Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Cybersecurity (An ninh mạng) ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, ảnh hưởng đến giáo dục, kinh doanh và đời sống cá nhân. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Cybersecurity (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Cybersecurity – an ninh mạng
- Cyberattack – tấn công mạng
- Data breach – rò rỉ dữ liệu
- Malware infection – nhiễm phần mềm độc hại
- Firewall protection – bảo vệ tường lửa
- Encryption system – hệ thống mã hóa
- Cybercrime – tội phạm mạng
- Identity theft – đánh cắp danh tính
- Security vulnerability – lỗ hổng bảo mật
- Password management – quản lý mật khẩu
- Network security – bảo mật mạng
- Cyber defense strategy – chiến lược phòng thủ mạng
- Phishing scam – lừa đảo qua email
- Security protocol – giao thức bảo mật
- Digital privacy – quyền riêng tư số
- Two-factor authentication – xác thực hai lớp
- Security breach – vi phạm an ninh
- Threat detection – phát hiện mối đe dọa
- Cybersecurity awareness – nhận thức về an ninh mạng
- Data protection policy – chính sách bảo vệ dữ liệu
20 collocations về Cybersecurity (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Strengthen cybersecurity measures – tăng cường biện pháp an ninh mạng
- Prevent cyberattacks – ngăn chặn tấn công mạng
- Protect digital privacy – bảo vệ quyền riêng tư số
- Detect security vulnerabilities – phát hiện lỗ hổng bảo mật
- Reduce cybersecurity risks – giảm rủi ro an ninh mạng
- Improve password management – cải thiện quản lý mật khẩu
- Implement data protection policies – triển khai chính sách bảo vệ dữ liệu
- Enhance threat detection – nâng cao khả năng phát hiện mối đe dọa
- Respond to security breaches – ứng phó với vi phạm an ninh
- Increase cybersecurity awareness – nâng cao nhận thức an ninh mạng
- Use encryption systems – sử dụng hệ thống mã hóa
- Strengthen network security – củng cố bảo mật mạng
- Prevent identity theft – ngăn chặn đánh cắp danh tính
- Combat cybercrime – chống lại tội phạm mạng
- Update security protocols – cập nhật giao thức bảo mật
- Install firewall protection – cài đặt bảo vệ tường lửa
- Monitor suspicious activity – giám sát hoạt động đáng ngờ
- Improve cyber defense strategies – cải thiện chiến lược phòng thủ mạng
- Secure sensitive information – bảo mật thông tin nhạy cảm
- Reduce data breach incidents – giảm các sự cố rò rỉ dữ liệu
10 phrasal verbs về Cybersecurity (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Log in – đăng nhập
- Log out – đăng xuất
- Back up – sao lưu
- Break into – đột nhập (trái phép)
- Shut down – tắt hệ thống
- Set up – thiết lập
- Look into – điều tra, xem xét
- Block out – chặn
- Wipe out – xóa sạch
- Keep out – ngăn không cho xâm nhập
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Cybersecurity has become a major concern in the digital age as companies try to prevent cyberattacks and protect sensitive information. Many organizations set up encryption systems and install firewall protection to keep out hackers. However, they still need to look into security vulnerabilities regularly to reduce cybersecurity risks and avoid data breaches.
Dịch tiếng Việt
An ninh mạng đã trở thành mối quan tâm lớn trong kỷ nguyên số khi các công ty cố gắng ngăn chặn tấn công mạng và bảo vệ thông tin nhạy cảm. Nhiều tổ chức thiết lập hệ thống mã hóa và cài đặt tường lửa để ngăn tin tặc xâm nhập. Tuy nhiên, họ vẫn cần thường xuyên xem xét các lỗ hổng bảo mật để giảm rủi ro an ninh mạng và tránh rò rỉ dữ liệu.
Paragraph 2 (English)
Individuals also play an important role in cybersecurity by improving password management and backing up important files. Users should log out after using shared devices and avoid clicking on suspicious links to prevent identity theft. When cybersecurity awareness carries on growing, both individuals and organizations can better protect their digital privacy.
Dịch tiếng Việt
Cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong an ninh mạng bằng cách cải thiện quản lý mật khẩu và sao lưu các tệp quan trọng. Người dùng nên đăng xuất sau khi sử dụng thiết bị chung và tránh nhấp vào các liên kết đáng ngờ để ngăn chặn đánh cắp danh tính. Khi nhận thức về an ninh mạng tiếp tục tăng, cả cá nhân và tổ chức đều có thể bảo vệ quyền riêng tư số tốt hơn.








