Mục lục bài viết
CÁC LOẠI DANH TỪ (TYPES OF NOUNS)
Khái niệm chung về danh từ
Danh từ (noun) là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu trong tiếng Anh. Danh từ được sử dụng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, hoạt động, ý tưởng, trạng thái hoặc cảm xúc. Trong mọi ngôn ngữ, danh từ đóng vai trò trung tâm vì chúng là “đối tượng” mà người nói muốn đề cập đến.
Trong chương trình global success lớp 9, việc nắm vững danh từ giúp học sinh:
- Hiểu chính xác nội dung bài đọc
- Sử dụng đúng động từ đi kèm
- Tránh lỗi cơ bản khi viết và nói
Ví dụ:
- Người: a teacher, a tourist, a scientist
- Sự vật: a book, a postcard, a museum
- Địa điểm: a city, a school, a library
- Hoạt động: shopping, travelling, swimming
- Ý tưởng – cảm xúc: information, love, happiness
“Education is the most powerful weapon which you can use to change the world.”
(Nelson Mandela – trích dẫn thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật)
Trong câu trên, education và weapon đều là danh từ, giúp truyền tải ý tưởng trừu tượng một cách rõ ràng.
2. Danh từ riêng (Proper Nouns)
Danh từ riêng là những danh từ chỉ:
- Tên người
- Địa danh
- Ngày lễ, sự kiện
- Ngôn ngữ, tôn giáo
- Tên sách, phim, tác phẩm nghệ thuật
Đặc điểm quan trọng: 👉 Danh từ riêng luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
Ví dụ:
- Người: Professor Grey
- Địa điểm: the British Museum, Glasgow, Africa
- Thời gian – sự kiện: Monday, April, May Day
- Ngôn ngữ – tôn giáo: Russian, Spanish, Islam
- Tác phẩm: The Lord of the Rings, War and Peace, Avatar
Trong các bài đọc theo global success lớp 9, học sinh thường gặp danh từ riêng trong văn bản về:
- Văn hoá
- Du lịch
- Khoa học
- Lịch sử thế giới
👉 Việc nhận diện đúng danh từ riêng giúp học sinh hiểu rõ bối cảnh và thông tin chính xác của bài đọc.
DANH TỪ SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU (SINGULAR & PLURAL NOUNS)
Quy tắc chung
Hầu hết các danh từ đếm được trong tiếng Anh đều có dạng số ít và dạng số nhiều.
Thêm -s
Áp dụng cho đa số danh từ:
- book → books
- postcard → postcards
- day → days
- house → houses
Thêm -es
Áp dụng cho danh từ kết thúc bằng:-s, -ss, -sh, -ch, -o, -x, -z
Ví dụ:
- bus → buses
- dish → dishes
- watch → watches
- potato → potatoes
- box → boxes
❗ Ngoại lệ cần ghi nhớ:
- video → videos
- piano → pianos
2. Danh từ kết thúc bằng -y
Nếu trước -y là phụ âm → đổi y → i + es
- country → countries
Nếu trước -y là nguyên âm → chỉ thêm -s
- boy → boys
Danh từ kết thúc bằng -f / -fe
Phần lớn đổi thành -ves:
life → lives
thief → thieves
Danh từ số nhiều bất quy tắc
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| man | men |
| woman | women |
| child | children |
| person | people |
| foot | feet |
| tooth | teeth |
Danh từ không đổi ở số nhiều
| Số ít & số nhiều |
|---|
| aircraft |
| series |
| sheep |
Những dạng này xuất hiện thường xuyên trong bài đọc khoa học và xã hội của global success lớp 9, nên học sinh cần đặc biệt chú ý.
DANH TỪ + ĐỘNG TỪ (NOUN–VERB AGREEMENT)
Danh từ kết thúc bằng -s nhưng dùng động từ số ít
Một số danh từ nhìn giống số nhiều nhưng thực chất là danh từ số ít:
- athletics
- economics
- gymnastics
- politics
- maths
- physics
- news
Ví dụ:
- Athletics is an Olympic sport.
- Today’s news isn’t very exciting.
2. Danh từ chỉ đồ vật hai phần (luôn dùng số nhiều)
- jeans, trousers, pants
- shorts, pyjamas
- glasses, scissors
Ví dụ:
- These jeans are tight.
- My glasses are broken.
👉 Để đếm, ta dùng cấu trúc a pair of / pairs of:
- a pair of trousers
- three pairs of shorts
Danh từ tập hợp (Collective nouns)
Các danh từ như:
- team
- family
- company
- government
👉 Có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều tùy nghĩa.
- The Spanish team is playing brilliantly. (nhìn như một khối)
- The Spanish team are playing brilliantly. (nhấn mạnh từng người)
❗ Ngoại lệ quan trọng: Danh từ police luôn dùng động từ số nhiều:
- ✔ The police have arrested the thieves.
DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC & KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Danh từ đếm được
Là danh từ có thể:
- Đếm bằng số
- Có số ít – số nhiều
Ví dụ:
- one shop → two shops
- a museum → museums
Ví dụ trong câu:
- How many museums are there in Paris?
- There are 10,000 paintings in the Louvre.
Danh từ không đếm được
Không dùng số đếm trực tiếp, không có dạng số nhiều.
Nhóm phổ biến:
- Thức ăn – đồ uống: bread, meat, rice, coffee
- Chất liệu: water, air, plastic, paper
- Môn học: music, art, English
- Khái niệm trừu tượng: knowledge, advice, love
- Hoạt động: shopping, swimming
- Nhóm chung: furniture, luggage, money
Ví dụ:
- Swimming is a popular sport.
- That petrol was expensive.
❌ a plastic ✔ plastic
DANH TỪ VỪA ĐẾM ĐƯỢC VỪA KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
| Nghĩa đếm được | Nghĩa không đếm được |
|---|---|
| six chickens (con vật) | chicken (đồ ăn) |
| two teas (hai cốc) | tea (nước uống) |
| a paper (tờ báo) | paper (chất liệu) |
| exercises (bài tập) | exercise (hoạt động) |
| experiences (trải nghiệm) | experience (kinh nghiệm) |
| works of art (tác phẩm) | work (công việc) |
Đây là phần rất quan trọng trong global success lớp 9, vì thường xuất hiện trong:
- Câu hỏi trắc nghiệm
- Viết lại câu
- Bài đọc hiểu học thuật
CÁCH “ĐẾM” DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Đơn vị đo – đơn vị khái quát
- a piece of information
- a bar of soap
- a slice of bread
- a bit of fun
Hộp đựng – vật chứa
- a bottle of water
- a can of soup
- a carton of milk
- a jar of jam
- a tube of toothpaste
Đơn vị đo lường
- half a kilo of meat
- a litre of petrol
- two metres of silk
Các cấu trúc này xuất hiện nhiều trong bài đọc khoa học, môi trường và đời sống của global success lớp 9, giúp học sinh diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.
Danh từ là nền tảng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu sâu:
- loại danh từ
- số ít – số nhiều
- sự hòa hợp danh từ – động từ
- danh từ đếm được & không đếm được
sẽ giúp học sinh đọc hiểu tốt hơn, viết chính xác hơn và giao tiếp tự tin hơn, đặc biệt trong chương trình global success lớp 9.
THAM KHẢO THÊM KIẾN THỨC
- PHRASAL VERBS – CỤM ĐỘNG TỪ trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Words that go together – những cụm từ thường đi với nhau trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Các từ vựng thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, hài lòng… trong tiếng Anh THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









