Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Sustainability (Tính bền vững) xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và bài viết Task 2, đặc biệt khi nói về môi trường, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và thể hiện quan điểm thuyết phục hơn.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về chủ đề Sustainability (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Sustainability – tính bền vững
- Sustainable development – phát triển bền vững
- Renewable resources – tài nguyên tái tạo
- Carbon footprint – lượng khí thải carbon
- Circular economy – kinh tế tuần hoàn
- Green technology – công nghệ xanh
- Environmental conservation – bảo tồn môi trường
- Resource efficiency – hiệu quả sử dụng tài nguyên
- Waste reduction – giảm chất thải
- Energy transition – chuyển đổi năng lượng
- Eco-friendly products – sản phẩm thân thiện môi trường
- Sustainable agriculture – nông nghiệp bền vững
- Environmental impact – tác động môi trường
- Carbon neutrality – trung hòa carbon
- Long-term resilience – khả năng chống chịu lâu dài
- Natural resource management – quản lý tài nguyên thiên nhiên
- Sustainable lifestyle – lối sống bền vững
- Emission reduction – giảm phát thải
- Green innovation – đổi mới xanh
- Environmental policies – chính sách môi trường
20 collocations về Sustainability (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Promote sustainable development – thúc đẩy phát triển bền vững
- Reduce carbon footprint – giảm lượng khí thải carbon
- Encourage eco-friendly lifestyles – khuyến khích lối sống thân thiện môi trường
- Support renewable resources – hỗ trợ tài nguyên tái tạo
- Implement environmental policies – triển khai chính sách môi trường
- Improve resource efficiency – cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên
- Minimize environmental impact – giảm thiểu tác động môi trường
- Adopt green technology – áp dụng công nghệ xanh
- Strengthen environmental conservation – tăng cường bảo tồn môi trường
- Reduce waste generation – giảm lượng chất thải
- Promote circular economy – thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
- Achieve carbon neutrality – đạt được trung hòa carbon
- Encourage sustainable agriculture – khuyến khích nông nghiệp bền vững
- Support green innovation – hỗ trợ đổi mới xanh
- Monitor emission levels – theo dõi mức phát thải
- Transition to clean energy – chuyển đổi sang năng lượng sạch
- Protect natural resources – bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
- Raise sustainability awareness – nâng cao nhận thức về tính bền vững
- Develop long-term resilience – phát triển khả năng chống chịu lâu dài
- Promote responsible consumption – thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm
10 phrasal verbs về Sustainability (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Cut down on – cắt giảm
- Phase out – loại bỏ dần
- Run out of – cạn kiệt
- Switch over to – chuyển sang
- Break down – phân hủy
- Build up – tích tụ
- Carry on – tiếp tục
- Set up – thiết lập
- Cut back on – giảm bớt
- Step up – tăng cường
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Sustainability has become a global priority as many countries try to cut down on waste generation and switch over to renewable resources. Without strong environmental policies, natural resources may run out and pollution will continue to build up. Governments must step up their efforts to promote circular economy models and encourage eco-friendly lifestyles.
Dịch tiếng Việt
Tính bền vững đã trở thành ưu tiên toàn cầu khi nhiều quốc gia cố gắng cắt giảm lượng chất thải và chuyển sang sử dụng tài nguyên tái tạo. Nếu không có các chính sách môi trường mạnh mẽ, tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt và ô nhiễm sẽ tiếp tục tích tụ. Các chính phủ cần tăng cường nỗ lực để thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn và khuyến khích lối sống thân thiện môi trường.
Paragraph 2 (English)
To achieve carbon neutrality, communities must adopt green technology and cut back on activities that harm the environment. People can help by choosing eco-friendly products and supporting sustainable agriculture. If these actions carry on, societies will develop long-term resilience and minimize environmental impact for future generations.
Dịch tiếng Việt
Để đạt được trung hòa carbon, các cộng đồng cần áp dụng công nghệ xanh và giảm bớt các hoạt động gây hại cho môi trường. Mọi người có thể đóng góp bằng cách chọn các sản phẩm thân thiện môi trường và ủng hộ nông nghiệp bền vững. Nếu những hành động này tiếp tục, xã hội sẽ phát triển khả năng chống chịu lâu dài và giảm thiểu tác động môi trường cho các thế hệ tương lai.








