Bài luận “advantages and disadvantages” (bài lợi – hại) là một dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 2. Dạng này yêu cầu thí sinh thảo luận cả mặt tích cực và mặt tiêu cực của một chủ đề cho trước, và thường kết thúc bằng ý kiến cá nhân về việc lợi ích có vượt trội hơn bất lợi hay không. Dạng bài này đánh giá khả năng của thí sinh trong việc phân tích vấn đề từ nhiều góc nhìn, sắp xếp ý tưởng một cách mạch lạc và diễn đạt quan điểm rõ ràng, thuyết phục. Nắm vững dạng bài này rất quan trọng để đạt band cao trong IELTS.
Mục lục bài viết
Định nghĩa bài Advantage and Disadvantage
Bài advantage and disadvantage trong IELTS Writing Task 2 đưa ra một chủ đề cụ thể và yêu cầu thí sinh trình bày cả ưu điểm (lợi ích) và nhược điểm (bất lợi) liên quan đến chủ đề đó. Đề bài cũng có thể yêu cầu đưa ra ý kiến xem ưu điểm có nhiều hơn nhược điểm hay ngược lại. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ đề để xác định: chủ đề, từ khóa, và yêu cầu cụ thể.
Các loại câu hỏi Advantage and Disadvantage
Có 2 loại chính trong IELTS Writing Task 2:
Loại 1: Chỉ nêu ưu điểm và nhược điểm
Dạng này yêu cầu bạn chỉ cần bàn về ưu và nhược điểm, không hỏi trực tiếp ý kiến. Tuy nhiên, trong thực tế, người chấm thường vẫn mong thấy “lập trường chung” của bạn được thể hiện gián tiếp qua cách bạn nhấn mạnh và lựa chọn ngôn ngữ khi trình bày từng mặt.
Loại 2: Ưu – nhược điểm kèm ý kiến
Dạng này yêu cầu bạn thảo luận ưu và nhược điểm và nêu rõ ý kiến cá nhân: bạn nghĩ ưu điểm nhiều hơn nhược điểm hay ngược lại.
Các chủ đề thường gặp
Có rất nhiều chủ đề có thể xuất hiện, ví dụ:
- Tourism: economic benefits vs. environmental and social problems
- Technology: the advantages and disadvantages of technology in education, communication, or daily life
- Globalization: positive and negative impacts on the economy and culture
- Multicultural societies: rich cultural experiences vs. difficulties in social integration
- Online shopping: convenience vs. risks such as fraud and reduced social interaction
- Remote work: the benefits of working from home vs. challenges in time management and social isolation
Cấu trúc bài viết chuẩn (4 đoạn)
Một bài có cấu trúc tốt là điều rất quan trọng để đạt điểm cao. Cấu trúc phổ biến gồm 4 đoạn:
1) Mở bài (Introduction)
Mục đích: giới thiệu chủ đề và nêu mục tiêu bài viết.
Nội dung:
- Bắt đầu bằng câu chung để tạo bối cảnh.
- Paraphrase lại đề để thể hiện bạn hiểu đề.
- Nêu mục đích: bạn sẽ bàn cả ưu và nhược điểm.
Nếu đề hỏi ý kiến, nêu rõ quan điểm tổng thể (ví dụ: “Tôi cho rằng ưu điểm nhiều hơn nhược điểm”).
Ví dụ:
Đề gốc: The increasing use of technology in education is a controversial issue. Discuss the advantages and disadvantages. Do you think the benefits outweigh the drawbacks?
Đoạn văn: In modern society, technology is increasingly being integrated into educational settings. While this trend brings numerous benefits, it also creates several challenges. This essay will examine the advantages and disadvantages of using technology in education and argue that, overall, the benefits outweigh the drawbacks.
2) Thân bài 1: Ưu điểm (Body Paragraph 1)
Mục đích: trình bày và giải thích ưu điểm.
Nội dung:
- Mở đoạn bằng câu chủ đề rõ ràng (topic sentence) nêu ưu điểm chính.
- Giải thích, đưa chi tiết, ví dụ để phát triển ý.
- Dùng từ nối để ý trôi chảy.
Ví dụ:
One important advantage of technology in education is its ability to personalize learning. Thanks to educational software and online resources, students can study at their own pace and focus on areas where they need additional support. For example, students who struggle with mathematics can use online lessons and practice exercises to improve their performance, while high-achieving students can move on to more advanced content.
“Một ưu điểm quan trọng của công nghệ trong giáo dục là khả năng cá nhân hóa việc học. Nhờ phần mềm và tài nguyên trực tuyến, học sinh có thể học theo tốc độ của mình và tập trung vào phần cần hỗ trợ thêm. Ví dụ, học sinh yếu Toán có thể dùng bài giảng online và bài luyện tập để cải thiện, trong khi học sinh giỏi có thể học lên phần nâng cao hơn.”
- one important advantage – một ưu điểm quan trọng
- technology in education – công nghệ trong giáo dục
- personalize learning – cá nhân hóa việc học
- educational software – phần mềm giáo dục
- online resources – tài nguyên trực tuyến
- study at their own pace – học theo tốc độ của bản thân
- focus on areas – tập trung vào những phần
- additional support – sự hỗ trợ thêm
- struggle with mathematics – gặp khó khăn với môn Toán
- online lessons – bài giảng trực tuyến
- practice exercises – bài luyện tập
- improve their performance – cải thiện kết quả / năng lực học tập
- high-achieving students – học sinh giỏi
- move on to – chuyển sang / học lên
- advanced content – nội dung nâng cao
3) Thân bài 2: Nhược điểm (Body Paragraph 2)
Mục đích: trình bày và giải thích nhược điểm.
Nội dung:
- Mở đoạn bằng câu chủ đề nêu nhược điểm chính.
- Giải thích, đưa ví dụ.
- Dùng từ nối cho mượt.
Quan điểm cân bằng: dù bạn chọn bên nào, vẫn nên trình bày nhược điểm công bằng để thể hiện sự khách quan.
Ví dụ:
However, the increasing reliance on technology in education also has several drawbacks. One major concern is that students are easily distracted and may experience reduced concentration. They may use electronic devices for non-academic purposes, such as social media or gaming, which can negatively affect their learning. In addition, excessive screen time can lead to eye strain, headaches, and other health-related problems.
“Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào công nghệ trong giáo dục cũng có một số nhược điểm. Một lo ngại là học sinh dễ bị xao nhãng và giảm khả năng tập trung. Các em có thể dùng thiết bị điện tử cho mục đích không liên quan học tập như mạng xã hội hoặc chơi game, làm ảnh hưởng việc học. Ngoài ra, thời gian nhìn màn hình quá nhiều có thể gây mỏi mắt, đau đầu và các vấn đề sức khỏe khác.”
- increasing reliance on – sự phụ thuộc ngày càng tăng vào
- have several drawbacks – có một số nhược điểm
- one major concern – một mối lo ngại lớn
- be easily distracted – dễ bị xao nhãng
- reduced concentration – giảm khả năng tập trung
- electronic devices – thiết bị điện tử
- non-academic purposes – mục đích không liên quan học tập
- negatively affect – ảnh hưởng tiêu cực đến
- excessive screen time – thời gian nhìn màn hình quá nhiều
- health-related problems – các vấn đề liên quan đến sức khỏe
4) Kết bài (Conclusion)
- Mục đích: tóm tắt và nhắc lại ý kiến (nếu đề yêu cầu).
- Nội dung:
- Tóm tắt ưu và nhược điểm đã nêu.
- Nếu có hỏi ý kiến, nhắc lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác (không lặp y nguyên mở bài).
- Có thể đưa lời khuyên hoặc ý cuối cùng.
Ví dụ:
In conclusion, although technology offers numerous benefits to education, such as personalized learning and improved access to information, it also presents challenges, including distraction and health-related issues. Overall, I believe that the advantages of technology in education outweigh its disadvantages, provided that it is used responsibly and effectively to support traditional teaching methods.
Lập kế hoạch và lên ý tưởng
- Phân tích đề: đọc kỹ để xác định chủ đề, từ khóa, yêu cầu.
- Brainstorm: nghĩ nhanh các ưu và nhược điểm.
- Chọn ý: chọn ý mạnh, liên quan, dễ giải thích và có ví dụ. Mục tiêu 2–3 ưu điểm và 2–3 nhược điểm.
- Sắp xếp ý: lập dàn ý ngắn để đảm bảo logic.
- Cách phát triển lập luận mạnh
- Topic sentence rõ: mở đoạn thân bài bằng câu nêu ý chính.
- Chi tiết hỗ trợ: thêm giải thích và ví dụ cụ thể.
- Bằng chứng: nếu có, dùng trải nghiệm/kiến thức cá nhân.
- Cân bằng: thừa nhận cả hai mặt dù bạn nghiêng về một bên.
- Ngôn ngữ phù hợp
- Văn phong trang trọng (formal/academic).
- Từ vựng đa dạng (đặc biệt là từ đồng nghĩa của advantage/disadvantage).
- Từ nối hợp lý: however, in addition, furthermore, on the other hand, in conclusion…
- Ngữ pháp và dấu câu chính xác.
- Quản lý thời gian
- Chia thời gian cho: lập dàn ý – viết – rà soát.
- Viết khoảng 250 từ.
- Dành vài phút cuối kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu.
Lỗi thường gặp
1) Không trả lời đúng đề
- Hiểu sai đề → phải phân tích kỹ.
- Lạc đề → tránh thông tin không liên quan.
2) Tổ chức kém
- Không có cấu trúc rõ.
- Câu chủ đề không rõ.
- Thiếu liên kết → cần từ nối.
3) Lập luận yếu
- Nói chung chung → cần chi tiết và ví dụ.
- Thiếu bằng chứng → dùng trải nghiệm/kiến thức.
- Chỉ nói một chiều → cần cân bằng.
4) Lỗi ngôn ngữ
- Sai ngữ pháp/dấu câu.
- Từ vựng nghèo.
- Giọng văn quá thân mật → cần trang trọng.
Từ vựng hữu ích
Từ đồng nghĩa của “Advantage”
- Benefit (lợi ích)
- Strength (điểm mạnh)
- Merit (điểm tốt)
- Positive aspect (mặt tích cực)
- Pro (ưu điểm)
- Upside (điểm lợi)
- Good point (điểm tốt)
Từ đồng nghĩa của “Disadvantage”
- Drawback (bất lợi)
- Weakness (điểm yếu)
- Demerit (điểm trừ)
- Negative aspect (mặt tiêu cực)
- Con (nhược điểm)
- Downside (điểm hại)
- Bad point (điểm xấu)
Cụm từ hay dùng
- One advantage of… is that… (Một ưu điểm của… là…)
- Another benefit of… is that… (Một lợi ích khác là…)
- One major drawback of… is that… (Một bất lợi lớn là…)
- On the one hand… / On the other hand… (Một mặt… / Mặt khác…)
- While / Although / Despite (Mặc dù…)
- In conclusion / To summarize / On balance / Overall (Kết luận / Tóm lại / Nhìn chung…)
Chủ đề luyện tập thêm
- The advantages and disadvantages of studying abroad
- The advantages and disadvantages of public transportation
- The advantages and disadvantages of living in a city
- The advantages and disadvantages of owning a car
- The advantages and disadvantages of working from home
Chìa khóa để làm tốt IELTS Writing Task 2 là luyện tập. Hãy viết nhiều bài advantage & disadvantage với nhiều chủ đề, xin góp ý từ giáo viên/gia sư, phân tích lỗi sai và rút kinh nghiệm. Dạng bài này yêu cầu phân tích cân bằng, trình bày ưu – nhược điểm rõ ràng. Khi bạn hiểu cấu trúc, biết phát triển lập luận, dùng ngôn ngữ phù hợp và tránh lỗi phổ biến, bạn sẽ cải thiện điểm số đáng kể. Trong tương lai, việc chấm Writing có thể chú trọng hơn vào tư duy phản biện và khả năng tổng hợp thông tin. Những việc có thể làm ngay gồm: luyện đều, xin feedback, mở rộng từ vựng. Nắm vững dạng bài này không chỉ giúp bạn thi IELTS tốt mà còn phát triển kỹ năng phân tích và giao tiếp trong học tập và công việc.








