Mục lục bài viết
ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ + TÂN NGỮ
Vì sao “động từ cần giới từ” lại quan trọng trong ngữ pháp học thuật?
Trong ngôn ngữ học ứng dụng (applied linguistics), nhiều động từ tiếng Anh có mô hình kết hợp bắt buộc gọi là complementation pattern (mẫu bổ ngữ). Nói đơn giản: động từ “đòi” một cấu trúc đi kèm để hoàn chỉnh nghĩa. Với nhóm prepositional verbs (động từ đi với giới từ), giới từ không phải phần “thêm cho hay”, mà là thành tố ngữ pháp bắt buộc để nối động từ với tân ngữ.
complain không đi trực tiếp với tân ngữ → phải có about:
✅ complain about + N/V-ing
look (nghĩa “nhìn”) thường cần at:
✅ look at + N
Đây là điểm học sinh THCS hay sai vì tiếng Việt thường không cần “cầu nối” như vậy (ví dụ: “phàn nàn về …” khiến người học dễ dịch máy móc, nhưng lại áp sai cho những động từ khác).
Ví dụ cốt lõi
- Jim phoned the shop and complained about his new vacuum cleaner.
- Sue ate a sandwich and looked at a magazine.
Mở rộng học thuật: “valency” và vai trò của giới từ
Khái niệm valency (hóa trị của động từ) mô tả số lượng và kiểu thành phần mà động từ có thể/phải đi cùng.
- Động từ ngoại động (transitive) thường nhận tân ngữ trực tiếp: discuss the plan
- Động từ kiểu prepositional nhận tân ngữ gián tiếp qua giới từ: depend on the plan
- Giới từ trong trường hợp này thực hiện chức năng định loại quan hệ ngữ nghĩa (semantic relation):
- about: chủ đề/nội dung (topic)
- to: hướng đến người nhận (recipient)
- for: mục đích/đối tượng lợi ích (beneficiary/purpose)
- on: sự phụ thuộc (dependency)
Nhờ vậy, người học hiểu “vì sao dùng giới từ đó” thay vì học vẹt.
Ví dụ
In classroom interaction, students often ask for clarification and listen to instructions carefully. When they agree with an idea, they should also be able to explain their reasons clearly.
Đoạn này giúp người học thấy cấu trúc xuất hiện tự nhiên trong văn phong học thuật và tình huống lớp học THCS.
ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ
Bảng tổng hợp
| Cấu trúc | Ví dụ động từ | Gợi ý nghĩa/quan hệ |
|---|---|---|
| verb + to | belong to, explain to, listen to, speak to, talk to, write to | hướng đến người nhận/đối tượng giao tiếp |
| verb + about | complain about, read about, talk about, think about | chủ đề/nội dung |
| verb + for | apply for, look for, pay for, wait for, work for | mục tiêu/đích tìm kiếm/đối tượng chi trả |
| verb + in | believe in, succeed in, stay in | phạm vi/trạng thái/điều kiện |
| verb + of | approve of, think of | đánh giá/ý niệm |
| verb + on | depend on, decide on | phụ thuộc/lựa chọn dựa trên |
| verb + at | look at, laugh at | hướng nhìn/đối tượng tác động |
| verb + with | agree with | tương hợp/đồng thuận |
Bổ sung phân tích: Nhiều cặp trên tạo nên “cụm từ vững” (fixed collocation). Trong dạy học hiện đại, đây được xem như đơn vị từ vựng-ngữ pháp (lexico-grammar unit), tức là từ vựng và ngữ pháp không tách rời.
Ví dụ
- We’ve been waiting for half an hour!
- What are you listening to?
- Maria is right. I agree with her.
Phân biệt học thuật: Prepositional verbs vs Phrasal verbs
Đây là điểm nhiều người học nhầm:
1. (A) Prepositional verb: look at + N
- Giới từ có tân ngữ theo sau (at a magazine).
- Không tách ra đặt tân ngữ vào giữa như phrasal verb
2. (B) Phrasal verb: look up + N (tra cứu)
- Có thể tách: look up the word / look the word up
- “up” là tiểu từ (particle), không phải giới từ theo nghĩa truyền thống.
Vì vậy:
- ✅ look at a photo (preposition)
- ✅ look up a word / look a word up (particle)
Giải thích này đặc biệt hữu ích khi thiết kế bài học cho THCS theo hướng phân hóa: học sinh khá có thể nhận diện loại cấu trúc, học sinh trung bình học theo cụm.
Quy tắc V-ing sau giới từ
Bản chất: Sau giới từ, ta thường dùng danh từ/cụm danh từ. Khi động từ muốn đóng vai trò danh từ, nó chuyển thành gerund (V-ing).
- ❌ I’m thinking of buy a new car.
- ✅ I’m thinking of buying a new car.
Mở rộng:
- She is interested in learning English.
- They insisted on meeting the teacher.
Góc học thuật: V-ing ở đây không phải “thì tiếp diễn”, mà là danh động từ (gerund), có chức năng như danh từ.
Không thêm “to” sau ask/answer/call/phone/thank (giải thích theo cấu trúc bổ ngữ)
Những động từ này thường nhận tân ngữ trực tiếp (direct object):
- phone + someone
- call + someone
- thank + someone
- answer + someone/the phone/a question
Ví dụ:
- ❌ Please phone to me later.
- ✅ Please phone me later.
- ✅ He answered my question.
Gợi ý dạy học: dùng bài tập sửa lỗi (error correction) rất phù hợp với lớp THCS vì tạo “điểm nhớ” mạnh.
Không dùng “about” sau discuss (mở rộng đối chiếu lỗi)
- ❌ We discussed about the weather.
- ✅ We discussed the weather.
Lý do: discuss là ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; giới từ “about” làm dư cấu trúc.
Mở rộng tương tự:
- ✅ We considered the problem. (không consider about)
- ✅ We described the scene. (không describe about)
ĐỘNG TỪ + TO / ABOUT
Quy tắc ngữ nghĩa: “to = người nhận”, “about = chủ đề”
Đây là quy tắc mang tính giao tiếp học thuật (discourse-focused):
- talk/speak to + someone (hướng đến người nghe)
- talk/speak about + something (nội dung câu chuyện)
Ví dụ
- I saw Lucy talking to Jake.
- They were talking about Jake’s party.
Mở rộng:
- The teacher spoke to the class about exam strategies.
Trong viết học thuật, phân biệt này giúp câu rõ ràng và tránh mơ hồ—một kỹ năng quan trọng khi học sinh THCS bắt đầu viết đoạn văn nghị luận đơn giản.
Một động từ có thể đi với nhiều giới từ trong cùng câu
Ví dụ (giữ đúng outline):
- I complained to the manager about the vacuum cleaner.
Mở rộng theo tình huống lớp học:
- Students may write to the principal about school facilities.
- She apologized to her friend for being late. (mở rộng thêm “for” để thấy mô hình đa giới từ)
Verb + preposition là mảng giao thoa giữa từ vựng và ngữ pháp (lexico-grammar). Học theo “cụm cố định + ngữ cảnh” giúp dùng tự nhiên hơn học thuộc rời rạc.









