Trong IELTS và ESL, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Virtual Reality (VR) ngày càng phổ biến trong các bài đọc, bài nghe và Writing Task 2, đặc biệt khi bàn về công nghệ, giáo dục, y tế và giải trí. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.
Mục lục bài viết
20 từ vựng và cụm danh từ về Virtual Reality (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Virtual reality – thực tế ảo
- VR headset – kính thực tế ảo
- Immersive experience – trải nghiệm đắm chìm
- 3D simulation – mô phỏng 3D
- Interactive environment – môi trường tương tác
- Motion tracking – theo dõi chuyển động
- VR application – ứng dụng thực tế ảo
- Digital avatar – nhân vật số
- Virtual classroom – lớp học ảo
- Virtual tour – chuyến tham quan ảo
- Haptic feedback – phản hồi xúc giác
- VR gaming industry – ngành game thực tế ảo
- Augmented reality (AR) – thực tế tăng cường
- Mixed reality – thực tế hỗn hợp
- Virtual training program – chương trình đào tạo ảo
- Sensory technology – công nghệ cảm biến
- VR content creator – người tạo nội dung VR
- Virtual workspace – không gian làm việc ảo
- Immersive learning – học tập đắm chìm
- VR simulation tool – công cụ mô phỏng VR
20 collocations về Virtual Reality (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Create immersive experiences – tạo trải nghiệm đắm chìm
- Develop VR applications – phát triển ứng dụng VR
- Use VR headsets – sử dụng kính thực tế ảo
- Enhance interactive learning – nâng cao học tập tương tác
- Improve motion tracking – cải thiện theo dõi chuyển động
- Explore virtual environments – khám phá môi trường ảo
- Conduct virtual training – thực hiện đào tạo ảo
- Offer virtual tours – cung cấp chuyến tham quan ảo
- Integrate VR into education – tích hợp VR vào giáo dục
- Transform the gaming industry – thay đổi ngành game
- Simulate real-life situations – mô phỏng tình huống thực tế
- Support remote collaboration – hỗ trợ cộng tác từ xa
- Increase user engagement – tăng mức độ tương tác người dùng
- Apply VR in healthcare – ứng dụng VR trong y tế
- Improve sensory technology – cải thiện công nghệ cảm biến
- Build virtual workspaces – xây dựng không gian làm việc ảo
- Promote immersive learning – thúc đẩy học tập đắm chìm
- Reduce training risks – giảm rủi ro trong đào tạo
- Expand VR content creation – mở rộng sáng tạo nội dung VR
- Advance VR technology – thúc đẩy công nghệ VR
10 phrasal verbs về Virtual Reality (kèm nghĩa tiếng Việt)
- Log in – đăng nhập
- Log out – đăng xuất
- Set up – thiết lập
- Plug in – kết nối, cắm vào
- Try out – thử nghiệm
- Break down – hỏng, ngừng hoạt động
- Figure out – tìm ra, hiểu ra
- Look around – nhìn xung quanh (trong môi trường ảo)
- Zoom in – phóng to
- Zoom out – thu nhỏ
Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)
Paragraph 1 (English)
Virtual reality is becoming increasingly popular as developers create immersive experiences and explore new ways to integrate VR into education and entertainment. Users can log in to virtual environments, look around freely, and try out interactive activities using VR headsets. As sensory technology improves, VR applications can simulate real-life situations more accurately and increase user engagement.
Dịch tiếng Việt
Thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến khi các nhà phát triển tạo ra những trải nghiệm đắm chìm và khám phá các cách mới để tích hợp VR vào giáo dục và giải trí. Người dùng có thể đăng nhập vào môi trường ảo, nhìn xung quanh tự do và thử các hoạt động tương tác bằng kính thực tế ảo. Khi công nghệ cảm biến được cải thiện, các ứng dụng VR có thể mô phỏng tình huống thực tế chính xác hơn và tăng mức độ tương tác của người dùng.
Paragraph 2 (English)
Many companies now use VR to conduct virtual training and build virtual workspaces that support remote collaboration. Even when devices break down, technicians can figure out the problem quickly thanks to advanced simulation tools. As VR technology continues to advance, it will transform the way people learn, work, and experience the world.
Dịch tiếng Việt
Nhiều công ty hiện sử dụng VR để thực hiện đào tạo ảo và xây dựng không gian làm việc ảo nhằm hỗ trợ cộng tác từ xa. Ngay cả khi thiết bị gặp sự cố, kỹ thuật viên có thể nhanh chóng tìm ra vấn đề nhờ các công cụ mô phỏng tiên tiến. Khi công nghệ VR tiếp tục phát triển, nó sẽ thay đổi cách con người học tập, làm việc và trải nghiệm thế giới.








