Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Educational Reform (Cải cách giáo dục) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2 khi bàn về chất lượng giáo dục, đổi mới chương trình học, công bằng giáo dục và phát triển kỹ năng. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Educational Reform (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Educational reform – cải cách giáo dục
  • Curriculum overhaul – cải tổ chương trình học
  • Teaching innovation – đổi mới phương pháp giảng dạy
  • Assessment reform – cải cách đánh giá
  • Learning outcomes – kết quả học tập
  • Teacher training – đào tạo giáo viên
  • Education policy – chính sách giáo dục
  • Inclusive education – giáo dục hòa nhập
  • Standardized testing – kiểm tra tiêu chuẩn hóa
  • Learning environment – môi trường học tập
  • Digital transformation – chuyển đổi số
  • Education funding – nguồn tài trợ giáo dục
  • School governance – quản trị trường học
  • Pedagogical approach – phương pháp sư phạm
  • Student-centered learning – học tập lấy người học làm trung tâm
  • Skill-based curriculum – chương trình học dựa trên kỹ năng
  • Academic inequality – bất bình đẳng học thuật
  • Education quality – chất lượng giáo dục
  • Teacher shortage – thiếu hụt giáo viên
  • Policy implementation – triển khai chính sách

20 collocations về Educational Reform (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Implement educational reform – triển khai cải cách giáo dục
  • Improve education quality – cải thiện chất lượng giáo dục
  • Modernize the curriculum – hiện đại hóa chương trình học
  • Promote teaching innovation – thúc đẩy đổi mới giảng dạy
  • Reform assessment methods – cải cách phương pháp đánh giá
  • Reduce academic inequality – giảm bất bình đẳng học thuật
  • Strengthen teacher training – tăng cường đào tạo giáo viên
  • Enhance learning outcomes – nâng cao kết quả học tập
  • Support inclusive education – hỗ trợ giáo dục hòa nhập
  • Increase education funding – tăng nguồn tài trợ giáo dục
  • Upgrade school facilities – nâng cấp cơ sở vật chất trường học
  • Integrate technology into learning – tích hợp công nghệ vào học tập
  • Encourage student-centered learning – khuyến khích học tập lấy người học làm trung tâm
  • Improve school governance – cải thiện quản trị trường học
  • Address teacher shortages – giải quyết tình trạng thiếu giáo viên
  • Develop skill-based curriculum – phát triển chương trình học dựa trên kỹ năng
  • Reform education policy – cải cách chính sách giáo dục
  • Expand equal learning opportunities – mở rộng cơ hội học tập bình đẳng
  • Monitor policy implementation – giám sát việc triển khai chính sách
  • Promote digital transformation – thúc đẩy chuyển đổi số

10 phrasal verbs về Educational Reform (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Carry out – thực hiện
  • Look into – xem xét, nghiên cứu
  • Bring about – mang lại, tạo ra
  • Phase out – loại bỏ dần
  • Set up – thiết lập
  • Work on – cải thiện, phát triển
  • Catch up with – bắt kịp
  • Fall behind – tụt lại
  • Go over – xem lại
  • Step up – tăng cường

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Many countries are trying to carry out educational reform to improve education quality and modernize the curriculum. Schools are encouraged to bring about teaching innovation and integrate technology into learning so that students can catch up with global standards. Governments also need to look into academic inequality and step up efforts to expand equal learning opportunities.

Dịch tiếng Việt

Nhiều quốc gia đang cố gắng thực hiện cải cách giáo dục để cải thiện chất lượng giáo dục và hiện đại hóa chương trình học. Các trường học được khuyến khích tạo ra đổi mới giảng dạy và tích hợp công nghệ vào học tập để học sinh có thể bắt kịp các tiêu chuẩn toàn cầu. Chính phủ cũng cần xem xét bất bình đẳng học thuật và tăng cường nỗ lực mở rộng cơ hội học tập bình đẳng.

Paragraph 2 (English)

To support inclusive education, schools must work on developing skill-based curricula and reforming assessment methods. Teachers should go over their instructional strategies regularly to avoid falling behind modern educational trends. If these reforms are set up effectively, they will bring about long-term improvements in learning outcomes and overall education quality.

Dịch tiếng Việt

Để hỗ trợ giáo dục hòa nhập, các trường học cần tập trung phát triển chương trình học dựa trên kỹ năng và cải cách phương pháp đánh giá. Giáo viên nên thường xuyên xem lại chiến lược giảng dạy của mình để tránh tụt lại so với xu hướng giáo dục hiện đại. Nếu các cải cách này được thiết lập hiệu quả, chúng sẽ mang lại những cải thiện lâu dài trong kết quả học tập và chất lượng giáo dục nói chung.

Rate this post