Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Innovation (Đổi mới sáng tạo) thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, bài nghe về công nghệ, kinh doanh, giáo dục và đặc biệt trong Writing Task 2. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn, lập luận logic hơn và thể hiện quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Innovation (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Innovation – đổi mới sáng tạo
  • Technological innovation – đổi mới công nghệ
  • Creative solution – giải pháp sáng tạo
  • Breakthrough idea – ý tưởng đột phá
  • Innovative mindset – tư duy đổi mới
  • Research and development – nghiên cứu và phát triển
  • Cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến
  • Product development – phát triển sản phẩm
  • Innovation strategy – chiến lược đổi mới
  • Market disruption – sự phá vỡ thị trường
  • Entrepreneurial spirit – tinh thần khởi nghiệp
  • Prototype model – mô hình nguyên mẫu
  • Innovation process – quy trình đổi mới
  • Business transformation – chuyển đổi doanh nghiệp
  • Digital innovation – đổi mới số
  • Innovation culture – văn hóa đổi mới
  • Patent application – đơn xin cấp bằng sáng chế
  • Industry advancement – sự tiến bộ của ngành
  • Problem-solving approach – cách tiếp cận giải quyết vấn đề
  • Creative thinking – tư duy sáng tạo

20 collocations về Innovation (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Foster innovation – thúc đẩy đổi mới
  • Encourage creative thinking – khuyến khích tư duy sáng tạo
  • Develop innovative solutions – phát triển giải pháp sáng tạo
  • Drive technological innovation – thúc đẩy đổi mới công nghệ
  • Promote entrepreneurial spirit – thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp
  • Support research and development – hỗ trợ nghiên cứu và phát triển
  • Implement innovation strategies – triển khai chiến lược đổi mới
  • Create breakthrough ideas – tạo ra ý tưởng đột phá
  • Transform traditional industries – chuyển đổi các ngành truyền thống
  • Introduce cutting-edge technology – giới thiệu công nghệ tiên tiến
  • Build an innovation culture – xây dựng văn hóa đổi mới
  • Improve product development – cải thiện phát triển sản phẩm
  • Encourage market disruption – khuyến khích sự phá vỡ thị trường
  • Enhance business transformation – nâng cao chuyển đổi doanh nghiệp
  • Apply creative thinking – áp dụng tư duy sáng tạo
  • Generate prototype models – tạo ra mô hình nguyên mẫu
  • Strengthen innovation capacity – tăng cường năng lực đổi mới
  • Support digital innovation – hỗ trợ đổi mới số
  • Promote industry advancement – thúc đẩy tiến bộ ngành
  • Develop problem-solving approaches – phát triển cách tiếp cận giải quyết vấn đề

10 phrasal verbs về Innovation (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Come up with – nghĩ ra, tạo ra

  • Carry out – thực hiện

  • Figure out – tìm ra giải pháp

  • Break through – tạo bước đột phá

  • Build up – tích lũy, phát triển

  • Work on – tập trung phát triển

  • Set up – thiết lập

  • Roll out – tung ra, triển khai

  • Look into – xem xét, nghiên cứu

  • Bring about – mang lại, tạo ra

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Innovation plays a vital role in helping companies come up with creative solutions and break through traditional limitations. Many organizations work on developing prototype models and carrying out research and development to strengthen their innovation capacity. By encouraging creative thinking and supporting digital innovation, businesses can bring about long-term growth and industry advancement.

Dịch tiếng Việt

Đổi mới sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các công ty nghĩ ra các giải pháp sáng tạo và tạo ra những bước đột phá vượt qua giới hạn truyền thống. Nhiều tổ chức tập trung phát triển các mô hình nguyên mẫu và thực hiện nghiên cứu – phát triển để tăng cường năng lực đổi mới. Bằng cách khuyến khích tư duy sáng tạo và hỗ trợ đổi mới số, doanh nghiệp có thể mang lại sự tăng trưởng lâu dài và thúc đẩy tiến bộ ngành.

Paragraph 2 (English)

To build an innovation culture, companies must look into new technologies and set up systems that allow employees to figure out problems independently. When teams carry on experimenting and rolling out new ideas, they develop stronger problem-solving approaches and contribute to meaningful business transformation. Innovation grows when people stay curious and open to change.

Dịch tiếng Việt

Để xây dựng văn hóa đổi mới, các công ty cần xem xét các công nghệ mới và thiết lập hệ thống cho phép nhân viên tự tìm ra giải pháp. Khi các nhóm tiếp tục thử nghiệm và triển khai các ý tưởng mới, họ phát triển những cách tiếp cận giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và đóng góp vào quá trình chuyển đổi doanh nghiệp. Đổi mới phát triển khi con người giữ được sự tò mò và sẵn sàng thay đổi.

Rate this post