Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Digital Age (Kỷ nguyên số) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về công nghệ, truyền thông, giáo dục và xã hội hiện đại. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Digital Age (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Digital age – kỷ nguyên số
- Digital literacy – hiểu biết công nghệ số
- Online communication – giao tiếp trực tuyến
- Social media platform – nền tảng mạng xã hội
- Cybersecurity – an ninh mạng
- Data privacy – quyền riêng tư dữ liệu
- Internet connectivity – kết nối Internet
- Digital footprint – dấu vết số
- Information overload – quá tải thông tin
- Virtual environment – môi trường ảo
- Digital transformation – chuyển đổi số
- Artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
- Cloud storage – lưu trữ đám mây
- E-commerce – thương mại điện tử
- Online learning – học trực tuyến
- Digital device – thiết bị số
- Technological advancement – tiến bộ công nghệ
- Remote working – làm việc từ xa
- Digital ecosystem – hệ sinh thái số
- Cybercrime – tội phạm mạng
20 collocations về Digital Age (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Improve digital literacy – cải thiện hiểu biết công nghệ số
- Strengthen cybersecurity measures – tăng cường biện pháp an ninh mạng
- Protect data privacy – bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu
- Enhance online communication – nâng cao giao tiếp trực tuyến
- Reduce information overload – giảm quá tải thông tin
- Promote digital transformation – thúc đẩy chuyển đổi số
- Increase internet connectivity – tăng cường kết nối Internet
- Use cloud storage services – sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây
- Support remote working – hỗ trợ làm việc từ xa
- Develop digital skills – phát triển kỹ năng số
- Prevent cybercrime activities – ngăn chặn hoạt động tội phạm mạng
- Adapt to technological advancement – thích ứng với tiến bộ công nghệ
- Build a safe digital ecosystem – xây dựng hệ sinh thái số an toàn
- Expand online learning opportunities – mở rộng cơ hội học trực tuyến
- Manage digital footprint – quản lý dấu vết số
- Encourage responsible technology use – khuyến khích sử dụng công nghệ có trách nhiệm
- Improve e-commerce systems – cải thiện hệ thống thương mại điện tử
- Facilitate virtual collaboration – tạo điều kiện hợp tác ảo
- Strengthen digital communication skills – củng cố kỹ năng giao tiếp số
- Promote online safety awareness – nâng cao nhận thức về an toàn trực tuyến
10 phrasal verbs về Digital Age (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Log in – đăng nhập
- Log out – đăng xuất
- Back up – sao lưu
- Set up – thiết lập
- Plug in – kết nối, cắm vào
- Turn on – bật
- Turn off – tắt
- Break down – hỏng, ngừng hoạt động
- Figure out – tìm ra, hiểu ra
- Keep up with – theo kịp
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
In the digital age, people rely heavily on online communication and digital devices to keep up with technological advancement. Many users log in to social media platforms daily, but they also need to protect data privacy and strengthen cybersecurity measures. Without proper awareness, individuals may struggle to figure out how to manage their digital footprint safely.
Dịch tiếng Việt
Trong kỷ nguyên số, con người phụ thuộc rất nhiều vào giao tiếp trực tuyến và các thiết bị số để theo kịp tiến bộ công nghệ. Nhiều người dùng đăng nhập vào các nền tảng mạng xã hội hằng ngày, nhưng họ cũng cần bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu và tăng cường biện pháp an ninh mạng. Nếu thiếu nhận thức đúng đắn, mọi người có thể gặp khó khăn trong việc tìm ra cách quản lý dấu vết số một cách an toàn.
Paragraph 2 (English)
As online learning and remote working become more common, organizations must set up secure systems and back up important information regularly. Digital transformation also requires people to develop digital skills and adapt to new tools. When communities carry on promoting online safety awareness, the digital ecosystem becomes safer and more sustainable for everyone.
Dịch tiếng Việt
Khi học trực tuyến và làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn, các tổ chức cần thiết lập hệ thống an toàn và sao lưu thông tin quan trọng thường xuyên. Chuyển đổi số cũng đòi hỏi con người phát triển kỹ năng số và thích ứng với các công cụ mới. Khi cộng đồng tiếp tục nâng cao nhận thức về an toàn trực tuyến, hệ sinh thái số sẽ trở nên an toàn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.








