Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Scholarship (Học bổng) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2 khi bàn về giáo dục, cơ hội học tập và bất bình đẳng giáo dục. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Scholarship (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Scholarship – học bổng
- Scholarship recipient – người nhận học bổng
- Merit-based scholarship – học bổng dựa trên thành tích
- Need-based scholarship – học bổng dựa trên nhu cầu tài chính
- Full scholarship – học bổng toàn phần
- Partial scholarship – học bổng bán phần
- Financial aid – hỗ trợ tài chính
- Grant funding – nguồn tài trợ
- Academic excellence – thành tích học thuật xuất sắc
- Application process – quy trình nộp đơn
- Eligibility criteria – tiêu chí đủ điều kiện
- Selection committee – hội đồng tuyển chọn
- Tuition coverage – mức chi trả học phí
- Living allowance – trợ cấp sinh hoạt
- Study abroad program – chương trình du học
- Educational opportunity – cơ hội giáo dục
- Low-income students – sinh viên có thu nhập thấp
- Academic achievement – thành tích học tập
- Award notification – thông báo trao học bổng
- Funding organization – tổ chức tài trợ
20 collocations về Scholarship (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Apply for a scholarship – nộp đơn xin học bổng
- Award a scholarship – trao học bổng
- Receive financial aid – nhận hỗ trợ tài chính
- Meet eligibility criteria – đáp ứng tiêu chí đủ điều kiện
- Demonstrate academic excellence – thể hiện thành tích học thuật xuất sắc
- Support low-income students – hỗ trợ sinh viên thu nhập thấp
- Offer full scholarships – cung cấp học bổng toàn phần
- Provide tuition coverage – chi trả học phí
- Cover living expenses – trang trải chi phí sinh hoạt
- Expand scholarship opportunities – mở rộng cơ hội học bổng
- Review scholarship applications – xem xét hồ sơ học bổng
- Strengthen educational opportunities – tăng cường cơ hội giáo dục
- Reduce financial barriers – giảm rào cản tài chính
- Encourage academic achievement – khuyến khích thành tích học tập
- Promote equal access to education – thúc đẩy tiếp cận giáo dục bình đẳng
- Support talented students – hỗ trợ sinh viên tài năng
- Improve the selection process – cải thiện quy trình tuyển chọn
- Offer need-based scholarships – cung cấp học bổng dựa trên nhu cầu
- Increase funding availability – tăng nguồn tài trợ
- Provide fair evaluation – cung cấp đánh giá công bằng
10 phrasal verbs về Scholarship (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Apply for – nộp đơn xin
- Look into – xem xét, tìm hiểu
- Turn down – từ chối
- Get into – được nhận vào (trường/chương trình)
- Pay back – trả lại (tiền vay)
- Save up – tiết kiệm
- Work out – tìm ra giải pháp
- Carry on – tiếp tục
- Cut down on – cắt giảm
- Put aside – để dành
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Many students apply for scholarships every year to reduce financial barriers and gain better educational opportunities. However, not all applicants meet the eligibility criteria, so they must look into different funding organizations or save up to cover their expenses. Scholarship committees aim to provide fair evaluation and support talented students who demonstrate academic excellence.
Dịch tiếng Việt
Nhiều sinh viên nộp đơn xin học bổng mỗi năm để giảm rào cản tài chính và có được cơ hội giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả ứng viên đều đáp ứng tiêu chí đủ điều kiện, vì vậy họ phải tìm hiểu các tổ chức tài trợ khác hoặc tiết kiệm để trang trải chi phí. Các hội đồng học bổng hướng đến việc đánh giá công bằng và hỗ trợ những sinh viên tài năng thể hiện thành tích học thuật xuất sắc.
Paragraph 2 (English)
Some students receive full scholarships that cover tuition and living expenses, while others must cut down on personal costs or put aside money from part-time jobs. Even if the process is challenging, they carry on because earning a scholarship can open the door to studying abroad or getting into top universities. With expanded scholarship opportunities, more learners can pursue higher education without worrying about financial pressure.
Dịch tiếng Việt
Một số sinh viên nhận được học bổng toàn phần chi trả học phí và chi phí sinh hoạt, trong khi những người khác phải cắt giảm chi tiêu cá nhân hoặc để dành tiền từ công việc bán thời gian. Dù quá trình này khó khăn, họ vẫn tiếp tục vì đạt được học bổng có thể mở ra cơ hội du học hoặc được nhận vào các trường đại học hàng đầu. Với cơ hội học bổng ngày càng mở rộng, nhiều người học có thể theo đuổi giáo dục bậc cao mà không phải lo lắng về áp lực tài chính.








