Mục lục bài viết
DANH TỪ GHÉP (COMPOUND NOUNS)
Khái niệm danh từ ghép dưới góc độ học thuật
Danh từ ghép (compound noun) là một danh từ được cấu thành từ hai (hoặc nhiều) từ kết hợp lại, tạo thành một đơn vị ý nghĩa hoàn chỉnh. Trong ngôn ngữ học hiện đại, danh từ ghép được xem là một dạng word formation (cấu tạo từ), trong đó các thành tố riêng lẻ không còn mang nghĩa độc lập hoàn toàn như khi đứng một mình.
Một đặc điểm quan trọng là:
👉 Danh từ đứng trước thường ở dạng số ít, ngay cả khi nghĩa của toàn bộ danh từ mang tính số nhiều.
Ví dụ:
- bedroom
- clothes shop
- traffic jam
Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến đối với người học ở bậc THCS (2), vì trong tiếng Việt, danh từ thường không biến đổi hình thức theo số.
Hình thức viết của danh từ ghép
Danh từ ghép trong tiếng Anh không có một quy tắc tuyệt đối về hình thức viết, mà tồn tại dưới ba dạng chính:
Viết liền thành một từ
- newspaper
- supermarket
Viết thành hai từ tách biệt
- car park
- ice cream
Viết có dấu gạch nối (ít gặp hơn ở danh từ, phổ biến hơn ở tính từ ghép)
- check-in (trong một số ngữ cảnh)
👉 Theo Oxford Learner’s Dictionaries, cách duy nhất để chắc chắn là kiểm tra từ điển, vì hình thức viết mang tính quy ước.
Các mô hình cấu tạo danh từ ghép phổ biến
Danh từ + Danh từ
Đây là mô hình phổ biến nhất.
Ví dụ:
- bedroom
- clothes shop
- furniture shop
- record shop
- pizza restaurant
- traffic jam
- history teacher
- credit card
Phân tích học thuật:
Danh từ đứng trước đóng vai trò bổ nghĩa, giúp xác định loại, chức năng hoặc đặc điểm của danh từ đứng sau.
Danh từ + Động từ -ER
Mô hình này thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một chức năng cụ thể.
Ví dụ:
- DVD player
- dishwasher
- taxi driver
Trong cách dạy cho THCS , giáo viên nên giải thích rằng “-er” mang nghĩa người/vật thực hiện hành động, giúp học sinh suy luận nghĩa thay vì học thuộc máy móc.
Danh từ + Động từ -ING
Mô hình này thường liên quan đến hoạt động, môn thể thao hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
- ice-skating
- snowboarding
- horse-riding
Các từ này thường xuất hiện trong bài đọc chủ đề thể thao và giải trí.
Động từ -ING + Danh từ
Mô hình này thường dùng để chỉ địa điểm hoặc thiết bị phục vụ cho một hoạt động.
Ví dụ:
- shopping centre
- washing machine
- living room
- swimming pool
Theo Cambridge Dictionary, đây là dạng danh từ ghép giúp nén thông tin, rất phổ biến trong văn phong hiện đại.
Tính từ + Danh từ
Ví dụ:
- best friend
- grandfather
- supermarket
- whiteboard
Mặc dù hình thức là “tính từ + danh từ”, nhưng toàn bộ cụm được xem là một danh từ đơn vị.
Trọng âm trong danh từ ghép
Một đặc điểm ngữ âm quan trọng:👉 Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất của danh từ ghép.
Ví dụ:
- living room
- traffic jam
- horse-riding
- grandfather
Quy tắc này giúp phân biệt:
- a greenhouse (nhà kính – danh từ ghép)
- a green house (một ngôi nhà màu xanh – cụm tính từ + danh từ)
Đây là kiến thức nâng cao nhưng rất hữu ích cho học sinh THCS (4) khi luyện phát âm và nghe hiểu.
Vai trò ngữ nghĩa của từ đứng trước
Từ đứng trước trong danh từ ghép thường cung cấp thông tin về:
Loại vật
- a bathroom (= a room with a bath)
- a clothes shop (= a shop which sells clothes)
Người
- a history teacher (= a person who teaches history)
- a taxi driver (= a person who drives taxis)
Mục đích
- a washing machine (= a machine for washing clothes)
- a tennis ball (= a ball for playing tennis)
Cách phân tích này giúp học sinh THCS (5) hiểu sâu cấu trúc nghĩa, thay vì chỉ ghi nhớ từ rời rạc.
TÍNH TỪ GHÉP (COMPOUND ADJECTIVES)
Khái niệm và đặc điểm
Tính từ ghép (compound adjective) là tính từ được cấu thành từ hai (hoặc nhiều) thành tố, có thể là:
- danh từ
- tính từ
- động từ
- trạng từ
Tính từ ghép thường được dùng trước danh từ, và trong đa số trường hợp, các thành tố được nối với nhau bằng dấu gạch ngang (-).
Các mô hình cấu tạo tính từ ghép phổ biến
Số / lượng + Danh từ
Ví dụ:
- three-hour
- two-day
- two-kilometre
- 16th-century
- 250-gramme
- 600-dollar
- half-price
- half-hour
- full-time
- part-time
- ten-year-old
Ví dụ:
- We had a three-hour exam.
- He is a ten-year-old boy.
👉 Lưu ý học thuật quan trọng:Danh từ trong tính từ ghép luôn ở dạng số ít, kể cả khi về nghĩa là số nhiều.
Tính từ + Danh từ
Ví dụ:
- high-quality
- high-speed
- low-price
- low-calorie
Ví dụ:
- We went on a high-speed train.
Trạng từ + Phân từ
Ví dụ:
- well-known
- well-paid
- centrally-heated
Ví dụ:
- She is a well-known writer.
- I’d like a well-paid job.
Self + động từ / tính từ / danh từ
Ví dụ:
- self-employed
- self-confident
- self-service
Theo BBC Learning English, nhóm này thường xuất hiện trong văn phong học thuật và ngôn ngữ báo chí.
3. Chức năng của tính từ ghép
Tính từ ghép giúp:
- cung cấp thông tin ngắn gọn nhưng chính xác
- tránh câu dài dòng
- tăng tính học thuật cho văn bản
Ví dụ:
- We had a three-hour exam. (thay vì an exam that lasted three hours)
- I’d like a well-paid job. (thay vì a job that is well paid)
Đây là kỹ năng rất quan trọng khi học sinh THCS (6) bắt đầu làm quen với viết đoạn văn miêu tả và tường thuật.
4. Lỗi thường gặp của người học
- ❌ a ten-years-old boy✅ a ten-year-old boy
- ❌ a three-hours film✅ a three-hour film
Những lỗi này xuất phát từ việc áp dụng quy tắc số nhiều một cách máy móc.
Đoạn văn học thuật minh họa
Students often have to complete time-limited tasks such as two-hour tests or short-term projects. These activities help them develop discipline and time-management skills.
Đoạn văn này có thể dùng làm mẫu đọc hiểu hoặc viết lại câu cho chương trình THCS
ỨNG DỤNG SƯ PHẠM VÀ ĐỊNH HƯỚNG GIẢNG DẠY
Chiến lược dạy danh từ và tính từ ghép
Đối với học sinh THCS, giáo viên nên:
- dạy theo mô hình cấu tạo
- kết hợp phát âm – trọng âm – nghĩa
- yêu cầu học sinh phân tích nghĩa của từng thành tố
2. Dạng bài tập phù hợp
- Nhận diện danh từ / tính từ ghép
- Chọn cách viết đúng
- Sửa lỗi sai
- Viết lại câu dùng compound nouns/adjectives
Danh từ ghép và tính từ ghép là công cụ ngôn ngữ quan trọng giúp người học:
- diễn đạt ý ngắn gọn
- tăng độ chính xác và tính học thuật
- tiếp cận phong cách ngôn ngữ tự nhiên của người bản ngữ
Việc nắm vững chuyên đề này không chỉ giúp cải thiện từ vựng, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng đọc – viết học thuật ở các bậc học cao hơn.








