Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc học ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng. Từ vựng không chỉ giúp người học hiểu sâu hơn các bài đọc và bài nghe học thuật, mà còn hỗ trợ diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên trong bài viết và nói. Chủ đề Ecosystem (Hệ sinh thái) là một chủ đề phổ biến trong IELTS, thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài nghe về môi trường hoặc bài viết Writing Task 2 liên quan đến bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững.

20 từ vựng và cụm danh từ về Ecosystem (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Ecosystem – hệ sinh thái
  • Biodiversity – đa dạng sinh học
  • Food chain – chuỗi thức ăn
  • Food web – mạng lưới thức ăn
  • Habitat – môi trường sống
  • Endangered species – loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Natural resources – tài nguyên thiên nhiên
  • Carbon footprint – lượng khí thải carbon
  • Deforestation – nạn phá rừng
  • Conservation efforts – nỗ lực bảo tồn
  • Marine ecosystem – hệ sinh thái biển
  • Terrestrial ecosystem – hệ sinh thái trên cạn
  • Climate patterns – mô hình khí hậu
  • Ecological balance – cân bằng sinh thái
  • Renewable energy – năng lượng tái tạo
  • Environmental degradation – suy thoái môi trường
  • Wildlife reserve – khu bảo tồn động vật hoang dã
  • Pollutant emissions – khí thải gây ô nhiễm
  • Soil erosion – xói mòn đất
  • Natural habitat loss – mất môi trường sống tự nhiên

20 collocations về Ecosystem (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Protect biodiversity – bảo vệ đa dạng sinh học
  • Restore ecosystems – phục hồi hệ sinh thái
  • Maintain ecological balance – duy trì cân bằng sinh thái
  • Reduce carbon emissions – giảm lượng khí thải carbon
  • Combat climate change – chống biến đổi khí hậu
  • Preserve natural habitats – bảo tồn môi trường sống tự nhiên
  • Minimize environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường
  • Promote sustainable development – thúc đẩy phát triển bền vững
  • Conserve natural resources – bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
  • Address environmental issues – giải quyết các vấn đề môi trường
  • Support wildlife conservation – hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã
  • Monitor climate patterns – theo dõi mô hình khí hậu
  • Reduce deforestation rates – giảm tỷ lệ phá rừng
  • Prevent soil erosion – ngăn chặn xói mòn đất
  • Improve air quality – cải thiện chất lượng không khí
  • Protect endangered species – bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Restore marine ecosystems – phục hồi hệ sinh thái biển
  • Reduce water pollution – giảm ô nhiễm nguồn nước
  • Promote renewable energy – thúc đẩy năng lượng tái tạo
  • Strengthen environmental policies – tăng cường chính sách môi trường

10 phrasal verbs về Ecosystem (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Break down – phân hủy
  • Die out – tuyệt chủng dần
  • Run out of – cạn kiệt
  • Cut down – chặt phá (rừng)
  • Clean up – dọn sạch
  • Wipe out – xóa sổ hoàn toàn
  • Depend on – phụ thuộc vào
  • Grow up – phát triển, lớn lên (trong môi trường sống)
  • Spread out – lan rộng
  • Build up – tích tụ (chất thải, khí thải)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Many ecosystems around the world are facing serious threats due to environmental degradation and climate change. As deforestation continues to spread out, many endangered species are beginning to die out because they no longer have natural habitats to depend on. Scientists emphasize the need to restore ecosystems and protect biodiversity before the damage builds up beyond repair.

Dịch tiếng Việt

Nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng do suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu. Khi nạn phá rừng tiếp tục lan rộng, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang dần biến mất vì không còn môi trường sống tự nhiên để phụ thuộc vào. Các nhà khoa học nhấn mạnh sự cần thiết phải phục hồi hệ sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học trước khi thiệt hại tích tụ đến mức không thể khắc phục.

Paragraph 2 (English)

To maintain ecological balance, governments must strengthen environmental policies and promote renewable energy. Communities can also help by reducing carbon emissions and joining projects that clean up polluted areas. If conservation efforts continue to grow, we may be able to prevent soil erosion and preserve natural habitats for future generations.

Dịch tiếng Việt

Để duy trì cân bằng sinh thái, các chính phủ cần tăng cường chính sách môi trường và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Các cộng đồng cũng có thể đóng góp bằng cách giảm lượng khí thải carbon và tham gia các dự án dọn sạch các khu vực bị ô nhiễm. Nếu các nỗ lực bảo tồn tiếp tục được mở rộng, chúng ta có thể ngăn chặn xói mòn đất và bảo vệ môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.

Rate this post