Trong IELTS và ESL, việc xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật. Chủ đề Vocational Training (Đào tạo nghề) thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe và bài viết Task 2 khi bàn về giáo dục nghề nghiệp, kỹ năng lao động và cơ hội việc làm. Khi nắm vững từ vựng ở trình độ B2–C1/C2, người học có thể phân tích vấn đề sâu sắc hơn và trình bày quan điểm thuyết phục hơn trong bài nói và viết.

20 từ vựng và cụm danh từ về Vocational Training (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Vocational training – đào tạo nghề
  • Technical skills – kỹ năng kỹ thuật
  • Practical experience – kinh nghiệm thực hành
  • Training program – chương trình đào tạo
  • Apprenticeship – học nghề
  • Skilled workforce – lực lượng lao động có tay nghề
  • Professional qualification – chứng chỉ nghề nghiệp
  • Job placement – sắp xếp việc làm
  • Training institution – cơ sở đào tạo
  • Career pathway – lộ trình nghề nghiệp
  • Industry standards – tiêu chuẩn ngành
  • On-the-job training – đào tạo tại chỗ
  • Vocational certificate – chứng chỉ nghề
  • Trade school – trường dạy nghề
  • Skill development – phát triển kỹ năng
  • Workforce demand – nhu cầu lao động
  • Technical education – giáo dục kỹ thuật
  • Training curriculum – chương trình đào tạo nghề
  • Employment opportunities – cơ hội việc làm
  • Hands-on learning – học tập thực hành

20 collocations về Vocational Training (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Provide vocational training – cung cấp đào tạo nghề
  • Develop technical skills – phát triển kỹ năng kỹ thuật
  • Gain practical experience – tích lũy kinh nghiệm thực hành
  • Offer apprenticeship programs – cung cấp chương trình học nghề
  • Improve job placement rates – cải thiện tỷ lệ có việc làm
  • Meet industry standards – đáp ứng tiêu chuẩn ngành
  • Support skill development – hỗ trợ phát triển kỹ năng
  • Enhance employment opportunities – nâng cao cơ hội việc làm
  • Strengthen the skilled workforce – củng cố lực lượng lao động có tay nghề
  • Promote hands-on learning – thúc đẩy học tập thực hành
  • Expand vocational institutions – mở rộng các cơ sở đào tạo nghề
  • Provide on-the-job training – cung cấp đào tạo tại chỗ
  • Align training with workforce demand – điều chỉnh đào tạo theo nhu cầu lao động
  • Improve training curriculum – cải thiện chương trình đào tạo
  • Offer professional qualifications – cung cấp chứng chỉ nghề nghiệp
  • Prepare students for the job market – chuẩn bị cho sinh viên bước vào thị trường lao động
  • Support career pathways – hỗ trợ lộ trình nghề nghiệp
  • Reduce unemployment rates – giảm tỷ lệ thất nghiệp
  • Integrate technology into training – tích hợp công nghệ vào đào tạo
  • Promote vocational education – thúc đẩy giáo dục nghề nghiệp

10 phrasal verbs về Vocational Training (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Sign up for – đăng ký
  • Carry out – thực hiện
  • Work on – cải thiện, rèn luyện
  • Keep up with – theo kịp
  • Fall behind – tụt lại
  • Look into – xem xét, tìm hiểu
  • Take up – bắt đầu học (một kỹ năng hoặc nghề)
  • Build up – tích lũy
  • Get through – vượt qua (khóa học, kỳ thi)
  • Drop out – bỏ dở

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt)

Paragraph 1 (English)

Vocational training helps students develop technical skills and gain practical experience that prepare them for the job market. Many learners sign up for apprenticeship programs to build up their confidence and keep up with industry standards. Training institutions must look into improving their curriculum so that students do not fall behind workforce demand.

Dịch tiếng Việt

Đào tạo nghề giúp học viên phát triển kỹ năng kỹ thuật và tích lũy kinh nghiệm thực hành để chuẩn bị bước vào thị trường lao động. Nhiều người học đăng ký các chương trình học nghề để tích lũy sự tự tin và theo kịp tiêu chuẩn ngành. Các cơ sở đào tạo cần xem xét cải thiện chương trình học để học viên không bị tụt lại so với nhu cầu lao động.

Paragraph 2 (English)

To enhance employment opportunities, vocational schools must carry out hands-on learning activities and offer professional qualifications. Students who work on their skills consistently are more likely to get through demanding training programs and secure stable jobs. With strong support for vocational education, societies can strengthen their skilled workforce and reduce unemployment rates.

Dịch tiếng Việt

Để nâng cao cơ hội việc làm, các trường dạy nghề cần thực hiện các hoạt động học tập thực hành và cung cấp chứng chỉ nghề nghiệp. Những học viên rèn luyện kỹ năng một cách đều đặn sẽ có khả năng vượt qua các chương trình đào tạo khắt khe và tìm được công việc ổn định. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ cho giáo dục nghề nghiệp, xã hội có thể củng cố lực lượng lao động có tay nghề và giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Rate this post