Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Lifelong Learning (Học tập suốt đời) ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại, nơi con người cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Lifelong Learning (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Lifelong learning – học tập suốt đời
  • Continuous education – giáo dục liên tục
  • Self-directed learning – học tập tự định hướng
  • Learning mindset – tư duy học tập
  • Professional development – phát triển chuyên môn
  • Skill enhancement – nâng cao kỹ năng
  • Knowledge acquisition – tiếp thu kiến thức
  • Learning motivation – động lực học tập
  • Adult education – giáo dục người lớn
  • Online learning platform – nền tảng học trực tuyến
  • Learning community – cộng đồng học tập
  • Personal growth – phát triển cá nhân
  • Career advancement – thăng tiến nghề nghiệp
  • Learning habit – thói quen học tập
  • Reflective learning – học tập phản tư
  • Upskilling – nâng cấp kỹ năng
  • Reskilling – đào tạo lại kỹ năng
  • Learning resources – tài nguyên học tập
  • Open-access courses – khóa học mở
  • Learning objectives – mục tiêu học tập

20 collocations về Lifelong Learning (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Promote lifelong learning – thúc đẩy học tập suốt đời
  • Develop learning habits – phát triển thói quen học tập
  • Enhance professional skills – nâng cao kỹ năng chuyên môn
  • Encourage self-directed learning – khuyến khích học tập tự định hướng
  • Improve learning motivation – cải thiện động lực học tập
  • Access online learning platforms – truy cập nền tảng học trực tuyến
  • Participate in adult education – tham gia giáo dục người lớn
  • Support personal growth – hỗ trợ phát triển cá nhân
  • Strengthen career advancement – củng cố cơ hội thăng tiến
  • Build a learning mindset – xây dựng tư duy học tập
  • Acquire new knowledge – tiếp thu kiến thức mới
  • Engage in continuous education – tham gia giáo dục liên tục
  • Expand learning resources – mở rộng tài nguyên học tập
  • Set clear learning objectives – đặt mục tiêu học tập rõ ràng
  • Improve reflective learning – cải thiện học tập phản tư
  • Offer open-access courses – cung cấp khóa học mở
  • Promote skill enhancement – thúc đẩy nâng cao kỹ năng
  • Support upskilling and reskilling – hỗ trợ nâng cấp và đào tạo lại kỹ năng
  • Foster a learning community – thúc đẩy cộng đồng học tập
  • Encourage lifelong learning culture – khuyến khích văn hóa học tập suốt đời

10 phrasal verbs về Lifelong Learning (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Look up – tra cứu
  • Go over – xem lại, ôn lại
  • Keep up with – theo kịp
  • Catch up on – bắt kịp
  • Build up – tích lũy
  • Work on – cải thiện, rèn luyện
  • Sign up for – đăng ký
  • Brush up on – ôn lại, cải thiện kỹ năng
  • Drop out – bỏ dở
  • Carry on – tiếp tục

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Lifelong learning is essential in a fast-changing world where people must keep up with new technologies and workplace demands. Many adults sign up for online courses to build up their skills and catch up on knowledge they may have missed earlier. By developing strong learning habits and working on personal growth, learners can strengthen their career advancement opportunities.

Dịch tiếng Việt

Học tập suốt đời là điều cần thiết trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, nơi con người phải theo kịp công nghệ mới và yêu cầu công việc. Nhiều người lớn đăng ký các khóa học trực tuyến để tích lũy kỹ năng và bắt kịp những kiến thức mà họ có thể đã bỏ lỡ trước đây. Bằng cách phát triển thói quen học tập tốt và rèn luyện sự phát triển cá nhân, người học có thể củng cố cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.

Paragraph 2 (English)

To promote lifelong learning, communities should expand learning resources and offer open-access courses that encourage self-directed learning. Learners can brush up on important skills by going over materials regularly and carrying on with continuous education. When people adopt a learning mindset, they become more adaptable, more confident, and more prepared for future challenges.

Dịch tiếng Việt

Để thúc đẩy học tập suốt đời, các cộng đồng nên mở rộng tài nguyên học tập và cung cấp các khóa học mở nhằm khuyến khích học tập tự định hướng. Người học có thể ôn lại các kỹ năng quan trọng bằng cách thường xuyên xem lại tài liệu và tiếp tục tham gia giáo dục liên tục. Khi con người xây dựng được tư duy học tập, họ trở nên linh hoạt hơn, tự tin hơn và sẵn sàng hơn trước những thách thức trong tương lai.

Rate this post