Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Poverty (nghèo đói) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến bất bình đẳng, phát triển kinh tế, giáo dục, phúc lợi xã hội và các vấn đề toàn cầu. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho nghèo đói một cách sâu sắc và thuyết phục.

20 từ vựng và cụm danh từ về Poverty (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Poverty – Nghèo đói
  • Extreme poverty – Nghèo đói cùng cực
  • Living conditions – Điều kiện sống
  • Low-income household – Hộ gia đình thu nhập thấp
  • Social inequality – Bất bình đẳng xã hội
  • Homelessness – Tình trạng vô gia cư
  • Malnutrition – Suy dinh dưỡng
  • Unemployment – Thất nghiệp
  • Financial hardship – Khó khăn tài chính
  • Welfare system – Hệ thống phúc lợi
  • Income gap – Khoảng cách thu nhập
  • Basic necessities – Nhu yếu phẩm
  • Public assistance – Hỗ trợ công cộng
  • Economic instability – Bất ổn kinh tế
  • Child poverty – Nghèo đói ở trẻ em
  • Access to education – Tiếp cận giáo dục
  • Healthcare access – Tiếp cận chăm sóc y tế
  • Social exclusion – Sự bị loại trừ xã hội
  • Poverty cycle – Vòng luẩn quẩn của nghèo đói
  • Community support – Hỗ trợ cộng đồng

20 collocations về Poverty (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Reduce poverty levels – Giảm mức độ nghèo đói
  • Break the poverty cycle – Phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói
  • Improve living conditions – Cải thiện điều kiện sống
  • Provide financial assistance – Cung cấp hỗ trợ tài chính
  • Support low-income families – Hỗ trợ gia đình thu nhập thấp
  • Address social inequality – Giải quyết bất bình đẳng xã hội
  • Combat homelessness – Chống lại tình trạng vô gia cư
  • Promote equal opportunities – Thúc đẩy cơ hội bình đẳng
  • Increase access to education – Tăng khả năng tiếp cận giáo dục
  • Strengthen the welfare system – Tăng cường hệ thống phúc lợi
  • Reduce the income gap – Thu hẹp khoảng cách thu nhập
  • Improve healthcare access – Cải thiện khả năng tiếp cận y tế
  • Provide basic necessities – Cung cấp nhu yếu phẩm
  • Support vulnerable groups – Hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương
  • Tackle unemployment – Giải quyết thất nghiệp
  • Raise public awareness – Nâng cao nhận thức cộng đồng
  • Promote community support – Thúc đẩy hỗ trợ cộng đồng
  • Address economic instability – Giải quyết bất ổn kinh tế
  • Prevent social exclusion – Ngăn ngừa sự bị loại trừ xã hội
  • Enhance social welfare – Nâng cao phúc lợi xã hội

10 phrasal verbs về Poverty (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Get by – Xoay sở để sống
  • Run out of – Cạn kiệt
  • Cut back on – Cắt giảm
  • Look after – Chăm sóc
  • Reach out to – Kết nối, hỗ trợ
  • Deal with – Giải quyết
  • Break out of – Thoát khỏi
  • Fall behind – Tụt lại phía sau
  • Give up on – Từ bỏ
  • Carry on – Tiếp tục

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 – English

Many families living in extreme poverty struggle to get by because they often run out of basic necessities such as food and clean water. Governments and charities try to reach out to vulnerable groups by providing financial assistance and improving access to education. These efforts aim to break the poverty cycle and reduce social inequality in the long term.

Đoạn 1 – Tiếng Việt

Nhiều gia đình sống trong nghèo đói cùng cực phải vật lộn để xoay sở vì họ thường cạn kiệt các nhu yếu phẩm như thức ăn và nước sạch. Chính phủ và các tổ chức từ thiện cố gắng kết nối và hỗ trợ những nhóm dễ bị tổn thương bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính và cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục. Những nỗ lực này nhằm phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói và giảm bất bình đẳng xã hội trong dài hạn.

Paragraph 2 – English

To improve living conditions, communities must work together to deal with unemployment and promote equal opportunities. When people receive proper support, they can break out of poverty and build a more stable future. Strengthening the welfare system and encouraging community support are essential steps toward preventing social exclusion and enhancing overall well-being.

Đoạn 2 – Tiếng Việt

Để cải thiện điều kiện sống, các cộng đồng cần hợp tác để giải quyết thất nghiệp và thúc đẩy cơ hội bình đẳng. Khi người dân nhận được sự hỗ trợ phù hợp, họ có thể thoát khỏi nghèo đói và xây dựng một tương lai ổn định hơn. Việc tăng cường hệ thống phúc lợi và khuyến khích hỗ trợ cộng đồng là những bước quan trọng nhằm ngăn ngừa sự bị loại trừ xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Rate this post