Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Entrepreneurship (khởi nghiệp) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến kinh doanh, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích các thách thức, cơ hội và tác động của khởi nghiệp một cách sâu sắc và thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Entrepreneurship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Entrepreneurship – Tinh thần khởi nghiệp
  • Entrepreneur – Doanh nhân
  • Start-up – Công ty khởi nghiệp
  • Business venture – Dự án kinh doanh
  • Innovation – Sự đổi mới
  • Market opportunity – Cơ hội thị trường
  • Business model – Mô hình kinh doanh
  • Financial backing – Hỗ trợ tài chính
  • Venture capital – Vốn đầu tư mạo hiểm
  • Risk-taking – Chấp nhận rủi ro
  • Business strategy – Chiến lược kinh doanh
  • Revenue stream – Dòng doanh thu
  • Profit margin – Biên lợi nhuận
  • Competitive advantage – Lợi thế cạnh tranh
  • Market expansion – Mở rộng thị trường
  • Entrepreneurial mindset – Tư duy khởi nghiệp
  • Product development – Phát triển sản phẩm
  • Customer base – Tệp khách hàng
  • Business failure – Thất bại kinh doanh
  • Economic contribution – Đóng góp kinh tế

20 collocations về Entrepreneurship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Launch a start-up – Khởi động một công ty khởi nghiệp
  • Develop a business model – Phát triển mô hình kinh doanh
  • Identify market opportunities – Xác định cơ hội thị trường
  • Attract venture capital – Thu hút vốn đầu tư mạo hiểm
  • Build a customer base – Xây dựng tệp khách hàng
  • Take entrepreneurial risks – Chấp nhận rủi ro khởi nghiệp
  • Strengthen business strategy – Tăng cường chiến lược kinh doanh
  • Generate revenue streams – Tạo ra các dòng doanh thu
  • Expand into new markets – Mở rộng sang các thị trường mới
  • Gain competitive advantage – Giành lợi thế cạnh tranh
  • Improve product development – Cải thiện phát triển sản phẩm
  • Overcome business failure – Vượt qua thất bại kinh doanh
  • Encourage innovation – Khuyến khích đổi mới
  • Support young entrepreneurs – Hỗ trợ doanh nhân trẻ
  • Promote entrepreneurial mindset – Thúc đẩy tư duy khởi nghiệp
  • Secure financial backing – Đảm bảo nguồn hỗ trợ tài chính
  • Boost economic contribution – Tăng đóng góp kinh tế
  • Manage business risks – Quản lý rủi ro kinh doanh
  • Build long-term partnerships – Xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài
  • Adapt to market changes – Thích ứng với thay đổi thị trường

10 phrasal verbs về Entrepreneurship (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Set up – Thành lập
  • Take off – Phát triển mạnh
  • Break down – Sụp đổ (kinh doanh)
  • Carry out – Thực hiện
  • Look into – Xem xét, nghiên cứu
  • Bring in – Mang lại (doanh thu, khách hàng)
  • Cut back on – Cắt giảm
  • Deal with – Giải quyết
  • Build up – Tích lũy, phát triển
  • Go after – Theo đuổi (cơ hội, mục tiêu)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Many young entrepreneurs are eager to set up their own start-ups and go after new market opportunities. To succeed, they must develop a strong business model and secure financial backing from investors. Innovation plays a crucial role in helping start-ups bring in customers and gain a competitive advantage, especially in fast-changing industries.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Nhiều doanh nhân trẻ háo hức thành lập công ty khởi nghiệp của riêng mình và theo đuổi các cơ hội thị trường mới. Để thành công, họ phải phát triển một mô hình kinh doanh vững chắc và đảm bảo nguồn hỗ trợ tài chính từ các nhà đầu tư. Đổi mới đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các start-up mang lại khách hàng và giành lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong các ngành thay đổi nhanh chóng.

Paragraph 2 – English

However, entrepreneurship also involves challenges such as managing risks and dealing with business failure. Start-ups need to look into market trends and adapt to changes to survive. When a business begins to take off, entrepreneurs can build up partnerships and expand into new markets, contributing significantly to economic growth.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Tuy nhiên, khởi nghiệp cũng đi kèm với nhiều thách thức như quản lý rủi ro và đối mặt với thất bại kinh doanh. Các start-up cần xem xét xu hướng thị trường và thích ứng với thay đổi để tồn tại. Khi doanh nghiệp bắt đầu phát triển mạnh, các doanh nhân có thể xây dựng quan hệ hợp tác và mở rộng sang các thị trường mới, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế.

Rate this post