Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật. Chủ đề Tradition (truyền thống) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 2–3, đặc biệt trong các câu hỏi liên quan đến văn hóa, phong tục, lễ hội và bản sắc dân tộc. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích sâu sắc các giá trị truyền thống và thể hiện quan điểm một cách thuyết phục.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Tradition (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Tradition – Truyền thống
- Cultural tradition – Truyền thống văn hóa
- Family tradition – Truyền thống gia đình
- Ancestral custom – Phong tục tổ tiên
- Ritual practice – Nghi lễ truyền thống
- Folk belief – Tín ngưỡng dân gian
- Traditional ceremony – Nghi lễ truyền thống
- Cultural heritage – Di sản văn hóa
- Sacred ritual – Nghi lễ linh thiêng
- Traditional craft – Nghề thủ công truyền thống
- Oral tradition – Truyền thống truyền miệng
- Festival celebration – Lễ hội truyền thống
- Cultural symbolism – Biểu tượng văn hóa
- Traditional values – Giá trị truyền thống
- Social custom – Tập quán xã hội
- Cultural preservation – Bảo tồn văn hóa
- Traditional attire – Trang phục truyền thống
- Generational practice – Tập tục truyền qua nhiều thế hệ
- Cultural identity – Bản sắc văn hóa
- Heritage site – Di sản văn hóa vật thể
20 collocations về Tradition (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Preserve traditional customs – Bảo tồn phong tục truyền thống
- Maintain cultural traditions – Duy trì truyền thống văn hóa
- Pass down traditions – Truyền lại truyền thống
- Respect cultural heritage – Tôn trọng di sản văn hóa
- Celebrate traditional festivals – Tổ chức lễ hội truyền thống
- Follow ancestral customs – Tuân theo phong tục tổ tiên
- Keep traditions alive – Giữ cho truyền thống tiếp tục tồn tại
- Protect traditional crafts – Bảo vệ nghề thủ công truyền thống
- Promote cultural preservation – Thúc đẩy bảo tồn văn hóa
- Strengthen cultural identity – Củng cố bản sắc văn hóa
- Adapt traditions to modern life – Điều chỉnh truyền thống cho phù hợp với cuộc sống hiện đại
- Preserve sacred rituals – Bảo tồn nghi lễ linh thiêng
- Encourage cultural continuity – Khuyến khích sự tiếp nối văn hóa
- Honour family traditions – Tôn vinh truyền thống gia đình
- Revive lost traditions – Khôi phục các truyền thống đã mất
- Understand cultural symbolism – Hiểu ý nghĩa biểu tượng văn hóa
- Support heritage conservation – Hỗ trợ bảo tồn di sản
- Promote traditional values – Thúc đẩy các giá trị truyền thống
- Explore cultural traditions – Khám phá các truyền thống văn hóa
- Protect intangible heritage – Bảo vệ di sản phi vật thể
10 phrasal verbs về Tradition (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Carry on – Tiếp tục duy trì
- Pass down – Truyền lại
- Hold on to – Giữ gìn
- Grow up with – Lớn lên cùng với
- Break away from – Tách khỏi, rời bỏ
- Look back on – Hồi tưởng
- Keep up – Duy trì
- Take part in – Tham gia
- Bring back – Gợi nhớ, khôi phục
- Hand down – Truyền lại qua nhiều thế hệ
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Many families try to carry on their traditional customs by celebrating festivals and practising ancestral rituals. Children who grow up with these traditions often develop a strong sense of cultural identity and learn to appreciate their heritage. In some communities, elders hand down stories and folk beliefs to ensure that cultural values are preserved for future generations.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Nhiều gia đình cố gắng tiếp tục duy trì các phong tục truyền thống bằng cách tổ chức lễ hội và thực hành các nghi lễ tổ tiên. Những đứa trẻ lớn lên cùng với các truyền thống này thường phát triển ý thức mạnh mẽ về bản sắc văn hóa và học cách trân trọng di sản của mình. Ở một số cộng đồng, các bậc cao niên truyền lại những câu chuyện và tín ngưỡng dân gian để đảm bảo rằng các giá trị văn hóa được gìn giữ cho thế hệ sau.
Paragraph 2 – English
In modern society, some people choose to break away from old customs, while others try to hold on to traditional values. Governments and cultural organizations work to promote cultural preservation and protect intangible heritage by supporting traditional crafts and sacred rituals. These efforts help keep traditions alive and bring back practices that might otherwise disappear.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Trong xã hội hiện đại, một số người chọn tách khỏi các phong tục cũ, trong khi những người khác cố gắng giữ gìn các giá trị truyền thống. Chính phủ và các tổ chức văn hóa nỗ lực thúc đẩy bảo tồn văn hóa và bảo vệ di sản phi vật thể bằng cách hỗ trợ các nghề thủ công truyền thống và các nghi lễ linh thiêng. Những nỗ lực này giúp truyền thống tiếp tục tồn tại và khôi phục những tập tục có thể bị mai một.







