Trong IELTS và ESL, vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Economy (Kinh tế) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động, toàn cầu hóa và chính sách tài chính. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Economic growth – tăng trưởng kinh tế
  • Economic downturn – suy thoái kinh tế
  • Inflation rate – tỷ lệ lạm phát
  • Unemployment level – mức thất nghiệp
  • Gross domestic product (GDP) – tổng sản phẩm quốc nội
  • Economic policy – chính sách kinh tế
  • Financial market – thị trường tài chính
  • Consumer spending – chi tiêu của người tiêu dùng
  • Interest rate – lãi suất
  • Trade balance – cán cân thương mại
  • Foreign investment – đầu tư nước ngoài
  • Economic stability – ổn định kinh tế
  • Labor force – lực lượng lao động
  • Income inequality – bất bình đẳng thu nhập
  • Government subsidy – trợ cấp của chính phủ
  • Tax revenue – nguồn thu thuế
  • Business sector – khu vực kinh doanh
  • Market demand – nhu cầu thị trường
  • Economic reform – cải cách kinh tế
  • Public debt – nợ công

20 collocations về Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Boost economic growth – thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
  • Reduce unemployment levels – giảm tỷ lệ thất nghiệp
  • Control inflation rates – kiểm soát tỷ lệ lạm phát
  • Attract foreign investment – thu hút đầu tư nước ngoài
  • Stabilize the financial market – ổn định thị trường tài chính
  • Increase consumer spending – tăng chi tiêu của người tiêu dùng
  • Implement economic reforms – thực hiện cải cách kinh tế
  • Improve market demand – cải thiện nhu cầu thị trường
  • Support the business sector – hỗ trợ khu vực kinh doanh
  • Raise tax revenue – tăng nguồn thu thuế
  • Provide government subsidies – cung cấp trợ cấp của chính phủ
  • Address income inequality – giải quyết bất bình đẳng thu nhập
  • Strengthen economic stability – củng cố ổn định kinh tế
  • Balance the trade deficit – cân bằng thâm hụt thương mại
  • Adjust interest rates – điều chỉnh lãi suất
  • Reduce public debt – giảm nợ công
  • Encourage private investment – khuyến khích đầu tư tư nhân
  • Expand the labor force – mở rộng lực lượng lao động
  • Stimulate economic activity – kích thích hoạt động kinh tế
  • Promote sustainable development – thúc đẩy phát triển bền vững

10 phrasal verbs về Economy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Cut back on – cắt giảm
  • Bring in – mang lại (thu nhập, doanh thu)
  • Lay off – sa thải
  • Take on – tuyển dụng
  • Pay off – trả hết (nợ)
  • Run out of – cạn kiệt
  • Go up – tăng
  • Go down – giảm
  • Break down – sụp đổ (hệ thống, thị trường)
  • Carry on – tiếp tục

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Many countries are trying to boost economic growth by attracting foreign investment and supporting the business sector. When inflation rates go up and consumer spending goes down, governments often adjust interest rates or bring in new economic policies. However, if financial systems break down or public debt runs out of control, economic stability can be seriously affected.

Dịch tiếng Việt

Nhiều quốc gia đang cố gắng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách thu hút đầu tư nước ngoài và hỗ trợ khu vực kinh doanh. Khi tỷ lệ lạm phát tăng và chi tiêu của người tiêu dùng giảm, chính phủ thường điều chỉnh lãi suất hoặc đưa ra các chính sách kinh tế mới. Tuy nhiên, nếu hệ thống tài chính sụp đổ hoặc nợ công vượt ngoài tầm kiểm soát, sự ổn định kinh tế có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Paragraph 2 (English)

To reduce unemployment levels, companies may take on more workers when market demand rises. At the same time, governments need to address income inequality and provide subsidies to vulnerable groups. If nations carry on implementing effective economic reforms, they can strengthen long-term economic stability and promote sustainable development.

Dịch tiếng Việt

Để giảm tỷ lệ thất nghiệp, các công ty có thể tuyển dụng thêm lao động khi nhu cầu thị trường tăng. Đồng thời, chính phủ cần giải quyết bất bình đẳng thu nhập và cung cấp trợ cấp cho các nhóm dễ bị tổn thương. Nếu các quốc gia tiếp tục thực hiện các cải cách kinh tế hiệu quả, họ có thể củng cố sự ổn định kinh tế lâu dài và thúc đẩy phát triển bền vững.

Rate this post