Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Renewable Energy (Năng lượng tái tạo) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và bài viết Task 2 liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và biến đổi khí hậu. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn.

20 từ vựng và cụm danh từ về Renewable Energy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Renewable energy – năng lượng tái tạo
  • Solar power – năng lượng mặt trời
  • Wind energy – năng lượng gió
  • Hydropower – thủy điện
  • Geothermal energy – năng lượng địa nhiệt
  • Biomass energy – năng lượng sinh khối
  • Solar panels – tấm pin mặt trời
  • Wind turbines – tua-bin gió
  • Energy transition – chuyển đổi năng lượng
  • Carbon neutrality – trung hòa carbon
  • Clean energy sources – nguồn năng lượng sạch
  • Energy efficiency – hiệu quả năng lượng
  • Power generation – sản xuất điện
  • Fossil fuel dependency – sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
  • Green technology – công nghệ xanh
  • Sustainable development – phát triển bền vững
  • Energy storage systems – hệ thống lưu trữ năng lượng
  • Environmental impact – tác động môi trường
  • Emission reduction – giảm phát thải
  • Climate-friendly solutions – giải pháp thân thiện khí hậu

20 collocations về Renewable Energy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Promote renewable energy – thúc đẩy năng lượng tái tạo
  • Reduce fossil fuel dependency – giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
  • Improve energy efficiency – cải thiện hiệu quả năng lượng
  • Invest in green technology – đầu tư vào công nghệ xanh
  • Generate clean electricity – tạo ra điện sạch
  • Support sustainable development – hỗ trợ phát triển bền vững
  • Install solar panels – lắp đặt tấm pin mặt trời
  • Expand wind farms – mở rộng các trang trại gió
  • Develop energy storage systems – phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng
  • Achieve carbon neutrality – đạt được trung hòa carbon
  • Reduce greenhouse gas emissions – giảm khí thải nhà kính
  • Encourage eco-friendly lifestyles – khuyến khích lối sống thân thiện môi trường
  • Implement climate-friendly solutions – triển khai các giải pháp thân thiện khí hậu
  • Strengthen environmental policies – tăng cường chính sách môi trường
  • Support clean energy projects – hỗ trợ các dự án năng lượng sạch
  • Transition to renewable sources – chuyển đổi sang các nguồn tái tạo
  • Minimize environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường
  • Promote sustainable energy use – thúc đẩy sử dụng năng lượng bền vững
  • Expand hydropower capacity – mở rộng công suất thủy điện
  • Monitor energy consumption – theo dõi mức tiêu thụ năng lượng

10 phrasal verbs về Renewable Energy (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Phase out – loại bỏ dần
  • Cut down on – cắt giảm
  • Run out of – cạn kiệt
  • Switch over to – chuyển sang
  • Break down – hỏng, ngừng hoạt động
  • Set up – thiết lập, lắp đặt
  • Carry on – tiếp tục
  • Build up – tích tụ
  • Turn off – tắt (thiết bị, nguồn điện)
  • Step up – tăng cường

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Renewable energy is becoming increasingly important as the world tries to cut down on fossil fuel dependency and reduce greenhouse gas emissions. Many countries are switching over to clean energy sources by installing solar panels and expanding wind farms. If we do not step up our efforts, fossil fuels may run out and environmental damage will continue to build up.

Dịch tiếng Việt

Năng lượng tái tạo ngày càng trở nên quan trọng khi thế giới cố gắng cắt giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm khí thải nhà kính. Nhiều quốc gia đang chuyển sang các nguồn năng lượng sạch bằng cách lắp đặt tấm pin mặt trời và mở rộng các trang trại gió. Nếu chúng ta không tăng cường nỗ lực, nhiên liệu hóa thạch có thể cạn kiệt và thiệt hại môi trường sẽ tiếp tục tích tụ.

Paragraph 2 (English)

To achieve carbon neutrality, governments must invest in green technology and promote sustainable energy use. Communities can help by turning off unnecessary appliances and supporting clean energy projects. If these actions carry on, renewable energy will play a major role in minimizing environmental impact and protecting the planet for future generations.

Dịch tiếng Việt

Để đạt được trung hòa carbon, các chính phủ cần đầu tư vào công nghệ xanh và thúc đẩy sử dụng năng lượng bền vững. Các cộng đồng có thể đóng góp bằng cách tắt các thiết bị không cần thiết và ủng hộ các dự án năng lượng sạch. Nếu những hành động này tiếp tục, năng lượng tái tạo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường và bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.

Rate this post