Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật. Chủ đề Democracy (dân chủ) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến chính trị, quyền công dân, tự do ngôn luận và quản trị xã hội. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc các khái niệm dân chủ và thể hiện quan điểm một cách thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Democracy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Democracy – Nền dân chủ
  • Democratic system – Hệ thống dân chủ
  • Civil rights – Quyền công dân
  • Voting rights – Quyền bầu cử
  • Free election – Bầu cử tự do
  • Public opinion – Dư luận
  • Rule of law – Pháp quyền
  • Constitution – Hiến pháp
  • Legislative body – Cơ quan lập pháp
  • Political participation – Sự tham gia chính trị
  • Citizen engagement – Sự tham gia của người dân
  • Government transparency – Sự minh bạch của chính phủ
  • Human rights protection – Bảo vệ nhân quyền
  • Electoral process – Quy trình bầu cử
  • Political ideology – Tư tưởng chính trị
  • Civic responsibility – Trách nhiệm công dân
  • Social equality – Bình đẳng xã hội
  • Public debate – Tranh luận công khai
  • Political stability – Sự ổn định chính trị
  • Democratic values – Các giá trị dân chủ

20 collocations về Democracy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Promote democracy – Thúc đẩy dân chủ
  • Strengthen civil rights – Tăng cường quyền công dân
  • Ensure fair elections – Đảm bảo bầu cử công bằng
  • Protect human rights – Bảo vệ nhân quyền
  • Encourage political participation – Khuyến khích sự tham gia chính trị
  • Uphold the rule of law – Duy trì pháp quyền
  • Guarantee freedom of speech – Đảm bảo tự do ngôn luận
  • Foster government transparency – Thúc đẩy sự minh bạch của chính phủ
  • Support democratic values – Ủng hộ các giá trị dân chủ
  • Address social inequality – Giải quyết bất bình đẳng xã hội
  • Build public trust – Xây dựng niềm tin của người dân
  • Engage citizens in decision-making – Thu hút người dân vào quá trình ra quyết định
  • Reform political institutions – Cải cách các thể chế chính trị
  • Maintain political stability – Duy trì sự ổn định chính trị
  • Encourage open debate – Khuyến khích tranh luận cởi mở
  • Strengthen democratic institutions – Củng cố các thể chế dân chủ
  • Promote civic responsibility – Thúc đẩy trách nhiệm công dân
  • Expand voting rights – Mở rộng quyền bầu cử
  • Improve the electoral process – Cải thiện quy trình bầu cử
  • Protect public interests – Bảo vệ lợi ích cộng đồng

10 phrasal verbs về Democracy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Stand up for – Bảo vệ, đứng lên vì
  • Speak out against – Lên tiếng phản đối
  • Call for – Kêu gọi
  • Carry out – Thực hiện
  • Bring about – Mang lại, gây ra
  • Back up – Ủng hộ
  • Turn out (to vote) – Đi bầu cử
  • Push for – Thúc đẩy
  • Deal with – Giải quyết
  • Fight for – Đấu tranh cho

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

In a democratic system, citizens are encouraged to take part in political participation and stand up for their civil rights. When people turn out to vote, they help bring about positive political reform and strengthen democratic institutions. Public debate also plays an important role in shaping public opinion and ensuring government transparency.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Trong một hệ thống dân chủ, người dân được khuyến khích tham gia vào đời sống chính trị và đứng lên bảo vệ quyền công dân của mình. Khi mọi người đi bầu cử, họ góp phần mang lại những cải cách chính trị tích cực và củng cố các thể chế dân chủ. Tranh luận công khai cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và đảm bảo sự minh bạch của chính phủ.

Paragraph 2 – English

Modern democracies aim to uphold the rule of law, protect human rights, and address social inequality. Governments often push for reforms to improve the electoral process and build public trust. However, they must also deal with challenges such as low voter turnout and limited citizen engagement, which can weaken democratic values.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Các nền dân chủ hiện đại hướng đến việc duy trì pháp quyền, bảo vệ nhân quyền và giải quyết bất bình đẳng xã hội. Chính phủ thường thúc đẩy các cải cách nhằm cải thiện quy trình bầu cử và xây dựng niềm tin của người dân. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với những thách thức như tỷ lệ cử tri đi bầu thấp và sự tham gia hạn chế của người dân, điều này có thể làm suy yếu các giá trị dân chủ.

Rate this post