Trong IELTS và ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Technology (Công nghệ) xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe và đặc biệt trong Writing Task 2 khi bàn về đổi mới công nghệ, tác động của công nghệ lên xã hội, giáo dục và môi trường. Việc nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn.

20 từ vựng và cụm danh từ về Technology (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến
  • Artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
  • Machine learning – học máy
  • Digital transformation – chuyển đổi số
  • Technological advancement – tiến bộ công nghệ
  • Data security – bảo mật dữ liệu
  • Cybercrime – tội phạm mạng
  • Cloud computing – điện toán đám mây
  • Mobile applications – ứng dụng di động
  • Software development – phát triển phần mềm
  • Automation system – hệ thống tự động hóa
  • Robotics engineering – kỹ thuật robot
  • Virtual reality – thực tế ảo
  • Augmented reality – thực tế tăng cường
  • Digital literacy – hiểu biết công nghệ số
  • Online platform – nền tảng trực tuyến
  • Internet connectivity – kết nối Internet
  • Technological innovation – đổi mới công nghệ
  • Information technology sector – ngành công nghệ thông tin
  • Data analytics – phân tích dữ liệu

20 collocations về Technology (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Adopt new technologies – áp dụng công nghệ mới
  • Enhance data security – tăng cường bảo mật dữ liệu
  • Improve digital literacy – cải thiện hiểu biết công nghệ số
  • Develop software solutions – phát triển giải pháp phần mềm
  • Upgrade computer systems – nâng cấp hệ thống máy tính
  • Strengthen cybersecurity measures – tăng cường biện pháp an ninh mạng
  • Promote technological innovation – thúc đẩy đổi mới công nghệ
  • Support digital transformation – hỗ trợ chuyển đổi số
  • Increase internet connectivity – tăng cường kết nối Internet
  • Implement automation systems – triển khai hệ thống tự động hóa
  • Reduce human error – giảm lỗi con người
  • Expand online platforms – mở rộng nền tảng trực tuyến
  • Improve user experience – cải thiện trải nghiệm người dùng
  • Invest in research and development – đầu tư vào nghiên cứu và phát triển
  • Address cybercrime issues – giải quyết các vấn đề tội phạm mạng
  • Integrate AI into daily life – tích hợp AI vào cuộc sống hằng ngày
  • Facilitate remote working – tạo điều kiện làm việc từ xa
  • Boost technological advancement – thúc đẩy tiến bộ công nghệ
  • Apply data analytics – áp dụng phân tích dữ liệu
  • Modernize traditional industries – hiện đại hóa các ngành truyền thống

10 phrasal verbs về Technology (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Log in – đăng nhập
  • Log out – đăng xuất
  • Back up – sao lưu
  • Set up – thiết lập
  • Plug in – cắm vào, kết nối
  • Turn on – bật
  • Turn off – tắt
  • Break down – hỏng, ngừng hoạt động
  • Figure out – tìm ra, hiểu ra
  • Carry out – thực hiện

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Modern society relies heavily on cutting-edge technology, from artificial intelligence to cloud computing. Many companies are trying to adopt new technologies and support digital transformation to improve user experience and reduce human error. However, as online platforms expand, organizations must strengthen cybersecurity measures and figure out how to address cybercrime effectively.

Dịch tiếng Việt

Xã hội hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ tiên tiến, từ trí tuệ nhân tạo đến điện toán đám mây. Nhiều công ty đang cố gắng áp dụng công nghệ mới và hỗ trợ chuyển đổi số để cải thiện trải nghiệm người dùng và giảm lỗi con người. Tuy nhiên, khi các nền tảng trực tuyến mở rộng, các tổ chức phải tăng cường biện pháp an ninh mạng và tìm ra cách giải quyết tội phạm mạng một cách hiệu quả.

Paragraph 2 (English)

To keep up with technological advancement, individuals need to improve digital literacy and learn how to set up devices, back up data, and log in securely. Schools and workplaces should invest in research and development to promote technological innovation and integrate AI into daily life. If these efforts carry on, society will be better prepared for a future shaped by rapid technological change.

Dịch tiếng Việt

Để theo kịp tiến bộ công nghệ, mỗi người cần cải thiện hiểu biết công nghệ số và học cách thiết lập thiết bị, sao lưu dữ liệu và đăng nhập an toàn. Các trường học và nơi làm việc nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy đổi mới công nghệ và tích hợp AI vào cuộc sống hằng ngày. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, xã hội sẽ chuẩn bị tốt hơn cho một tương lai được định hình bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.

Rate this post