Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc học ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề là điều vô cùng quan trọng. Từ vựng giúp người học hiểu sâu hơn các bài đọc học thuật, nắm bắt thông tin trong bài nghe và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác trong bài viết và nói. Chủ đề Pollution (Ô nhiễm) là một chủ đề phổ biến trong IELTS, thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe về môi trường hoặc bài viết Task 2 liên quan đến tác động của con người lên Trái Đất.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Pollution (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Pollution – ô nhiễm
- Air pollution – ô nhiễm không khí
- Water contamination – ô nhiễm nguồn nước
- Soil pollution – ô nhiễm đất
- Toxic chemicals – hóa chất độc hại
- Greenhouse gases – khí nhà kính
- Carbon emissions – khí thải carbon
- Industrial waste – chất thải công nghiệp
- Hazardous substances – chất nguy hại
- Environmental degradation – suy thoái môi trường
- Fossil fuels – nhiên liệu hóa thạch
- Acid rain – mưa axit
- Waste disposal – xử lý chất thải
- Plastic pollution – ô nhiễm nhựa
- Noise pollution – ô nhiễm tiếng ồn
- Light pollution – ô nhiễm ánh sáng
- Smog formation – sự hình thành khói bụi
- Pollutant levels – mức độ chất ô nhiễm
- Renewable energy sources – nguồn năng lượng tái tạo
- Environmental regulations – quy định môi trường
20 collocations về Pollution (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Reduce carbon emissions – giảm lượng khí thải carbon
- Combat air pollution – chống ô nhiễm không khí
- Minimize environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường
- Dispose of waste properly – xử lý chất thải đúng cách
- Enforce environmental regulations – thực thi quy định môi trường
- Limit industrial waste – hạn chế chất thải công nghiệp
- Address water contamination – giải quyết ô nhiễm nguồn nước
- Prevent soil degradation – ngăn chặn suy thoái đất
- Promote renewable energy – thúc đẩy năng lượng tái tạo
- Improve air quality – cải thiện chất lượng không khí
- Reduce plastic consumption – giảm tiêu thụ nhựa
- Raise environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường
- Monitor pollutant levels – theo dõi mức độ chất ô nhiễm
- Tackle noise pollution – xử lý ô nhiễm tiếng ồn
- Reduce fossil fuel use – giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch
- Implement waste management systems – triển khai hệ thống quản lý chất thải
- Protect natural resources – bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
- Strengthen pollution control – tăng cường kiểm soát ô nhiễm
- Encourage eco-friendly habits – khuyến khích thói quen thân thiện môi trường
- Support sustainable development – hỗ trợ phát triển bền vững
10 phrasal verbs về Pollution (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Break down – phân hủy
- Give off – thải ra (khí, mùi)
- Run out of – cạn kiệt
- Throw away – vứt bỏ
- Clean up – dọn sạch
- Cut down – chặt phá (rừng)
- Build up – tích tụ
- Blow over – giảm dần, lắng xuống
- Wipe out – xóa sổ hoàn toàn
- Carry on – tiếp tục
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Pollution has become one of the most pressing global issues as industries continue to give off greenhouse gases and toxic chemicals. In many cities, smog formation builds up quickly, making it difficult for people to breathe. If we do not reduce carbon emissions and clean up polluted areas, natural resources may run out and ecosystems could be wiped out in the near future.
Dịch tiếng Việt
Ô nhiễm đã trở thành một trong những vấn đề cấp bách nhất trên toàn cầu khi các ngành công nghiệp tiếp tục thải ra khí nhà kính và hóa chất độc hại. Ở nhiều thành phố, khói bụi tích tụ nhanh chóng khiến người dân khó thở. Nếu chúng ta không giảm lượng khí thải carbon và dọn sạch các khu vực bị ô nhiễm, tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt và các hệ sinh thái có thể bị xóa sổ trong tương lai gần.
Paragraph 2 (English)
To improve air quality and minimize environmental impact, governments must enforce environmental regulations and promote renewable energy. Communities can also help by reducing plastic consumption and avoiding products that cannot break down naturally. If these efforts carry on, pollution levels may eventually blow over, allowing future generations to live in a cleaner and healthier environment.
Dịch tiếng Việt
Để cải thiện chất lượng không khí và giảm thiểu tác động môi trường, các chính phủ cần thực thi quy định môi trường và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Các cộng đồng cũng có thể đóng góp bằng cách giảm tiêu thụ nhựa và tránh các sản phẩm không thể phân hủy tự nhiên. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, mức độ ô nhiễm có thể dần giảm xuống, giúp các thế hệ tương lai được sống trong một môi trường sạch hơn và lành mạnh hơn.








