Trong IELTS và ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Critical Thinking (Tư duy phản biện) thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài nghe về giáo dục, và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về kỹ năng thế kỷ 21, giáo dục hiện đại và giải quyết vấn đề. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn, lập luận logic hơn và thể hiện quan điểm thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Critical Thinking (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Critical thinking – tư duy phản biện
- Logical reasoning – lập luận logic
- Analytical skills – kỹ năng phân tích
- Problem-solving ability – khả năng giải quyết vấn đề
- Cognitive process – quá trình nhận thức
- Independent thinking – tư duy độc lập
- Evidence-based judgement – đánh giá dựa trên bằng chứng
- Intellectual curiosity – sự tò mò trí tuệ
- Decision-making skills – kỹ năng ra quyết định
- Thought process – quá trình suy nghĩ
- Bias detection – phát hiện thiên kiến
- Argument structure – cấu trúc lập luận
- Rational analysis – phân tích lý tính
- Critical evaluation – đánh giá phản biện
- Creative thinking – tư duy sáng tạo
- Reflective thinking – tư duy phản tư
- Information assessment – đánh giá thông tin
- Logical fallacy – ngụy biện logic
- Objective perspective – góc nhìn khách quan
- Mental flexibility – sự linh hoạt trong tư duy
20 collocations về Critical Thinking (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Develop critical thinking – phát triển tư duy phản biện
- Enhance analytical skills – nâng cao kỹ năng phân tích
- Strengthen problem-solving ability – củng cố khả năng giải quyết vấn đề
- Encourage independent thinking – khuyến khích tư duy độc lập
- Improve decision-making skills – cải thiện kỹ năng ra quyết định
- Identify logical fallacies – nhận diện ngụy biện logic
- Assess information objectively – đánh giá thông tin một cách khách quan
- Build strong argument structures – xây dựng lập luận chặt chẽ
- Promote intellectual curiosity – thúc đẩy sự tò mò trí tuệ
- Evaluate evidence critically – đánh giá bằng chứng một cách phản biện
- Avoid biased judgement – tránh đánh giá thiên kiến
- Strengthen reflective thinking – củng cố tư duy phản tư
- Apply rational analysis – áp dụng phân tích lý tính
- Improve cognitive processes – cải thiện quá trình nhận thức
- Encourage creative thinking – khuyến khích tư duy sáng tạo
- Develop mental flexibility – phát triển sự linh hoạt trong tư duy
- Question assumptions – đặt câu hỏi về các giả định
- Examine different perspectives – xem xét nhiều góc nhìn
- Support evidence-based decisions – hỗ trợ quyết định dựa trên bằng chứng
- Foster critical evaluation – thúc đẩy đánh giá phản biện
10 phrasal verbs về Critical Thinking (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Look into – xem xét, điều tra
- Think over – suy nghĩ kỹ
- Break down – phân tích chi tiết
- Point out – chỉ ra
- Figure out – tìm ra, hiểu ra
- Work out – giải quyết
- Come up with – nghĩ ra, đề xuất
- Go over – xem lại
- Sort out – phân loại, giải quyết
- Reflect on – suy ngẫm về
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Critical thinking allows learners to look into complex issues, break down information, and come up with logical solutions. Students who regularly reflect on their thought processes are more likely to avoid biased judgement and assess information objectively. By developing analytical skills and strengthening problem-solving ability, they can figure out effective ways to handle academic and real-life challenges.
Dịch tiếng Việt
Tư duy phản biện giúp người học xem xét các vấn đề phức tạp, phân tích thông tin và đưa ra các giải pháp hợp lý. Những học sinh thường xuyên suy ngẫm về quá trình suy nghĩ của mình có khả năng tránh đánh giá thiên kiến và đánh giá thông tin một cách khách quan. Bằng cách phát triển kỹ năng phân tích và củng cố khả năng giải quyết vấn đề, họ có thể tìm ra những cách hiệu quả để xử lý các thách thức trong học tập và cuộc sống.
Paragraph 2 (English)
To enhance critical thinking, learners should go over different perspectives and think over the evidence before making decisions. Teachers can encourage independent thinking by asking students to question assumptions and work out arguments based on facts. When mental flexibility and intellectual curiosity carry on growing, learners become more confident and capable of making well-reasoned decisions.
Dịch tiếng Việt
Để nâng cao tư duy phản biện, người học nên xem xét nhiều góc nhìn và suy nghĩ kỹ về bằng chứng trước khi đưa ra quyết định. Giáo viên có thể khuyến khích tư duy độc lập bằng cách yêu cầu học sinh đặt câu hỏi về các giả định và xây dựng lập luận dựa trên sự thật. Khi sự linh hoạt trong tư duy và tò mò trí tuệ tiếp tục phát triển, người học trở nên tự tin hơn và có khả năng đưa ra các quyết định có lý lẽ hơn.








