Trong IELTS và ESL, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Supply and Demand (Cung và Cầu) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về kinh tế, thị trường, giá cả và hành vi tiêu dùng. Khi sở hữu vốn từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Supply and Demand (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Supply and demand – cung và cầu
  • Market equilibrium – điểm cân bằng thị trường
  • Price fluctuation – biến động giá
  • Consumer demand – nhu cầu của người tiêu dùng
  • Market supply – lượng cung thị trường
  • Shortage – sự thiếu hụt
  • Surplus – dư thừa
  • Price ceiling – giá trần
  • Price floor – giá sàn
  • Elasticity of demand – độ co giãn của cầu
  • Elasticity of supply – độ co giãn của cung
  • Market competition – cạnh tranh thị trường
  • Production cost – chi phí sản xuất
  • Purchasing power – sức mua
  • Market trend – xu hướng thị trường
  • Demand curve – đường cầu
  • Supply curve – đường cung
  • Economic incentive – động lực kinh tế
  • Consumer behavior – hành vi người tiêu dùng
  • Market adjustment – điều chỉnh thị trường

20 collocations về Supply and Demand (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Increase consumer demand – tăng nhu cầu của người tiêu dùng
  • Reduce market supply – giảm lượng cung thị trường
  • Reach market equilibrium – đạt điểm cân bằng thị trường
  • Respond to price fluctuations – phản ứng với biến động giá
  • Influence purchasing power – ảnh hưởng đến sức mua
  • Adjust production costs – điều chỉnh chi phí sản xuất
  • Meet market demand – đáp ứng nhu cầu thị trường
  • Create a market shortage – tạo ra sự thiếu hụt thị trường
  • Cause a market surplus – gây ra dư thừa thị trường
  • Control price levels – kiểm soát mức giá
  • Analyze market trends – phân tích xu hướng thị trường
  • Predict consumer behavior – dự đoán hành vi người tiêu dùng
  • Increase market competition – tăng cạnh tranh thị trường
  • Stabilize supply and demand – ổn định cung và cầu
  • Raise the price floor – tăng giá sàn
  • Lower the price ceiling – giảm giá trần
  • Encourage economic incentives – khuyến khích động lực kinh tế
  • Balance supply and demand – cân bằng cung và cầu
  • Respond to market adjustment – phản ứng với điều chỉnh thị trường
  • Boost purchasing power – thúc đẩy sức mua

10 phrasal verbs về Supply and Demand (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Go up – tăng lên
  • Go down – giảm xuống
  • Run out of – cạn kiệt
  • Bring down – làm giảm
  • Push up – đẩy lên
  • Cut back on – cắt giảm
  • Take off – tăng mạnh
  • Slow down – chậm lại
  • Pick up – cải thiện, tăng trở lại
  • Break down – sụp đổ (thị trường, hệ thống)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

In many markets, prices go up when consumer demand increases and market supply cannot keep up. If companies cut back on production or run out of raw materials, a shortage may occur, pushing up prices even further. Economists often analyze market trends to predict consumer behavior and understand how supply and demand interact.

Dịch tiếng Việt

Ở nhiều thị trường, giá cả tăng lên khi nhu cầu của người tiêu dùng tăng và lượng cung không theo kịp. Nếu các công ty cắt giảm sản xuất hoặc cạn kiệt nguyên liệu, tình trạng thiếu hụt có thể xảy ra, đẩy giá lên cao hơn nữa. Các nhà kinh tế thường phân tích xu hướng thị trường để dự đoán hành vi người tiêu dùng và hiểu cách cung và cầu tương tác với nhau.

Paragraph 2 (English)

When prices go down, it may be because supply has taken off or purchasing power has slowed down. Governments sometimes bring down price levels by raising the price floor or lowering the price ceiling to stabilize supply and demand. If markets continue to adjust effectively, they can reach equilibrium and maintain long-term economic stability.

Dịch tiếng Việt

Khi giá giảm xuống, nguyên nhân có thể là do lượng cung tăng mạnh hoặc sức mua chậm lại. Đôi khi, chính phủ làm giảm mức giá bằng cách tăng giá sàn hoặc giảm giá trần để ổn định cung và cầu. Nếu thị trường tiếp tục điều chỉnh hiệu quả, chúng có thể đạt trạng thái cân bằng và duy trì sự ổn định kinh tế lâu dài.

Rate this post