Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Tuition Fee (Học phí) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và đặc biệt là bài viết Task 2 khi bàn về giáo dục, bất bình đẳng học tập hoặc chi phí đại học. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Tuition Fee (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Tuition fee – học phí
  • Financial burden – gánh nặng tài chính
  • Student loan – khoản vay sinh viên
  • Scholarship program – chương trình học bổng
  • Tuition waiver – miễn giảm học phí
  • Higher education cost – chi phí giáo dục bậc cao
  • Living expenses – chi phí sinh hoạt
  • Enrollment fee – phí nhập học
  • Payment deadline – hạn thanh toán
  • Financial aid – hỗ trợ tài chính
  • Part‑time job – công việc bán thời gian
  • Academic funding – nguồn tài trợ học thuật
  • University budget – ngân sách đại học
  • Cost of attendance – tổng chi phí theo học
  • Tuition increase – tăng học phí
  • Economic disadvantage – bất lợi kinh tế
  • Education investment – đầu tư giáo dục
  • Household income – thu nhập hộ gia đình
  • Fee structure – cơ cấu học phí
  • Payment plan – kế hoạch thanh toán

20 collocations về Tuition Fee (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Pay tuition fees – đóng học phí
  • Reduce financial burden – giảm gánh nặng tài chính
  • Apply for financial aid – xin hỗ trợ tài chính
  • Offer scholarship programs – cung cấp chương trình học bổng
  • Cover living expenses – trang trải chi phí sinh hoạt
  • Increase tuition rates – tăng mức học phí
  • Struggle with student loans – chật vật với khoản vay sinh viên
  • Provide tuition waivers – cung cấp miễn giảm học phí
  • Manage education costs – quản lý chi phí giáo dục
  • Support low‑income students – hỗ trợ sinh viên có thu nhập thấp
  • Introduce flexible payment plans – giới thiệu kế hoạch thanh toán linh hoạt
  • Reduce economic disadvantage – giảm bất lợi kinh tế
  • Balance study and part‑time work – cân bằng việc học và làm thêm
  • Expand academic funding – mở rộng nguồn tài trợ học thuật
  • Adjust fee structure – điều chỉnh cơ cấu học phí
  • Cover the cost of attendance – chi trả tổng chi phí theo học
  • Ease financial pressure – giảm áp lực tài chính
  • Invest in higher education – đầu tư vào giáo dục bậc cao
  • Offer affordable tuition – cung cấp học phí phải chăng
  • Address rising education costs – giải quyết chi phí giáo dục tăng cao

10 phrasal verbs về Tuition Fee (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Pay off – trả hết (nợ)
  • Cut down on – cắt giảm
  • Save up – tiết kiệm
  • Take out (a loan) – vay (một khoản)
  • Fall behind on – chậm thanh toán
  • Keep up with – theo kịp (chi phí)
  • Put aside – để dành
  • Run out of – cạn kiệt
  • Work out – tính toán, tìm giải pháp
  • Get by – xoay sở

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Many university students struggle with rising tuition fees and often have to take out student loans to cover the cost of attendance. Some even fall behind on payments because their household income is too low to keep up with tuition increases. To ease financial pressure, universities should offer scholarship programs and introduce flexible payment plans.

Dịch tiếng Việt

Nhiều sinh viên đại học gặp khó khăn với học phí ngày càng tăng và thường phải vay sinh viên để chi trả tổng chi phí theo học. Một số thậm chí chậm thanh toán vì thu nhập gia đình quá thấp để theo kịp mức học phí tăng. Để giảm áp lực tài chính, các trường đại học nên cung cấp chương trình học bổng và giới thiệu các kế hoạch thanh toán linh hoạt.

Paragraph 2 (English)

Students can also save up or take on part‑time jobs to get by, but these solutions do not fully reduce the financial burden. Universities need to adjust the fee structure and provide tuition waivers for disadvantaged students. If these efforts carry on, more learners will be able to invest in higher education without running out of money.

Dịch tiếng Việt

Sinh viên cũng có thể tiết kiệm hoặc làm thêm để xoay sở, nhưng những giải pháp này không thể giảm hoàn toàn gánh nặng tài chính. Các trường đại học cần điều chỉnh cơ cấu học phí và cung cấp miễn giảm học phí cho sinh viên khó khăn. Nếu những nỗ lực này tiếp tục, nhiều người học sẽ có thể đầu tư vào giáo dục bậc cao mà không lo cạn kiệt tiền bạc.

Rate this post