Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc học ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề là yếu tố then chốt giúp người học nâng cao khả năng đọc, nghe, viết và nói.Chủ đề Biodiversity (Đa dạng sinh học) thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài nghe về môi trường hoặc bài viết Task 2 liên quan đến bảo tồn thiên nhiên. Nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2 giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật hơn.

20 từ vựng và cụm danh từ về Biodiversity (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Biodiversity – đa dạng sinh học
  • Genetic variation – biến dị di truyền
  • Species richness – sự phong phú loài
  • Endangered species – loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Invasive species – loài xâm lấn
  • Natural habitat – môi trường sống tự nhiên
  • Ecosystem services – dịch vụ hệ sinh thái
  • Conservation programs – chương trình bảo tồn
  • Wildlife population – quần thể động vật hoang dã
  • Marine biodiversity – đa dạng sinh học biển
  • Terrestrial biodiversity – đa dạng sinh học trên cạn
  • Ecological niche – ổ sinh thái
  • Habitat fragmentation – phân mảnh môi trường sống
  • Environmental threats – các mối đe dọa môi trường
  • Genetic resources – nguồn gen
  • Sustainable management – quản lý bền vững
  • Biodiversity hotspot – điểm nóng đa dạng sinh học
  • Species extinction – sự tuyệt chủng loài
  • Ecological resilience – khả năng phục hồi sinh thái
  • Conservation biology – sinh học bảo tồn

20 collocations về Biodiversity (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Protect biodiversity – bảo vệ đa dạng sinh học
  • Preserve genetic resources – bảo tồn nguồn gen
  • Maintain species richness – duy trì sự phong phú loài
  • Restore natural habitats – phục hồi môi trường sống tự nhiên
  • Prevent species extinction – ngăn chặn tuyệt chủng loài
  • Combat invasive species – chống lại loài xâm lấn
  • Support conservation programs – hỗ trợ các chương trình bảo tồn
  • Reduce environmental threats – giảm các mối đe dọa môi trường
  • Promote sustainable management – thúc đẩy quản lý bền vững
  • Enhance ecological resilience – tăng cường khả năng phục hồi sinh thái
  • Monitor wildlife population – theo dõi quần thể động vật hoang dã
  • Protect biodiversity hotspots – bảo vệ các điểm nóng đa dạng sinh học
  • Address habitat fragmentation – giải quyết tình trạng phân mảnh môi trường sống
  • Improve ecosystem services – cải thiện dịch vụ hệ sinh thái
  • Preserve marine biodiversity – bảo tồn đa dạng sinh học biển
  • Reduce human impact – giảm tác động của con người
  • Strengthen conservation policies – tăng cường chính sách bảo tồn
  • Restore ecological balance – phục hồi cân bằng sinh thái
  • Promote environmental awareness – thúc đẩy nhận thức về môi trường
  • Support habitat protection – hỗ trợ bảo vệ môi trường sống

10 phrasal verbs về Biodiversity (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Die out – tuyệt chủng dần
  • Break down – phân hủy
  • Spread out – lan rộng
  • Wipe out – xóa sổ hoàn toàn
  • Grow up – phát triển, lớn lên
  • Depend on – phụ thuộc vào
  • Run out of – cạn kiệt
  • Cut down – chặt phá (rừng)
  • Build up – tích tụ (chất thải, khí thải)
  • Carry on – tiếp tục

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Biodiversity is declining rapidly as natural habitats are being cut down and fragmented. Many endangered species are beginning to die out because they depend on ecosystems that are being wiped out by human activities. Scientists emphasize the need to restore natural habitats and protect biodiversity hotspots before environmental threats build up beyond control.

Dịch tiếng Việt

Đa dạng sinh học đang suy giảm nhanh chóng khi các môi trường sống tự nhiên bị chặt phá và phân mảnh. Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang dần biến mất vì chúng phụ thuộc vào các hệ sinh thái đang bị con người xóa sổ. Các nhà khoa học nhấn mạnh sự cần thiết phải phục hồi môi trường sống tự nhiên và bảo vệ các điểm nóng đa dạng sinh học trước khi các mối đe dọa môi trường tích tụ vượt ngoài tầm kiểm soát.

Paragraph 2 (English)

To maintain species richness and enhance ecological resilience, governments must strengthen conservation policies and promote sustainable management. Communities can also help by reducing human impact and joining programs that restore ecological balance. If conservation efforts carry on, we may be able to prevent species extinction and preserve genetic resources for future generations.

Dịch tiếng Việt

Để duy trì sự phong phú loài và tăng cường khả năng phục hồi sinh thái, các chính phủ cần tăng cường chính sách bảo tồn và thúc đẩy quản lý bền vững. Các cộng đồng cũng có thể đóng góp bằng cách giảm tác động của con người và tham gia các chương trình phục hồi cân bằng sinh thái. Nếu các nỗ lực bảo tồn tiếp tục được duy trì, chúng ta có thể ngăn chặn tuyệt chủng loài và bảo tồn nguồn gen cho các thế hệ tương lai.

Rate this post