử dụng rộng nhất trong chương trình THCS.
Ví dụ
- What does it do?
- What’s on at the cinema this week?
Trong các bài học THCS, what thường được dùng khi người hỏi không giới hạn số lượng lựa chọn.
What + danh từ
Khác với which, what có thể đi với danh từ để hỏi thông tin chung.
Ví dụ:
- What instrument do you play?
- What subjects do you like at school?
Dạng câu này xuất hiện thường xuyên trong các bài nói và viết ở THCS.
What trong các cấu trúc cố định
Hỏi về nghề nghiệp
What + do/does + noun + do?
Ví dụ:
- What does your father do?→ He’s a doctor.
Hỏi để yêu cầu mô tả
What + be + noun + like?
Ví dụ:
- What’s the weather like?→ It’s cold and rainy.
- What’s Jonathan like?→ He’s very clever and quite shy.
Lưu ý quan trọng cho học sinh THCS:👉 Không dùng like trong câu trả lời.
- ✗ He’s like very clever.
- ✓ He’s very clever.
WHICH HAY WHAT?
Điểm giống nhau
Cả what và which đều được dùng để hỏi về sự vật hoặc ý tưởng. Đây là điểm khiến học sinh THCS dễ nhầm lẫn khi làm bài tập.
Dùng which khi số lượng lựa chọn nhỏ và rõ ràng
- Which được dùng khi người nói đang nghĩ đến một số lượng nhỏ các lựa chọn cụ thể.
Ví dụ
- Which colour do you want for the bedroom, blue, green or grey?
- Which languages do you speak?
Trong ngữ cảnh THCS, which thường xuất hiện khi giáo viên đưa ra các lựa chọn rõ ràng cho học sinh.
Which dùng để hỏi về người
Không giống what, which có thể dùng để hỏi về người khi có một nhóm xác định.
Ví dụ:
Which member of the band do you like most?
Đây là kiến thức nâng cao nhưng vẫn phù hợp với trình độ THCS (A2).
Không cần danh từ sau which khi ngữ cảnh đã rõ
Ví dụ:
- I speak four languages.→ Really? Which do you speak?
Dạng này giúp học sinh THCS nói tự nhiên và tránh lặp từ không cần thiết.
WHOSE – CÂU HỎI VỀ SỞ HỮU VÀ MỐI QUAN HỆ
Whose dùng để hỏi về sở hữu
Ví dụ câu đơn:
- Whose bag is this?→ It’s mine.
- Whose book is on the table?
Trong chương trình THCS, whose thường được dạy cùng với tính từ sở hữu (my, your, his…).
Whose dùng để hỏi về mối quan hệ
Ví dụ
Whose sister is she?(= Who is her sister?)
Dạng này giúp học sinh THCS mở rộng khả năng diễn đạt mối quan hệ gia đình và xã hội.
Phân biệt who’s và whose
Một lỗi rất phổ biến ở học sinh THCS là nhầm lẫn giữa who’s và whose.
- Who’s = who is / who has
- Whose = của ai
Ví dụ:
- Who’s washing up today? (who is)
- Who’s seen the latest copy of Hello magazine? (who has)
Giáo viên THCS cần nhấn mạnh sự khác biệt này để tránh lỗi sai chính tả và ngữ pháp.
WHAT – WHICH – WHOSE TRONG HỘI THOẠI
Hội thoại trong bối cảnh THCS
Dialogue 1:
A: What subject do you like best?
B: I like English.
A: Which teacher teaches you English?
B: Miss Lan.
Đoạn hội thoại ngắn này phản ánh đúng môi trường giao tiếp học đường THCS.
Hội thoại đời sống hằng ngày
Dialogue 2:
A: Whose bag is this?
B: It’s Nam’s bag.
A: Which class is he in?
B: He’s in class 8A.
Những hội thoại như vậy giúp học sinh THCS áp dụng Wh-questions vào giao tiếp thực tế.
VAI TRÒ CỦA WHAT – WHICH – WHOSE TRONG CHƯƠNG TRÌNH THCS
Trong chương trình tiếng Anh THCS, ba Wh-word này:
- Giúp học sinh hình thành câu hỏi chi tiết hơn
- Là nền tảng cho kỹ năng nói và viết
- Chuẩn bị cho các cấu trúc nâng cao ở THPT
Ở THCS, việc học what, which, whose không chỉ nhằm làm bài tập mà còn phục vụ giao tiếp hằng ngày.
NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP CỦA HỌC SINH THCS
Một số lỗi điển hình:
- Dùng what thay cho which khi có lựa chọn rõ
- Dùng like sai trong câu trả lời What is he like?
- Nhầm whose với who’s
Việc sửa lỗi cần được thực hiện thường xuyên trong quá trình dạy và học tiếng Anh THCS.
Kiến thức về what, which, whose là một phần quan trọng trong hệ thống Wh-questions của chương trình tiếng Anh THCS, tương ứng trình độ A1–A2. Khi học sinh THCS hiểu rõ sự khác biệt về nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh sử dụng của ba từ này, các em sẽ đặt câu hỏi chính xác hơn, giao tiếp tự nhiên hơn và tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản.
Việc mở rộng kiến thức từ nền tảng sơ đẳng trong tài liệu gốc sẽ giúp giáo viên và học sinh THCS xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tiếng Anh lâu dài.







