Trong IELTS và các khóa học ESL, từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Unemployment (thất nghiệp) thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading, đặc biệt trong các bài liên quan đến kinh tế – xã hội. Việc nắm vững từ vựng ở mức B2–C1/C2 giúp người học phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp một cách sâu sắc và thuyết phục.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Unemployment (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Unemployment – Tình trạng thất nghiệp
- Joblessness – Sự thất nghiệp
- Unemployment rate – Tỷ lệ thất nghiệp
- Labor market – Thị trường lao động
- Workforce – Lực lượng lao động
- Job vacancy – Vị trí tuyển dụng
- Economic recession – Suy thoái kinh tế
- Redundancy – Sự dư thừa lao động
- Layoff – Sa thải
- Job seeker – Người tìm việc
- Underemployment – Việc làm không đủ
- Skill shortage – Thiếu hụt kỹ năng
- Employment opportunity – Cơ hội việc làm
- Job security – Sự ổn định công việc
- Social welfare – Phúc lợi xã hội
- Income support – Hỗ trợ thu nhập
- Career prospects – Triển vọng nghề nghiệp
- Labor force participation – Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
- Economic instability – Bất ổn kinh tế
- Workforce retraining – Đào tạo lại lực lượng lao động
20 collocations về Unemployment (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Reduce unemployment – Giảm thất nghiệp
- Face long-term unemployment – Đối mặt với thất nghiệp dài hạn
- Create job opportunities – Tạo cơ hội việc làm
- Boost economic growth – Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- Provide vocational training – Cung cấp đào tạo nghề
- Support unemployed workers – Hỗ trợ người lao động thất nghiệp
- Improve job prospects – Cải thiện triển vọng nghề nghiệp
- Address skill shortages – Giải quyết tình trạng thiếu kỹ năng
- Stimulate the labor market – Kích thích thị trường lao động
- Increase job security – Tăng sự ổn định công việc
- Offer financial assistance – Cung cấp hỗ trợ tài chính
- Combat rising unemployment – Chống lại tình trạng thất nghiệp gia tăng
- Strengthen social welfare – Tăng cường phúc lợi xã hội
- Encourage workforce retraining – Khuyến khích đào tạo lại lực lượng lao động
- Cope with economic recession – Đối phó với suy thoái kinh tế
- Promote equal employment – Thúc đẩy việc làm bình đẳng
- Expand employment programs – Mở rộng các chương trình việc làm
- Support job seekers – Hỗ trợ người tìm việc
- Reduce labor market pressure – Giảm áp lực thị trường lao động
- Improve working conditions – Cải thiện điều kiện làm việc
10 phrasal verbs về Unemployment (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Lay off – Sa thải
- Take on – Tuyển dụng
- Look for – Tìm kiếm (việc làm)
- Cut back on – Cắt giảm (chi phí, nhân sự)
- Drop out of – Bỏ dở, rời khỏi (lực lượng lao động)
- Get by – Xoay sở để sống
- Run out of – Cạn kiệt (tiền, nguồn lực)
- Pick up – Cải thiện (thị trường, kinh tế)
- Deal with – Giải quyết
- Apply for – Nộp đơn xin (việc làm)
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 – English
Many countries are struggling to deal with rising unemployment as the labor market becomes increasingly competitive. When companies cut back on expenses, they often lay off workers, leaving many people looking for new job opportunities. Some job seekers try to get by with temporary work, while others apply for financial assistance to support their families.
Đoạn 1 – Tiếng Việt
Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn trong việc giải quyết tình trạng thất nghiệp gia tăng khi thị trường lao động trở nên cạnh tranh hơn. Khi các công ty cắt giảm chi phí, họ thường sa thải nhân viên, khiến nhiều người phải tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Một số người tìm việc cố gắng xoay sở bằng các công việc tạm thời, trong khi những người khác nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để nuôi sống gia đình.
Paragraph 2 – English
Governments are working to create job opportunities and encourage workforce retraining to help people adapt to economic changes. As the economy begins to pick up, more companies may take on new employees, improving job prospects for many workers. Strengthening social welfare and providing vocational training are essential steps to reduce unemployment in the long term.
Đoạn 2 – Tiếng Việt
Chính phủ đang nỗ lực tạo cơ hội việc làm và khuyến khích đào tạo lại lực lượng lao động để giúp người dân thích ứng với những thay đổi kinh tế. Khi nền kinh tế bắt đầu cải thiện, nhiều công ty có thể tuyển dụng thêm nhân viên, giúp cải thiện triển vọng nghề nghiệp cho nhiều lao động. Việc tăng cường phúc lợi xã hội và cung cấp đào tạo nghề là những bước quan trọng để giảm thất nghiệp trong dài hạn.








