Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Citizenship (quyền công dân, tư cách công dân) thường xuất hiện trong Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ, nhập cư, bản sắc và trách nhiệm xã hội. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc các vấn đề công dân và thể hiện quan điểm một cách thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Citizenship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Citizenship – Quyền công dân / tư cách công dân
  • Dual citizenship – Song tịch
  • Naturalization – Nhập quốc tịch
  • Permanent residency – Thường trú nhân
  • Legal status – Tình trạng pháp lý
  • Civic duty – Nghĩa vụ công dân
  • Civic engagement – Sự tham gia của công dân
  • National identity – Bản sắc quốc gia
  • Social integration – Hòa nhập xã hội
  • Public service – Dịch vụ công
  • Community involvement – Sự tham gia cộng đồng
  • Human rights – Nhân quyền
  • Civil liberties – Tự do dân sự
  • Immigration policy – Chính sách nhập cư
  • Social responsibility – Trách nhiệm xã hội
  • Public awareness – Nhận thức cộng đồng
  • Legal obligation – Nghĩa vụ pháp lý
  • Voting rights – Quyền bầu cử
  • Social contribution – Đóng góp xã hội
  • Cultural belonging – Sự thuộc về văn hóa

20 collocations về Citizenship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Obtain citizenship – Đạt được quốc tịch
  • Apply for naturalization – Nộp đơn xin nhập quốc tịch
  • Fulfill civic duties – Hoàn thành nghĩa vụ công dân
  • Promote social responsibility – Thúc đẩy trách nhiệm xã hội
  • Encourage civic engagement – Khuyến khích sự tham gia của công dân
  • Strengthen national identity – Củng cố bản sắc quốc gia
  • Respect cultural diversity – Tôn trọng sự đa dạng văn hóa
  • Participate in public service – Tham gia dịch vụ công
  • Build community trust – Xây dựng niềm tin cộng đồng
  • Enhance public awareness – Nâng cao nhận thức cộng đồng
  • Protect civil liberties – Bảo vệ tự do dân sự
  • Support human rights – Ủng hộ nhân quyền
  • Follow legal obligations – Tuân thủ nghĩa vụ pháp lý
  • Promote social integration – Thúc đẩy hòa nhập xã hội
  • Exercise voting rights – Thực hiện quyền bầu cử
  • Contribute to society – Đóng góp cho xã hội
  • Strengthen community involvement – Tăng cường sự tham gia cộng đồng
  • Address immigration issues – Giải quyết các vấn đề nhập cư
  • Encourage cultural belonging – Khuyến khích sự thuộc về văn hóa
  • Maintain legal status – Duy trì tình trạng pháp lý

10 phrasal verbs về Citizenship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Sign up for – Đăng ký tham gia
  • Stand up for – Bảo vệ, đứng lên vì
  • Speak up for – Lên tiếng ủng hộ
  • Carry out – Thực hiện
  • Take part in – Tham gia
  • Look into – Xem xét, nghiên cứu
  • Give back – Đóng góp, cống hiến
  • Fit in with – Hòa nhập với
  • Deal with – Giải quyết
  • Apply for – Nộp đơn xin

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Citizenship is not only about legal status but also about fulfilling civic duties and contributing to society. When people take part in community activities and stand up for human rights, they help strengthen national identity and promote social responsibility. Many immigrants choose to apply for naturalization to gain full rights and participate more actively in public service.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Quyền công dân không chỉ liên quan đến tình trạng pháp lý mà còn bao gồm việc hoàn thành nghĩa vụ công dân và đóng góp cho xã hội. Khi mọi người tham gia các hoạt động cộng đồng và đứng lên bảo vệ nhân quyền, họ góp phần củng cố bản sắc quốc gia và thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Nhiều người nhập cư chọn nộp đơn xin nhập quốc tịch để có đầy đủ quyền lợi và tham gia tích cực hơn vào các dịch vụ công.

Paragraph 2 – English

Modern societies encourage citizens to speak up for civil liberties and give back to their communities. Governments also work to promote social integration and ensure that newcomers can fit in with local culture. By exercising voting rights and respecting cultural diversity, citizens help build a more inclusive and responsible society.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Các xã hội hiện đại khuyến khích công dân lên tiếng ủng hộ tự do dân sự và đóng góp cho cộng đồng của mình. Chính phủ cũng nỗ lực thúc đẩy hòa nhập xã hội và đảm bảo rằng người mới đến có thể hòa nhập với văn hóa địa phương. Bằng cách thực hiện quyền bầu cử và tôn trọng sự đa dạng văn hóa, công dân góp phần xây dựng một xã hội bao dung và có trách nhiệm hơn.

Rate this post