Trong IELTS và các khóa học ESL, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Economic Growth (tăng trưởng kinh tế) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading, đặc biệt trong các bài liên quan đến kinh tế – xã hội. Sở hữu vốn từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích nguyên nhân, tác động và giải pháp một cách sâu sắc và thuyết phục hơn.

20 từ vựng và cụm danh từ về Economic Growth (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Economic growth – Tăng trưởng kinh tế
  • GDP (Gross Domestic Product) – Tổng sản phẩm quốc nội
  • Economic development – Phát triển kinh tế
  • Productivity – Năng suất
  • Investment capital – Vốn đầu tư
  • Economic expansion – Mở rộng kinh tế
  • Financial stability – Ổn định tài chính
  • Industrial output – Sản lượng công nghiệp
  • Economic indicator – Chỉ số kinh tế
  • Market demand – Nhu cầu thị trường
  • Economic policy – Chính sách kinh tế
  • Infrastructure development – Phát triển cơ sở hạ tầng
  • Human capital – Nguồn nhân lực
  • Innovation – Sự đổi mới
  • Trade balance – Cán cân thương mại
  • Foreign investment – Đầu tư nước ngoài
  • Economic slowdown – Sự chậm lại của kinh tế
  • Inflation rate – Tỷ lệ lạm phát
  • Economic inequality – Bất bình đẳng kinh tế
  • Sustainable growth – Tăng trưởng bền vững

20 collocations về Economic Growth (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Boost economic growth – Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
  • Stimulate the economy – Kích thích nền kinh tế
  • Increase productivity – Tăng năng suất
  • Attract foreign investment – Thu hút đầu tư nước ngoài
  • Improve infrastructure – Cải thiện cơ sở hạ tầng
  • Promote innovation – Thúc đẩy đổi mới
  • Enhance human capital – Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
  • Maintain financial stability – Duy trì ổn định tài chính
  • Reduce economic inequality – Giảm bất bình đẳng kinh tế
  • Expand industrial output – Mở rộng sản lượng công nghiệp
  • Strengthen economic policies – Tăng cường chính sách kinh tế
  • Support small businesses – Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ
  • Encourage entrepreneurship – Khuyến khích tinh thần khởi nghiệp
  • Increase market demand – Tăng nhu cầu thị trường
  • Address economic slowdown – Giải quyết tình trạng kinh tế chậm lại
  • Improve trade balance – Cải thiện cán cân thương mại
  • Achieve sustainable growth – Đạt được tăng trưởng bền vững
  • Create job opportunities – Tạo cơ hội việc làm
  • Raise living standards – Nâng cao mức sống
  • Diversify the economy – Đa dạng hóa nền kinh tế

10 phrasal verbs về Economic Growth (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Pick up – Cải thiện, phục hồi
  • Slow down – Chậm lại
  • Take off – Phát triển mạnh
  • Cut back on – Cắt giảm
  • Bring about – Mang lại, gây ra
  • Carry out – Thực hiện
  • Look into – Xem xét, nghiên cứu
  • Break down – Sụp đổ (hệ thống, thị trường)
  • Build up – Tích lũy, phát triển dần
  • Rely on – Phụ thuộc vào

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Many countries are working to boost economic growth by improving infrastructure and attracting foreign investment. When the economy begins to pick up, businesses can expand industrial output and create more job opportunities. Innovation and human capital also play a crucial role in bringing about long-term development and raising living standards.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Nhiều quốc gia đang nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng và thu hút đầu tư nước ngoài. Khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi, các doanh nghiệp có thể mở rộng sản lượng công nghiệp và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm. Đổi mới và nguồn nhân lực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại sự phát triển lâu dài và nâng cao mức sống.

Paragraph 2 – English

However, some economies still face challenges such as inflation, economic slowdown, and financial instability. Governments often look into new economic policies and carry out reforms to stimulate the economy. By diversifying the economy and supporting small businesses, countries can achieve more sustainable growth and reduce economic inequality.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Tuy nhiên, một số nền kinh tế vẫn đối mặt với các thách thức như lạm phát, kinh tế chậm lại và bất ổn tài chính. Chính phủ thường xem xét các chính sách kinh tế mới và thực hiện cải cách để kích thích nền kinh tế. Bằng cách đa dạng hóa nền kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, các quốc gia có thể đạt được tăng trưởng bền vững hơn và giảm bất bình đẳng kinh tế.

Rate this post