Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS hoặc khi học ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề là vô cùng quan trọng. Từ vựng không chỉ giúp người học hiểu sâu hơn về các vấn đề kinh tế – xã hội mà còn giúp nâng cao khả năng diễn đạt, viết luận và nói một cách tự nhiên, học thuật hơn. Chủ đề Inflation (lạm phát) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Reading và Speaking, vì vậy người học cần nắm vững các từ vựng ở mức B2–C1/C2 để đạt điểm cao.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ (word & compound nouns) về Inflation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Inflation rate – Tỷ lệ lạm phát
- Purchasing power – Sức mua
- Consumer price index – Chỉ số giá tiêu dùng
- Cost of living – Chi phí sinh hoạt
- Economic downturn – Suy thoái kinh tế
- Monetary policy – Chính sách tiền tệ
- Fiscal policy – Chính sách tài khóa
- Price stability – Sự ổn định giá cả
- Wage growth – Tăng trưởng tiền lương
- Interest rate – Lãi suất
- Supply chain disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng
- Market fluctuation – Biến động thị trường
- Currency devaluation – Phá giá tiền tệ
- Economic stimulus – Gói kích thích kinh tế
- Budget deficit – Thâm hụt ngân sách
- Consumer demand – Nhu cầu tiêu dùng
- Price surge – Sự tăng giá đột biến
- Living expenses – Chi phí sinh hoạt
- Financial pressure – Áp lực tài chính
- Economic indicator – Chỉ số kinh tế
20 collocations về Inflation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Control inflation – Kiểm soát lạm phát
- Curb rising prices – Hạn chế giá cả tăng
- Combat inflation – Chống lại lạm phát
- Trigger inflation – Gây ra lạm phát
- Experience high inflation – Trải qua lạm phát cao
- Reduce interest rates – Giảm lãi suất
- Increase consumer spending – Tăng chi tiêu của người tiêu dùng
- Stabilize the economy – Ổn định nền kinh tế
- Boost economic growth – Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- Face financial hardship – Đối mặt với khó khăn tài chính
- Manage household budgets – Quản lý ngân sách gia đình
- Raise living costs – Làm tăng chi phí sinh hoạt
- Slow economic recovery – Làm chậm quá trình phục hồi kinh tế
- Maintain price stability – Duy trì sự ổn định giá cả
- Influence market behavior – Ảnh hưởng đến hành vi thị trường
- Adjust monetary policy – Điều chỉnh chính sách tiền tệ
- Reduce purchasing power – Giảm sức mua
- Increase production costs – Tăng chi phí sản xuất
- Encourage saving – Khuyến khích tiết kiệm
- Affect consumer confidence – Ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng
10 phrasal verbs về Inflation (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Go up – Tăng lên
- Go down – Giảm xuống
- Run out of – Cạn kiệt (tiền, ngân sách)
- Cut back on – Cắt giảm (chi tiêu)
- Bring about – Gây ra, dẫn đến
- Deal with – Đối phó với
- Lay off – Sa thải (do chi phí tăng)
- Pick up – Cải thiện, phục hồi
- Break down – Sụp đổ (hệ thống, thị trường)
- Build up – Tích lũy, tăng dần
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Inflation has caused the cost of living to go up significantly in many countries. As prices continue to rise, people struggle to deal with financial pressure and often need to cut back on unnecessary expenses. In some cases, companies face higher production costs, which may bring about layoffs and reduced wage growth. These issues reduce purchasing power and affect consumer confidence.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Lạm phát đã khiến chi phí sinh hoạt tăng lên đáng kể ở nhiều quốc gia. Khi giá cả tiếp tục leo thang, mọi người phải vật lộn để đối phó với áp lực tài chính và thường phải cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết. Trong một số trường hợp, các công ty đối mặt với chi phí sản xuất cao hơn, điều này có thể gây ra việc sa thải và giảm tăng trưởng tiền lương. Những vấn đề này làm giảm sức mua và ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng.
Paragraph 2 – English
Governments often adjust monetary policy to stabilize the economy and control inflation. When interest rates go down, consumer spending may pick up, helping boost economic growth. However, if inflation continues to rise, households may run out of savings and struggle to manage their budgets. Therefore, maintaining price stability is essential for long-term development.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Chính phủ thường điều chỉnh chính sách tiền tệ để ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát. Khi lãi suất giảm xuống, chi tiêu của người tiêu dùng có thể phục hồi, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nếu lạm phát tiếp tục tăng, các hộ gia đình có thể cạn kiệt tiền tiết kiệm và gặp khó khăn trong việc quản lý ngân sách. Do đó, duy trì sự ổn định giá cả là điều cần thiết cho sự phát triển lâu dài.







