Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật. Chủ đề Culture (văn hóa) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 2–3 và Reading, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến truyền thống, bản sắc, toàn cầu hóa và giao thoa văn hóa. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc các hiện tượng văn hóa và thể hiện quan điểm một cách thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Culture (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Cultural identity – Bản sắc văn hóa
  • Cultural heritage – Di sản văn hóa
  • Cultural diversity – Sự đa dạng văn hóa
  • Cultural norms – Chuẩn mực văn hóa
  • Cultural values – Giá trị văn hóa
  • Cultural assimilation – Sự đồng hóa văn hóa
  • Cultural preservation – Bảo tồn văn hóa
  • Cultural exchange – Trao đổi văn hóa
  • Traditional customs – Phong tục truyền thống
  • Social traditions – Truyền thống xã hội
  • Ethnic group – Nhóm dân tộc
  • Indigenous culture – Văn hóa bản địa
  • Global culture – Văn hóa toàn cầu
  • Multicultural society – Xã hội đa văn hóa
  • Cultural awareness – Nhận thức văn hóa
  • Cultural misunderstanding – Hiểu lầm văn hóa
  • Cultural practices – Tập quán văn hóa
  • Cultural influence – Ảnh hưởng văn hóa
  • Cultural adaptation – Sự thích nghi văn hóa
  • Cultural conflict – Xung đột văn hóa

20 collocations về Culture (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Preserve cultural heritage – Bảo tồn di sản văn hóa
  • Promote cultural diversity – Thúc đẩy đa dạng văn hóa
  • Respect cultural differences – Tôn trọng sự khác biệt văn hóa
  • Encourage cultural exchange – Khuyến khích trao đổi văn hóa
  • Maintain cultural identity – Giữ gìn bản sắc văn hóa
  • Adapt to cultural changes – Thích nghi với thay đổi văn hóa
  • Avoid cultural misunderstanding – Tránh hiểu lầm văn hóa
  • Strengthen cultural awareness – Tăng cường nhận thức văn hóa
  • Celebrate traditional customs – Tôn vinh phong tục truyền thống
  • Protect indigenous cultures – Bảo vệ văn hóa bản địa
  • Support multicultural communities – Hỗ trợ cộng đồng đa văn hóa
  • Promote cultural integration – Thúc đẩy hòa nhập văn hóa
  • Reduce cultural conflict – Giảm xung đột văn hóa
  • Influence cultural behavior – Ảnh hưởng đến hành vi văn hóa
  • Share cultural values – Chia sẻ giá trị văn hóa
  • Explore cultural differences – Khám phá sự khác biệt văn hóa
  • Encourage cultural participation – Khuyến khích tham gia văn hóa
  • Understand cultural backgrounds – Hiểu về nền tảng văn hóa
  • Build cross-cultural relationships – Xây dựng mối quan hệ đa văn hóa
  • Embrace global culture – Tiếp nhận văn hóa toàn cầu

10 phrasal verbs về Culture (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Grow up with – Lớn lên cùng với
  • Pass down – Truyền lại
  • Blend in – Hòa nhập
  • Open up to – Cởi mở với
  • Take in – Tiếp nhận, hấp thụ
  • Break away from – Tách khỏi
  • Hold on to – Giữ gìn
  • Look back on – Hồi tưởng
  • Reach out to – Kết nối với
  • Carry on – Tiếp tục duy trì

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Many young people today are trying to hold on to their cultural identity while also adapting to global culture. As they grow up with different cultural influences, they learn to respect cultural differences and avoid misunderstandings. Schools and communities often encourage students to take in new ideas through cultural exchange programs and celebrations of traditional customs.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Nhiều người trẻ ngày nay đang cố gắng giữ gìn bản sắc văn hóa của mình đồng thời thích nghi với văn hóa toàn cầu. Khi họ lớn lên cùng với nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau, họ học cách tôn trọng sự khác biệt văn hóa và tránh hiểu lầm. Trường học và cộng đồng thường khuyến khích học sinh tiếp nhận những ý tưởng mới thông qua các chương trình trao đổi văn hóa và các hoạt động tôn vinh phong tục truyền thống.

Paragraph 2 – English

Modern societies aim to promote cultural diversity and build cross-cultural relationships by supporting multicultural communities. When people open up to new cultural practices and reach out to others, they help reduce cultural conflict and strengthen social harmony. Preserving cultural heritage while embracing global culture is essential for creating a more inclusive and understanding world.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Các xã hội hiện đại hướng đến việc thúc đẩy sự đa dạng văn hóa và xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa bằng cách hỗ trợ các cộng đồng đa sắc tộc. Khi mọi người cởi mở với các tập quán văn hóa mới và kết nối với người khác, họ giúp giảm xung đột văn hóa và tăng cường sự hòa hợp xã hội. Việc bảo tồn di sản văn hóa đồng thời tiếp nhận văn hóa toàn cầu là điều cần thiết để tạo ra một thế giới bao dung và thấu hiểu hơn.

Rate this post