Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc học ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng. Từ vựng giúp người học hiểu sâu hơn các bài đọc học thuật, nắm bắt thông tin trong bài nghe và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên trong bài viết và nói. Chủ đề Deforestation (Nạn phá rừng) thường xuất hiện trong các bài đọc và bài viết liên quan đến môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Việc nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2 giúp người học phân tích vấn đề sâu sắc hơn và thể hiện quan điểm thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Deforestation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Deforestation – nạn phá rừng
- Forest degradation – suy thoái rừng
- Illegal logging – khai thác gỗ trái phép
- Land clearance – giải phóng mặt bằng
- Biodiversity loss – mất đa dạng sinh học
- Soil erosion – xói mòn đất
- Habitat destruction – phá hủy môi trường sống
- Carbon storage – lưu trữ carbon
- Forest ecosystem – hệ sinh thái rừng
- Timber industry – ngành công nghiệp gỗ
- Agricultural expansion – mở rộng nông nghiệp
- Wildlife extinction – tuyệt chủng động vật hoang dã
- Climate disruption – gián đoạn khí hậu
- Reforestation – tái trồng rừng
- Afforestation – trồng rừng mới
- Forest conservation – bảo tồn rừng
- Sustainable forestry – lâm nghiệp bền vững
- Slash-and-burn farming – canh tác đốt nương làm rẫy
- Logging activities – hoạt động khai thác gỗ
- Environmental impact – tác động môi trường
20 collocations về Deforestation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Prevent illegal logging – ngăn chặn khai thác gỗ trái phép
- Reduce deforestation rates – giảm tỷ lệ phá rừng
- Protect natural habitats – bảo vệ môi trường sống tự nhiên
- Combat biodiversity loss – chống lại sự mất đa dạng sinh học
- Restore degraded forests – phục hồi rừng bị suy thoái
- Promote sustainable forestry – thúc đẩy lâm nghiệp bền vững
- Limit agricultural expansion – hạn chế mở rộng nông nghiệp
- Address habitat destruction – giải quyết vấn đề phá hủy môi trường sống
- Reduce soil erosion – giảm xói mòn đất
- Support reforestation programs – hỗ trợ các chương trình tái trồng rừng
- Strengthen forest protection laws – tăng cường luật bảo vệ rừng
- Monitor logging activities – theo dõi hoạt động khai thác gỗ
- Preserve forest ecosystems – bảo tồn hệ sinh thái rừng
- Raise environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường
- Prevent wildlife extinction – ngăn chặn tuyệt chủng động vật hoang dã
- Reduce carbon emissions – giảm khí thải carbon
- Promote eco-friendly farming – thúc đẩy nông nghiệp thân thiện môi trường
- Implement conservation strategies – triển khai chiến lược bảo tồn
- Protect endangered species – bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
- Encourage responsible land use – khuyến khích sử dụng đất có trách nhiệm
10 phrasal verbs về Deforestation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Cut down – chặt phá (cây, rừng)
- Dry up – khô cạn
- Die out – tuyệt chủng dần
- Break down – phân hủy
- Run out of – cạn kiệt
- Spread out – lan rộng
- Wipe out – xóa sổ hoàn toàn
- Grow back – mọc lại
- Carry on – tiếp tục
- Build up – tích tụ
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Deforestation is spreading out rapidly as forests are cut down for agricultural expansion and illegal logging. Many species are beginning to die out because their natural habitats have been wiped out. If we do not reduce deforestation rates and support reforestation programs, soil erosion will continue to build up and the climate will face even more severe disruption.
Dịch tiếng Việt
Nạn phá rừng đang lan rộng nhanh chóng khi rừng bị chặt phá để mở rộng nông nghiệp và khai thác gỗ trái phép. Nhiều loài đang dần tuyệt chủng vì môi trường sống tự nhiên của chúng đã bị xóa sổ. Nếu chúng ta không giảm tỷ lệ phá rừng và hỗ trợ các chương trình tái trồng rừng, tình trạng xói mòn đất sẽ tiếp tục tích tụ và khí hậu sẽ đối mặt với những gián đoạn nghiêm trọng hơn.
Paragraph 2 (English)
To protect forest ecosystems, governments must strengthen forest protection laws and promote sustainable forestry. Communities can help by raising environmental awareness and encouraging responsible land use. If these efforts carry on, degraded forests may grow back over time, helping to prevent biodiversity loss and reduce carbon emissions.
Dịch tiếng Việt
Để bảo vệ hệ sinh thái rừng, các chính phủ cần tăng cường luật bảo vệ rừng và thúc đẩy lâm nghiệp bền vững. Các cộng đồng có thể đóng góp bằng cách nâng cao nhận thức môi trường và khuyến khích sử dụng đất có trách nhiệm. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, các khu rừng bị suy thoái có thể mọc lại theo thời gian, giúp ngăn chặn mất đa dạng sinh học và giảm khí thải carbon.








