Trong dạy và học tiếng Anh ở bậc THCS, việc sử dụng đúng và linh hoạt các từ nối (linking words) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Ở trình độ A1–A2, học sinh THCS chưa cần những cấu trúc quá phức tạp, nhưng lại rất cần các công cụ ngôn ngữ giúp câu văn mạch lạc, rõ trình tự, và tự nhiên hơn khi giao tiếp. Một trong những nhóm công cụ quan trọng nhất chính là linking words dùng để kể chuyện (stories) và đưa ra hướng dẫn (instructions).

Trong thực tế giảng dạy THCS, giáo viên thường nhận thấy học sinh có vốn từ vựng và ngữ pháp cơ bản nhưng lại gặp khó khăn khi kể lại một sự việc hoặc hướng dẫn ai đó làm điều gì đó theo trình tự. Nguyên nhân chủ yếu là học sinh chưa nắm vững cách sử dụng các từ nối như first, then, after that, finally, hay in the end. Vì vậy, việc hệ thống hóa và mở rộng kiến thức này có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao năng lực viết và nói cho học sinh THCS.

Bài viết này nhằm phân tích, mở rộng và hướng dẫn cách sử dụng LINKING WORDS FOR STORIES AND INSTRUCTIONS, dựa trên kiến thức cơ bản trong tài liệu, đồng thời bổ sung ví dụ, hội thoại và lưu ý sư phạm phù hợp với chương trình THCS.

MIÊU TẢ CHUỖI SỰ KIỆN DIỄN RA TRONG QUÁ KHỨ

Khái niệm và vai trò của từ nối trong kể chuyện

Khi kể lại một chuỗi sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, người nói hoặc người viết cần giúp người nghe/người đọc hiểu rõ trình tự thời gian. Ở trình độ THCS, học sinh thường kể chuyện theo kiểu liệt kê đơn giản, thiếu liên kết. Việc sử dụng từ nối giúp câu chuyện trở nên logic và dễ theo dõi hơn.

Các từ nối phổ biến gồm:

  • first – đầu tiên
  • then – sau đó
  • after that – sau đó nữa
  • in the end – cuối cùng (kết quả sau một quá trình)

Những từ này đặc biệt phù hợp với trình độ A1–A2 trong chương trình THCS.

Sử dụng first để mở đầu chuỗi sự kiện

First được dùng để giới thiệu sự kiện xảy ra đầu tiên. Đây là từ nối đơn giản, dễ nhớ và được sử dụng rất nhiều trong các bài viết và bài nói ở THCS.

Ví dụ câu đơn 

  • First, I got up at six o’clock.
  • First, a rabbit ran across the road.

📌 Trong dạy học THCS, giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt first ở đầu câu để tạo thói quen kể chuyện có mở đầu rõ ràng.

Đoạn hội thoại ngắn:

A: What happened yesterday morning?
B: First, I got up early and had breakfast.

 Sử dụng then và after that cho các sự kiện tiếp theo

Sau khi giới thiệu sự kiện đầu tiên, người học cần dùng then và after that để nối các hành động tiếp theo. Trong thực tế giảng dạy THCS, then thường được dùng trước after that vì mức độ đơn giản và tần suất cao hơn.

Ví dụ câu đơn:

Then, I had a shower.

  • After that, I went to school.
  • Ví dụ mở rộng (chuỗi sự kiện):
  • First, I got up. Then I had a shower. After that, I had breakfast.

Cấu trúc này rất quen thuộc trong các bài viết kể về sinh hoạt hằng ngày của học sinh THCS, đặc biệt trong dạng bài write about your day.

Đoạn hội thoại:

A: Did you go straight to school?
B: No. Then I had breakfast, and after that I went to school.

Sử dụng in the end để kết thúc câu chuyện

In the end được dùng để nói về kết quả cuối cùng của một chuỗi sự kiện, đặc biệt khi có sự chờ đợi hoặc diễn biến kéo dài. Trong chương trình THCS, học sinh thường nhầm lẫn in the end với finally. Giáo viên cần giải thích rõ sự khác biệt này.

Ví dụ câu đơn:

  • In the end, we got our luggage back.
  • In the end, there were six cars there.

📌 Ở THCS, in the end thường xuất hiện trong các bài kể chuyện ngắn hoặc bài đọc hiểu.

Đoạn hội thoại:

A: Did you miss the bus?
B: Yes, but in the end, my dad drove me to school.

After/Before + V-ing trong văn viết

Trong văn viết, đặc biệt là các bài viết ngắn ở THCS, người học có thể dùng cấu trúc:

  • after + V-ing
  • before + V-ing

để tránh lặp chủ ngữ và làm câu văn gọn hơn.

Ví dụ chuyển đổi:

  • I went to bed after I locked the door.  → I went to bed after locking the door.
  • Many students travel before they go to university. → Many students travel before going to university.

📌 Đây là kiến thức nâng cao nhẹ, phù hợp với học sinh THCS khá – giỏi.

Lỗi thường gặp: không dùng to + verb sau before và after

Một lỗi phổ biến ở học sinh THCS là dùng to + verb sau before hoặc after.

  • ❌ Always check the oil before to drive a long way.
  • ✔ Always check the oil before driving a long way.

Giáo viên THCS cần sửa lỗi này thường xuyên để hình thành thói quen đúng cho học sinh.

Lưu ý về giao tiếp: không lạm dụng quá nhiều từ nối

Trong giao tiếp tự nhiên, việc dùng quá nhiều từ nối liên tiếp sẽ khiến câu nói trở nên máy móc.

  • ❌ First I got up, then I had a shower, after that I had breakfast, then I went to school…
  • ✔ First I got up. Then I had a shower and had breakfast. I went to school after that.

Đây là kỹ năng quan trọng giúp học sinh THCS nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

 ĐƯA RA LỜI HƯỚNG DẪN (INSTRUCTIONS)

Đặc điểm của câu hướng dẫn

Câu hướng dẫn thường dùng động từ nguyên mẫu không “to” (imperative) và các từ nối chỉ trình tự. Trong chương trình THCS, dạng bài này xuất hiện nhiều trong chủ đề nấu ăn, thí nghiệm đơn giản, hoặc hướng dẫn học tập.

Các từ nối phổ biến trong instructions

  • first – bước đầu tiên
  • next – bước tiếp theo
  • then – sau đó
  • finally – bước cuối cùng

📌 Khác với kể chuyện, không dùng in the end khi đưa ra hướng dẫn.

Ví dụ câu đơn đưa ra hướng dẫn

  • First, take six eggs.
  • Next, put some butter in the pan.
  • Then, add the eggs and mix well.
  • Finally, cook for five minutes.

Những câu này rất phù hợp với trình độ THCS, rõ ràng và dễ thực hành.

Ví dụ đoạn hướng dẫn hoàn chỉnh

First, boil some milk in the pan. Then add the chocolate powder and mix it well. Finally, pour it into a cup and enjoy it.

📌 Đây là dạng bài mẫu thường dùng trong kiểm tra viết ở THCS.

Đoạn hội thoại sử dụng câu hướng dẫn

A: How do I make a cup of tea?
B: First, boil some water. Next, put a teabag in a cup. Then, pour the water in. Finally, add sugar if you like.

Đoạn hội thoại này phản ánh đúng cách học sinh THCS sử dụng linking words trong giao tiếp thực tế.

GIÁ TRỊ SƯ PHẠM TRONG GIẢNG DẠY THCS

Trong giảng dạy THCS, việc dạy linking words không chỉ giúp học sinh viết tốt hơn mà còn cải thiện rõ rệt kỹ năng nói. Khi học sinh biết cách dùng first, then, after that, finally, các em sẽ tự tin hơn khi kể chuyện, trình bày ý tưởng và làm bài thi nói.

Đặc biệt, việc lồng ghép kiến thức này vào các chủ đề quen thuộc như daily routine, how to make, what happened yesterday sẽ giúp học sinh THCS tiếp thu một cách tự nhiên, đúng định hướng A1–A2.

LINKING WORDS FOR STORIES AND INSTRUCTIONS là một mảng kiến thức nền tảng nhưng vô cùng quan trọng trong chương trình tiếng Anh THCS. Từ những từ nối đơn giản như first và then đến các cấu trúc nâng cao hơn như after + V-ing, tất cả đều góp phần giúp học sinh xây dựng câu văn logic, mạch lạc và tự nhiên hơn.

Việc dạy và học hiệu quả các từ nối này không chỉ phục vụ mục tiêu thi cử mà còn giúp học sinh THCS phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày. Khi được hướng dẫn đúng cách, học sinh sẽ nhận ra rằng kể chuyện và đưa ra hướng dẫn bằng tiếng Anh không hề khó, mà còn rất thú vị và gần gũi.

THAM KHẢO THÊM

Rate this post
.
.
.
.