Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Social Media (Mạng xã hội) xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về truyền thông, công nghệ, hành vi người dùng và tác động xã hội. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Social Media (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Social media – mạng xã hội
  • Online platform – nền tảng trực tuyến
  • Social networking site – trang mạng xã hội
  • Digital content – nội dung số
  • User engagement – mức độ tương tác của người dùng
  • Online community – cộng đồng trực tuyến
  • Viral content – nội dung lan truyền
  • Influencer marketing – tiếp thị qua người ảnh hưởng
  • Data privacy – quyền riêng tư dữ liệu
  • Cyberbullying – bắt nạt trên mạng
  • Social media algorithm – thuật toán mạng xã hội
  • News feed – bảng tin
  • Online identity – danh tính trực tuyến
  • Content creator – người sáng tạo nội dung
  • Target audience – đối tượng mục tiêu
  • Public perception – nhận thức của công chúng
  • Online interaction – tương tác trực tuyến
  • Digital footprint – dấu vết số
  • Social media trend – xu hướng mạng xã hội
  • Sponsored post – bài đăng được tài trợ

20 collocations về Social Media (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Increase user engagement – tăng mức độ tương tác người dùng
  • Build an online community – xây dựng cộng đồng trực tuyến
  • Share digital content – chia sẻ nội dung số
  • Protect data privacy – bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu
  • Combat cyberbullying – chống bắt nạt trên mạng
  • Follow social media trends – theo dõi xu hướng mạng xã hội
  • Create viral content – tạo nội dung lan truyền
  • Manage online identity – quản lý danh tính trực tuyến
  • Influence public perception – ảnh hưởng đến nhận thức công chúng
  • Promote a brand online – quảng bá thương hiệu trực tuyến
  • Target a specific audience – nhắm đến đối tượng cụ thể
  • Analyze user behavior – phân tích hành vi người dùng
  • Update social media algorithms – cập nhật thuật toán mạng xã hội
  • Post sponsored content – đăng nội dung tài trợ
  • Engage with followers – tương tác với người theo dõi
  • Monitor online activity – giám sát hoạt động trực tuyến
  • Spread misinformation – lan truyền thông tin sai lệch
  • Improve online communication – cải thiện giao tiếp trực tuyến
  • Build a positive digital footprint – xây dựng dấu vết số tích cực
  • Encourage responsible social media use – khuyến khích sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm

10 phrasal verbs về Social Media (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Log in – đăng nhập
  • Log out – đăng xuất
  • Scroll through – lướt qua
  • Sign up for – đăng ký
  • Comment on – bình luận về
  • Share out – chia sẻ rộng rãi
  • Blow up – lan truyền mạnh, nổi lên
  • Keep up with – theo kịp
  • Take down – gỡ bỏ
  • Reach out to – liên hệ, kết nối với

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Social media has become a powerful tool for communication, allowing users to share digital content and engage with online communities. Many people scroll through their news feeds daily to keep up with social media trends or follow influencers. However, platforms must protect data privacy and take down harmful posts to combat cyberbullying and misinformation.

Dịch tiếng Việt

Mạng xã hội đã trở thành một công cụ giao tiếp mạnh mẽ, cho phép người dùng chia sẻ nội dung số và tương tác với các cộng đồng trực tuyến. Nhiều người lướt bảng tin mỗi ngày để theo kịp xu hướng mạng xã hội hoặc theo dõi những người ảnh hưởng. Tuy nhiên, các nền tảng cần bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu và gỡ bỏ các bài đăng độc hại để chống bắt nạt trên mạng và thông tin sai lệch.

Paragraph 2 (English)

Brands often reach out to content creators to promote products and increase user engagement. They analyze user behavior and post sponsored content to target a specific audience. When users sign up for platforms and build a positive digital footprint, social media can become a space for creativity, learning, and meaningful online interaction.

Dịch tiếng Việt

Các thương hiệu thường liên hệ với những người sáng tạo nội dung để quảng bá sản phẩm và tăng mức độ tương tác của người dùng. Họ phân tích hành vi người dùng và đăng nội dung tài trợ để nhắm đến một nhóm đối tượng cụ thể. Khi người dùng đăng ký các nền tảng và xây dựng dấu vết số tích cực, mạng xã hội có thể trở thành không gian cho sự sáng tạo, học hỏi và tương tác trực tuyến ý nghĩa.

Rate this post