Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Artificial Intelligence (AI) ngày càng phổ biến trong các bài đọc học thuật, bài nghe về công nghệ, và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về tác động của công nghệ lên xã hội, giáo dục và thị trường lao động. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Artificial Intelligence (AI) (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
- Machine learning – học máy
- Deep learning – học sâu
- Neural network – mạng nơ-ron
- Automation system – hệ thống tự động hóa
- Data processing – xử lý dữ liệu
- Algorithm design – thiết kế thuật toán
- AI-powered tools – công cụ vận hành bằng AI
- Robotics engineering – kỹ thuật robot
- Facial recognition – nhận diện khuôn mặt
- Natural language processing – xử lý ngôn ngữ tự nhiên
- Predictive analytics – phân tích dự đoán
- Smart devices – thiết bị thông minh
- Autonomous vehicles – phương tiện tự lái
- AI application – ứng dụng AI
- Digital ecosystem – hệ sinh thái số
- Data-driven decision-making – ra quyết định dựa trên dữ liệu
- Ethical concerns – các vấn đề đạo đức
- Cybersecurity risks – rủi ro an ninh mạng
- Technological disruption – sự gián đoạn công nghệ
20 collocations về Artificial Intelligence (AI) (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Develop AI technologies – phát triển công nghệ AI
- Implement AI systems – triển khai hệ thống AI
- Enhance data processing – tăng cường xử lý dữ liệu
- Improve algorithm accuracy – cải thiện độ chính xác của thuật toán
- Integrate AI into daily life – tích hợp AI vào cuộc sống hằng ngày
- Address ethical concerns – giải quyết các vấn đề đạo đức
- Strengthen cybersecurity measures – tăng cường biện pháp an ninh mạng
- Support AI-powered innovation – hỗ trợ đổi mới dựa trên AI
- Automate repetitive tasks – tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại
- Reduce human error – giảm lỗi con người
- Expand AI applications – mở rộng ứng dụng AI
- Promote responsible AI use – thúc đẩy sử dụng AI có trách nhiệm
- Analyze large datasets – phân tích bộ dữ liệu lớn
- Improve predictive analytics – cải thiện phân tích dự đoán
- Develop autonomous vehicles – phát triển phương tiện tự lái
- Enhance smart device performance – nâng cao hiệu suất thiết bị thông minh
- Monitor AI-driven systems – giám sát hệ thống vận hành bằng AI
- Support digital transformation – hỗ trợ chuyển đổi số
- Encourage technological innovation – khuyến khích đổi mới công nghệ
- Minimize cybersecurity risks – giảm thiểu rủi ro an ninh mạng
10 phrasal verbs về Artificial Intelligence (AI) (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Set up – thiết lập
- Figure out – tìm ra, hiểu ra
- Carry out – thực hiện
- Break down – phân tích chi tiết
- Plug in – kết nối, cắm vào
- Turn on – bật
- Turn off – tắt
- Work out – tìm giải pháp
- Look into – xem xét, nghiên cứu
- Build up – tích lũy, phát triển
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Artificial intelligence is transforming the way people work and live, especially as companies develop AI technologies and integrate them into daily life. Many industries rely on AI-powered tools to automate repetitive tasks and reduce human error. However, organizations must look into ethical concerns and strengthen cybersecurity measures to figure out how to use AI responsibly.
Dịch tiếng Việt
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách con người làm việc và sinh hoạt, đặc biệt khi các công ty phát triển công nghệ AI và tích hợp chúng vào cuộc sống hằng ngày. Nhiều ngành công nghiệp dựa vào các công cụ vận hành bằng AI để tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại và giảm lỗi con người. Tuy nhiên, các tổ chức cần xem xét các vấn đề đạo đức và tăng cường biện pháp an ninh mạng để tìm ra cách sử dụng AI một cách có trách nhiệm.
Paragraph 2 (English)
To support digital transformation, businesses must set up reliable AI systems and work out solutions that enhance data processing and predictive analytics. As smart devices become more advanced, users need to build up digital skills to keep up with technological disruption. When AI development carries on responsibly, society can benefit from safer, smarter, and more efficient technologies.
Dịch tiếng Việt
Để hỗ trợ chuyển đổi số, các doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống AI đáng tin cậy và tìm ra các giải pháp giúp tăng cường xử lý dữ liệu và phân tích dự đoán. Khi các thiết bị thông minh ngày càng tiên tiến, người dùng cần phát triển kỹ năng số để theo kịp sự gián đoạn công nghệ. Khi việc phát triển AI được duy trì một cách có trách nhiệm, xã hội có thể hưởng lợi từ các công nghệ an toàn hơn, thông minh hơn và hiệu quả hơn.








