Trong IELTS và ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì nó giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Education (Giáo dục) xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn, đưa ra lập luận thuyết phục và thể hiện quan điểm rõ ràng trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Education (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Higher education – giáo dục bậc cao
- Compulsory education – giáo dục bắt buộc
- Academic performance – thành tích học tập
- Learning environment – môi trường học tập
- Curriculum design – thiết kế chương trình học
- Educational system – hệ thống giáo dục
- Teaching methodology – phương pháp giảng dạy
- Critical thinking – tư duy phản biện
- Lifelong learning – học tập suốt đời
- Distance learning – học từ xa
- Vocational training – đào tạo nghề
- Student engagement – sự tham gia của học sinh
- Learning outcomes – kết quả học tập
- Academic pressure – áp lực học tập
- Private institutions – các cơ sở giáo dục tư nhân
- Public schools – trường công lập
- Tuition fees – học phí
- Scholarship opportunities – cơ hội học bổng
- Literacy rate – tỷ lệ biết chữ
- Educational inequality – bất bình đẳng giáo dục
20 collocations về Education (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Improve academic performance – cải thiện thành tích học tập
- Enhance critical thinking – nâng cao tư duy phản biện
- Provide quality education – cung cấp giáo dục chất lượng
- Reduce educational inequality – giảm bất bình đẳng giáo dục
- Access higher education – tiếp cận giáo dục bậc cao
- Develop learning skills – phát triển kỹ năng học tập
- Encourage student engagement – khuyến khích sự tham gia của học sinh
- Design effective curriculum – thiết kế chương trình học hiệu quả
- Offer vocational training – cung cấp đào tạo nghề
- Promote lifelong learning – thúc đẩy học tập suốt đời
- Increase literacy rate – tăng tỷ lệ biết chữ
- Address academic pressure – giải quyết áp lực học tập
- Support disadvantaged students – hỗ trợ học sinh thiệt thòi
- Improve teaching methodology – cải thiện phương pháp giảng dạy
- Invest in education – đầu tư vào giáo dục
- Expand scholarship opportunities – mở rộng cơ hội học bổng
- Strengthen the educational system – củng cố hệ thống giáo dục
- Integrate technology into learning – tích hợp công nghệ vào học tập
- Provide equal learning opportunities – cung cấp cơ hội học tập bình đẳng
- Promote inclusive education – thúc đẩy giáo dục hòa nhập
10 phrasal verbs về Education (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Drop out – bỏ học
- Catch up (on/with) – bắt kịp
- Go over – xem lại, ôn lại
- Hand in – nộp bài
- Look up – tra cứu
- Keep up with – theo kịp
- Take up (a course) – bắt đầu học một khóa
- Brush up on – ôn lại, cải thiện kỹ năng
- Fall behind – tụt lại phía sau
- Sign up for – đăng ký
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Education plays a crucial role in shaping a person’s future, especially when students have access to quality education and opportunities to enhance critical thinking. However, many learners fall behind because of academic pressure or lack of support. Schools must invest in better teaching methodology and provide equal learning opportunities so that disadvantaged students can catch up with their peers.
Dịch tiếng Việt
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của mỗi người, đặc biệt khi học sinh được tiếp cận giáo dục chất lượng và có cơ hội nâng cao tư duy phản biện. Tuy nhiên, nhiều người học bị tụt lại phía sau do áp lực học tập hoặc thiếu sự hỗ trợ. Các trường học cần đầu tư vào phương pháp giảng dạy tốt hơn và cung cấp cơ hội học tập bình đẳng để học sinh thiệt thòi có thể bắt kịp bạn bè.
Paragraph 2 (English)
To promote lifelong learning, students should sign up for new courses and brush up on essential skills regularly. Modern schools are integrating technology into learning to improve academic performance and encourage student engagement. If these efforts continue, the educational system will grow stronger and more inclusive for future generations.
Dịch tiếng Việt
Để thúc đẩy học tập suốt đời, học sinh nên đăng ký các khóa học mới và thường xuyên ôn lại những kỹ năng quan trọng. Các trường học hiện đại đang tích hợp công nghệ vào học tập nhằm cải thiện thành tích học tập và khuyến khích sự tham gia của học sinh. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, hệ thống giáo dục sẽ trở nên mạnh mẽ và hòa nhập hơn cho các thế hệ tương lai.








