Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Society (xã hội) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến văn hóa, cộng đồng, bất bình đẳng, giáo dục và các vấn đề xã hội. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích các hiện tượng xã hội một cách sâu sắc và thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Society (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Social structure – Cơ cấu xã hội
- Social norms – Chuẩn mực xã hội
- Social inequality – Bất bình đẳng xã hội
- Social mobility – Sự dịch chuyển xã hội
- Community engagement – Sự tham gia cộng đồng
- Cultural diversity – Đa dạng văn hóa
- Social values – Giá trị xã hội
- Public awareness – Nhận thức cộng đồng
- Social welfare – Phúc lợi xã hội
- Demographic change – Thay đổi nhân khẩu học
- Social issue – Vấn đề xã hội
- Social responsibility – Trách nhiệm xã hội
- Social integration – Hòa nhập xã hội
- Social cohesion – Sự gắn kết xã hội
- Public service – Dịch vụ công
- Community development – Phát triển cộng đồng
- Social conflict – Xung đột xã hội
- Social reform – Cải cách xã hội
- Marginalized groups – Nhóm yếu thế
- Quality of life – Chất lượng cuộc sống
20 collocations về Society (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Promote social equality – Thúc đẩy bình đẳng xã hội
- Raise public awareness – Nâng cao nhận thức cộng đồng
- Address social issues – Giải quyết các vấn đề xã hội
- Support marginalized groups – Hỗ trợ các nhóm yếu thế
- Strengthen social cohesion – Tăng cường sự gắn kết xã hội
- Encourage community engagement – Khuyến khích sự tham gia cộng đồng
- Improve quality of life – Cải thiện chất lượng cuộc sống
- Reduce social inequality – Giảm bất bình đẳng xã hội
- Provide public services – Cung cấp dịch vụ công
- Foster cultural diversity – Thúc đẩy đa dạng văn hóa
- Promote social responsibility – Thúc đẩy trách nhiệm xã hội
- Implement social reforms – Thực hiện cải cách xã hội
- Enhance social mobility – Tăng khả năng dịch chuyển xã hội
- Prevent social conflict – Ngăn ngừa xung đột xã hội
- Support community development – Hỗ trợ phát triển cộng đồng
- Build a harmonious society – Xây dựng xã hội hài hòa
- Encourage social integration – Khuyến khích hòa nhập xã hội
- Protect vulnerable populations – Bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương
- Strengthen community bonds – Củng cố mối liên kết cộng đồng
- Promote equal opportunities – Thúc đẩy cơ hội bình đẳng
10 phrasal verbs về Society (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Speak up – Lên tiếng
- Stand up for – Bảo vệ, đứng lên vì
- Reach out to – Kết nối, hỗ trợ
- Look after – Chăm sóc
- Get together – Tụ họp, đoàn kết
- Deal with – Giải quyết
- Break down – Sụp đổ (quan hệ, hệ thống)
- Bring about – Mang lại, gây ra
- Carry out – Thực hiện
- Look into – Xem xét, nghiên cứu
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Modern societies are becoming more diverse, which makes it essential to promote social equality and raise public awareness about important social issues. Communities need to stand up for marginalized groups and reach out to those who lack access to public services. By encouraging community engagement and supporting cultural diversity, societies can bring about positive social change.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Các xã hội hiện đại ngày càng trở nên đa dạng, điều này khiến việc thúc đẩy bình đẳng xã hội và nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng trở nên cần thiết. Cộng đồng cần đứng lên bảo vệ các nhóm yếu thế và kết nối, hỗ trợ những người thiếu tiếp cận dịch vụ công. Bằng cách khuyến khích sự tham gia cộng đồng và hỗ trợ đa dạng văn hóa, xã hội có thể mang lại những thay đổi tích cực.
Paragraph 2 – English
Governments also play a crucial role in improving the quality of life by implementing social reforms and providing essential public services. When communities get together and work to deal with social inequality, they help strengthen social cohesion. Encouraging social integration and protecting vulnerable populations are key steps toward building a more harmonious and inclusive society.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách thực hiện các cải cách xã hội và cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Khi cộng đồng đoàn kết và cùng nhau giải quyết bất bình đẳng xã hội, họ góp phần tăng cường sự gắn kết xã hội. Khuyến khích hòa nhập xã hội và bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là những bước quan trọng để xây dựng một xã hội hài hòa và bao dung hơn.








