Trong IELTS và ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng vì nó giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Climate Change (Biến đổi khí hậu) xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2. Việc nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2 giúp người học phân tích vấn đề sâu hơn và thể hiện quan điểm rõ ràng, thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Climate Change (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Climate change – biến đổi khí hậu
  • Global warming – sự nóng lên toàn cầu
  • Greenhouse effect – hiệu ứng nhà kính
  • Carbon footprint – lượng khí thải carbon
  • Extreme weather events – hiện tượng thời tiết cực đoan
  • Rising sea levels – mực nước biển dâng
  • Fossil fuel consumption – tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
  • Renewable energy – năng lượng tái tạo
  • Climate crisis – khủng hoảng khí hậu
  • Environmental degradation – suy thoái môi trường
  • Greenhouse gas emissions – khí thải nhà kính
  • Drought conditions – tình trạng hạn hán
  • Heatwaves – các đợt nắng nóng
  • Melting glaciers – băng tan
  • Deforestation – nạn phá rừng
  • Climate policies – chính sách khí hậu
  • Sustainable solutions – giải pháp bền vững
  • Carbon-neutral goals – mục tiêu trung hòa carbon
  • Climate resilience – khả năng chống chịu khí hậu
  • Environmental conservation – bảo tồn môi trường

20 collocations về Climate Change (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Combat climate change – chống lại biến đổi khí hậu
  • Reduce greenhouse gas emissions – giảm khí thải nhà kính
  • Promote renewable energy – thúc đẩy năng lượng tái tạo
  • Address global warming – giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu
  • Implement climate policies – triển khai chính sách khí hậu
  • Reduce fossil fuel consumption – giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
  • Strengthen climate resilience – tăng cường khả năng chống chịu khí hậu
  • Protect vulnerable ecosystems – bảo vệ hệ sinh thái dễ bị tổn thương
  • Raise environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường
  • Support sustainable development – hỗ trợ phát triển bền vững
  • Adapt to extreme weather – thích ứng với thời tiết cực đoan
  • Prevent environmental degradation – ngăn chặn suy thoái môi trường
  • Monitor climate patterns – theo dõi mô hình khí hậu
  • Restore damaged ecosystems – phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại
  • Achieve carbon-neutral goals – đạt được mục tiêu trung hòa carbon
  • Reduce air pollution – giảm ô nhiễm không khí
  • Encourage eco-friendly lifestyles – khuyến khích lối sống thân thiện môi trường
  • Limit deforestation activities – hạn chế hoạt động phá rừng
  • Improve energy efficiency – cải thiện hiệu quả năng lượng
  • Support climate action – ủng hộ hành động vì khí hậu

10 phrasal verbs về Climate Change (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Heat up – nóng lên
  • Dry up – khô cạn
  • Wipe out – xóa sổ, phá hủy hoàn toàn
  • Cut down – chặt phá (rừng)
  • Run out of – cạn kiệt
  • Give off – thải ra (khí, nhiệt)
  • Build up – tích tụ
  • Break down – phân hủy
  • Carry on – tiếp tục
  • Spread out – lan rộng

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Climate change is heating up the planet at an alarming rate as industries continue to give off greenhouse gases and forests are cut down. Many regions are running out of water as drought conditions spread out and glaciers keep melting. If we do not reduce fossil fuel consumption and promote renewable energy, extreme weather events may wipe out vulnerable ecosystems in the near future.

Dịch tiếng Việt

Biến đổi khí hậu đang làm Trái Đất nóng lên với tốc độ đáng báo động khi các ngành công nghiệp tiếp tục thải ra khí nhà kính và rừng bị chặt phá. Nhiều khu vực đang cạn kiệt nước khi tình trạng hạn hán lan rộng và băng tiếp tục tan. Nếu chúng ta không giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy năng lượng tái tạo, các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể xóa sổ những hệ sinh thái dễ bị tổn thương trong tương lai gần.

Paragraph 2 (English)

To combat climate change effectively, governments must implement strong climate policies and encourage eco-friendly lifestyles. Communities can help by reducing their carbon footprint and supporting sustainable development. If these efforts carry on, we may strengthen climate resilience and prevent further environmental degradation for future generations.

Dịch tiếng Việt

Để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, các chính phủ cần triển khai các chính sách khí hậu mạnh mẽ và khuyến khích lối sống thân thiện môi trường. Các cộng đồng có thể đóng góp bằng cách giảm lượng khí thải carbon và ủng hộ phát triển bền vững. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, chúng ta có thể tăng cường khả năng chống chịu khí hậu và ngăn chặn suy thoái môi trường cho các thế hệ tương lai.

Rate this post