Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Higher Education (Giáo dục bậc cao) xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2 khi bàn về đại học, học phí, cơ hội nghề nghiệp và bất bình đẳng giáo dục. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Higher Education (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Higher education – giáo dục bậc cao
  • Undergraduate program – chương trình đại học
  • Postgraduate degree – bằng sau đại học
  • Academic institution – cơ sở học thuật
  • University ranking – bảng xếp hạng đại học
  • Admission requirements – yêu cầu tuyển sinh
  • Academic transcript – bảng điểm học thuật
  • Research facilities – cơ sở nghiên cứu
  • Learning resources – tài nguyên học tập
  • Career prospects – triển vọng nghề nghiệp
  • Tuition fee – học phí
  • Scholarship opportunities – cơ hội học bổng
  • Student loan – khoản vay sinh viên
  • Academic discipline – ngành học
  • Distance learning – học từ xa
  • Internship program – chương trình thực tập
  • Academic workload – khối lượng học tập
  • Graduation requirements – yêu cầu tốt nghiệp
  • Academic advisor – cố vấn học thuật
  • Campus environment – môi trường khuôn viên trường

20 collocations về Higher Education (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Pursue higher education – theo đuổi giáo dục bậc cao
  • Meet admission requirements – đáp ứng yêu cầu tuyển sinh
  • Improve career prospects – cải thiện triển vọng nghề nghiệp
  • Apply for scholarships – nộp đơn xin học bổng
  • Cover tuition fees – chi trả học phí
  • Gain academic qualifications – đạt được bằng cấp học thuật
  • Enhance learning resources – nâng cao tài nguyên học tập
  • Provide research facilities – cung cấp cơ sở nghiên cứu
  • Support student development – hỗ trợ sự phát triển của sinh viên
  • Offer internship programs – cung cấp chương trình thực tập
  • Reduce financial barriers – giảm rào cản tài chính
  • Expand educational opportunities – mở rộng cơ hội giáo dục
  • Strengthen academic skills – củng cố kỹ năng học thuật
  • Access high-quality education – tiếp cận giáo dục chất lượng cao
  • Balance academic workload – cân bằng khối lượng học tập
  • Improve university rankings – cải thiện thứ hạng đại học
  • Promote distance learning – thúc đẩy học từ xa
  • Provide academic guidance – cung cấp hướng dẫn học thuật
  • Support low-income students – hỗ trợ sinh viên thu nhập thấp
  • Prepare for graduation – chuẩn bị cho việc tốt nghiệp

10 phrasal verbs về Higher Education (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Sign up for – đăng ký
  • Drop out – bỏ học
  • Catch up on – bắt kịp
  • Look into – xem xét, tìm hiểu
  • Keep up with – theo kịp
  • Fall behind – tụt lại
  • Work on – cải thiện, làm việc trên
  • Hand in – nộp bài
  • Go over – xem lại, ôn lại
  • Get through – vượt qua (kỳ thi, môn học)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Many students choose to pursue higher education because it helps improve their career prospects and provides access to high-quality learning resources. However, some learners fall behind due to heavy academic workload or financial barriers. Universities must look into better support systems and offer scholarship opportunities so that low-income students can keep up with their studies.

Dịch tiếng Việt

Nhiều sinh viên chọn theo đuổi giáo dục bậc cao vì nó giúp cải thiện triển vọng nghề nghiệp và mang lại cơ hội tiếp cận tài nguyên học tập chất lượng cao. Tuy nhiên, một số người học bị tụt lại do khối lượng học tập nặng hoặc rào cản tài chính. Các trường đại học cần xem xét hệ thống hỗ trợ tốt hơn và cung cấp cơ hội học bổng để sinh viên có thu nhập thấp có thể theo kịp việc học.

Paragraph 2 (English)

To meet graduation requirements, students must work on their academic skills and go over their lessons regularly. Many also sign up for internship programs to gain practical experience before entering the job market. If they manage to get through these challenges, they will be better prepared for future career opportunities.

Dịch tiếng Việt

Để đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp, sinh viên cần cải thiện kỹ năng học thuật và thường xuyên ôn lại bài học. Nhiều người cũng đăng ký các chương trình thực tập để tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi bước vào thị trường lao động. Nếu họ vượt qua được những thử thách này, họ sẽ chuẩn bị tốt hơn cho các cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

Rate this post