Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Globalization (Toàn cầu hóa) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về kinh tế, văn hóa, giáo dục, môi trường và sự kết nối giữa các quốc gia. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Globalization (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Globalization – toàn cầu hóa
  • Global integration – hội nhập toàn cầu
  • International trade – thương mại quốc tế
  • Multinational corporation – tập đoàn đa quốc gia
  • Cultural exchange – giao lưu văn hóa
  • Global supply chain – chuỗi cung ứng toàn cầu
  • Economic interdependence – sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau
  • Free-trade agreement – hiệp định thương mại tự do
  • Outsourcing – thuê ngoài
  • Global workforce – lực lượng lao động toàn cầu
  • Cross-border investment – đầu tư xuyên biên giới
  • Cultural diversity – đa dạng văn hóa
  • Global market – thị trường toàn cầu
  • International cooperation – hợp tác quốc tế
  • Trade barrier – rào cản thương mại
  • Global competition – cạnh tranh toàn cầu
  • Economic migration – di cư kinh tế
  • Global network – mạng lưới toàn cầu
  • Worldwide distribution – phân phối toàn cầu
  • Global standard – tiêu chuẩn toàn cầu

20 collocations về Globalization (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Promote global integration – thúc đẩy hội nhập toàn cầu
  • Expand international trade – mở rộng thương mại quốc tế
  • Attract cross-border investment – thu hút đầu tư xuyên biên giới
  • Strengthen international cooperation – tăng cường hợp tác quốc tế
  • Reduce trade barriers – giảm rào cản thương mại
  • Support free-trade agreements – ủng hộ các hiệp định thương mại tự do
  • Compete in the global market – cạnh tranh trên thị trường toàn cầu
  • Develop global supply chains – phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu
  • Encourage cultural exchange – khuyến khích giao lưu văn hóa
  • Protect cultural diversity – bảo vệ đa dạng văn hóa
  • Increase economic interdependence – gia tăng sự phụ thuộc kinh tế
  • Outsource manufacturing – thuê ngoài sản xuất
  • Expand the global workforce – mở rộng lực lượng lao động toàn cầu
  • Respond to global competition – ứng phó với cạnh tranh toàn cầu
  • Adapt to global standards – thích ứng với tiêu chuẩn toàn cầu
  • Facilitate worldwide distribution – tạo điều kiện phân phối toàn cầu
  • Address economic migration issues – giải quyết vấn đề di cư kinh tế
  • Build global networks – xây dựng mạng lưới toàn cầu
  • Promote sustainable globalization – thúc đẩy toàn cầu hóa bền vững
  • Balance global opportunities and risks – cân bằng cơ hội và rủi ro toàn cầu

10 phrasal verbs về Globalization (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Take off – phát triển mạnh
  • Spread out – lan rộng
  • Break down (barriers) – phá bỏ (rào cản)
  • Reach out to – kết nối với
  • Carry on – tiếp tục
  • Keep up with – theo kịp
  • Move away from – rời xa, tránh khỏi
  • Bring about – mang lại
  • Depend on – phụ thuộc vào
  • Open up – mở ra (cơ hội, thị trường)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Globalization has taken off rapidly in recent decades as countries expand international trade and build global networks. Many multinational corporations reach out to new markets and outsource manufacturing to reduce costs. While these trends bring about economic interdependence and worldwide distribution, nations must also break down trade barriers and protect cultural diversity.

Dịch tiếng Việt

Toàn cầu hóa đã phát triển mạnh trong những thập kỷ gần đây khi các quốc gia mở rộng thương mại quốc tế và xây dựng mạng lưới toàn cầu. Nhiều tập đoàn đa quốc gia kết nối với các thị trường mới và thuê ngoài sản xuất để giảm chi phí. Mặc dù những xu hướng này mang lại sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau và phân phối toàn cầu, các quốc gia cũng cần phá bỏ rào cản thương mại và bảo vệ đa dạng văn hóa.

Paragraph 2 (English)

As global competition increases, countries must keep up with global standards and carry on strengthening international cooperation. Economic migration and cultural exchange continue to spread out as people move away from traditional job markets. If nations open up more opportunities while managing risks responsibly, globalization can contribute to sustainable development.

Dịch tiếng Việt

Khi cạnh tranh toàn cầu gia tăng, các quốc gia phải theo kịp các tiêu chuẩn toàn cầu và tiếp tục tăng cường hợp tác quốc tế. Di cư kinh tế và giao lưu văn hóa tiếp tục lan rộng khi con người rời xa các thị trường lao động truyền thống. Nếu các quốc gia mở ra nhiều cơ hội hơn đồng thời quản lý rủi ro một cách có trách nhiệm, toàn cầu hóa có thể đóng góp vào phát triển bền vững.

Rate this post