Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật. Chủ đề Social Issue (vấn đề xã hội) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến bất bình đẳng, nghèo đói, giáo dục, tội phạm, sức khỏe cộng đồng và các thách thức xã hội khác. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc các vấn đề xã hội và thể hiện quan điểm một cách thuyết phục.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Social Issue (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Social issue – Vấn đề xã hội
- Poverty – Nghèo đói
- Homelessness – Tình trạng vô gia cư
- Income inequality – Bất bình đẳng thu nhập
- Domestic violence – Bạo lực gia đình
- Child labor – Lao động trẻ em
- Public health crisis – Khủng hoảng y tế cộng đồng
- Crime rate – Tỷ lệ tội phạm
- Drug abuse – Lạm dụng ma túy
- Social discrimination – Phân biệt đối xử xã hội
- Gender inequality – Bất bình đẳng giới
- Unemployment – Thất nghiệp
- Mental health issue – Vấn đề sức khỏe tinh thần
- Aging population – Dân số già
- Social welfare system – Hệ thống phúc lợi xã hội
- Human rights violation – Vi phạm nhân quyền
- Education gap – Khoảng cách giáo dục
- Cyberbullying – Bắt nạt trên mạng
- Social exclusion – Sự bị loại trừ xã hội
- Community support – Hỗ trợ cộng đồng
20 collocations về Social Issue (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Address social problems – Giải quyết các vấn đề xã hội
- Reduce poverty levels – Giảm mức độ nghèo đói
- Combat drug abuse – Chống lại lạm dụng ma túy
- Improve public safety – Cải thiện an toàn cộng đồng
- Promote gender equality – Thúc đẩy bình đẳng giới
- Support vulnerable groups – Hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương
- Strengthen the social welfare system – Tăng cường hệ thống phúc lợi xã hội
- Raise awareness of social issues – Nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội
- Provide mental health support – Cung cấp hỗ trợ sức khỏe tinh thần
- Prevent domestic violence – Ngăn chặn bạo lực gia đình
- Reduce crime rates – Giảm tỷ lệ tội phạm
- Bridge the education gap – Thu hẹp khoảng cách giáo dục
- Protect human rights – Bảo vệ nhân quyền
- Encourage community involvement – Khuyến khích sự tham gia cộng đồng
- Support homeless people – Hỗ trợ người vô gia cư
- Tackle unemployment – Giải quyết thất nghiệp
- Promote equal opportunities – Thúc đẩy cơ hội bình đẳng
- Improve living conditions – Cải thiện điều kiện sống
- Prevent social exclusion – Ngăn ngừa sự bị loại trừ xã hội
- Strengthen community support – Tăng cường hỗ trợ cộng đồng
10 phrasal verbs về Social Issue (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Speak out against – Lên tiếng phản đối
- Stand up for – Bảo vệ, đứng lên vì
- Reach out to – Kết nối, hỗ trợ
- Deal with – Giải quyết
- Break down – Sụp đổ (hệ thống, quan hệ)
- Carry out – Thực hiện
- Look into – Xem xét, điều tra
- Cut down on – Giảm bớt
- Bring about – Mang lại, gây ra
- Get through – Vượt qua
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Many governments are trying to address social problems such as poverty, unemployment, and gender inequality. Community organizations often reach out to vulnerable groups and provide mental health support to help them get through difficult situations. When people speak out against discrimination and stand up for human rights, they help bring about positive social change.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Nhiều chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói, thất nghiệp và bất bình đẳng giới. Các tổ chức cộng đồng thường kết nối và hỗ trợ những nhóm dễ bị tổn thương và cung cấp hỗ trợ sức khỏe tinh thần để giúp họ vượt qua những hoàn cảnh khó khăn. Khi mọi người lên tiếng phản đối sự phân biệt đối xử và đứng lên bảo vệ nhân quyền, họ góp phần mang lại những thay đổi xã hội tích cực.
Paragraph 2 – English
To reduce crime rates and improve public safety, authorities must look into the root causes of social issues and carry out effective policies. Strengthening the social welfare system and encouraging community involvement can help prevent social exclusion. By promoting equal opportunities and improving living conditions, societies can create a more inclusive and supportive environment for everyone.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Để giảm tỷ lệ tội phạm và cải thiện an toàn cộng đồng, chính quyền cần xem xét các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề xã hội và thực hiện các chính sách hiệu quả. Việc tăng cường hệ thống phúc lợi xã hội và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng có thể giúp ngăn ngừa sự bị loại trừ xã hội. Bằng cách thúc đẩy cơ hội bình đẳng và cải thiện điều kiện sống, xã hội có thể tạo ra một môi trường bao dung và hỗ trợ cho tất cả mọi người.







