Từ vựng đóng vai trò trung tâm trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và đặc biệt quan trọng đối với các kỳ thi trình độ cao như IELTS (International English Language Testing System). Trong cộng đồng người học và giáo viên, một câu hỏi thường xuyên được đặt ra là: Cần bao nhiêu từ vựng thì mới đủ để đạt kết quả tốt trong IELTS?

Bài viết này tiếp cận vấn đề từ góc độ học thuật, ngôn ngữ học và thực tiễn, dựa trên các nghiên cứu của những nhà ngôn ngữ học nổi tiếng, đồng thời cung cấp thông tin thân thiện và thực tế cho người học. Xuyên suốt bài viết, trọng tâm không nằm ở việc ghi nhớ danh sách từ dài vô tận, mà là cách xây dựng IELTS VOCABULARY một cách hiệu quả và có mục đích.

Vì sao từ vựng quan trọng trong IELTS?

IELTS đánh giá bốn kỹ năng: IELTS Listening, IELTS Reading, IELTS Writing và IELTS Speaking. Từ vựng không được kiểm tra như một kỹ năng độc lập, nhưng nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của cả bốn kỹ năng này.

Trong IELTS Writing và IELTS Speaking, Lexical Resource là một tiêu chí chấm điểm chính thức. Trong khi đó, ở IELTS Reading và IELTS Listening, khả năng hiểu bài phụ thuộc rất lớn vào vốn từ vựng của thí sinh.

Theo Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR), vốn từ vựng tăng dần theo từng trình độ. Thang điểm IELTS có sự tương ứng nhất định với CEFR, vì vậy từ vựng trở thành yếu tố then chốt để phân biệt giữa thí sinh Band 6 và Band 8. Do đó, việc xác định “bao nhiêu từ vựng là đủ” cần được nhìn nhận vượt ra ngoài con số đơn thuần và tập trung vào cách sử dụng từ.

Các nhà ngôn ngữ học nói gì về quy mô từ vựng?

Một con số thường được trích dẫn trong nghiên cứu từ vựng đến từ Paul Nation, người cho rằng người học cần hiểu khoảng 95–98% từ vựng trong một văn bản để có thể hiểu nội dung một cách thoải mái. Điều này tương đương với khoảng 8.000–9.000 word families cho kỹ năng đọc và 6.000–7.000 word families cho kỹ năng nghe.

Nhà ngôn ngữ học David Wilkins từng đưa ra một câu nói nổi tiếng:
Without grammar very little can be conveyed; without vocabulary nothing can be conveyed.”
(“Không có ngữ pháp, rất ít điều có thể được truyền đạt; không có từ vựng, không có gì có thể được truyền đạt.”)

Câu nói này nhấn mạnh vai trò nền tảng của từ vựng trong giao tiếp và củng cố quan điểm rằng từ vựng cần được chú trọng lâu dài trong quá trình luyện IELTS.

Ngoài ra, nghiên cứu của Batya Laufer cho thấy độ sâu của từ vựng (biết nhiều nghĩa, collocation, cách dùng) quan trọng không kém độ rộng của từ vựng. Điều này thách thức quan điểm đơn giản rằng chỉ cần học thật nhiều từ là sẽ thành công trong IELTS.

Yêu cầu từ vựng theo từng band điểm IELTS

Thay vì tìm một “con số kỳ diệu”, việc xem xét phạm vi từ vựng ước tính tương ứng với từng band điểm sẽ thực tế hơn:

  • Band 5.0–5.5: Khoảng 3.000–4.000 word families. Từ vựng hạn chế, lặp lại và thường thiếu chính xác.
  • Band 6.0–6.5: Khoảng 4.000–5.000 word families. Có thể diễn đạt ý chính rõ ràng nhưng còn thiếu chính xác và từ vựng theo chủ đề.
  • Band 7.0–7.5: Khoảng 6.000–7.000 word families. Từ vựng linh hoạt, tương đối chính xác, có ý thức về collocation và ngữ cảnh.
  • Band 8.0+: Thường từ 8.000 word families trở lên, kèm theo khả năng sử dụng tốt ngôn ngữ học thuật, cách diễn đạt tự nhiên và sắc thái nghĩa.

Các con số này chỉ mang tính ước lượng, không phải ngưỡng bắt buộc. Điều quan trọng nhất là cách thí sinh vận dụng IELTS VOCABULARY trong bài thi thực tế.

Độ rộng và độ sâu: “Đủ” thực sự có nghĩa là gì?

Độ rộng từ vựng là số lượng từ người học biết, trong khi độ sâu từ vựng là mức độ hiểu biết về mỗi từ: phát âm, chính tả, ngữ pháp, collocation, sắc thái nghĩa và tính phù hợp khi sử dụng.

Trong IELTS, đặc biệt là IELTS Writing và IELTS Speaking, độ sâu từ vựng cực kỳ quan trọng. Ví dụ, biết từ increase là chưa đủ; người học cần biết các collocation như a significant increase, cấu trúc increase in và increase by, cũng như các từ thay thế phù hợp như rise, grow hoặc escalate.

Norbert Schmitt nhấn mạnh rằng việc học từ vựng là quá trình tích lũy dần dần. Người học không thể “biết hoàn toàn” một từ chỉ sau một lần gặp. Nhận thức này có ý nghĩa lớn đối với cách xây dựng IELTS VOCABULARY.

Từ vựng học thuật và IELTS

Một đặc điểm nổi bật của IELTS là sự nhấn mạnh vào ngôn ngữ học thuật, đặc biệt trong IELTS Reading và IELTS Writing Task 1 & Task 2.

Danh sách Academic Word List (AWL) gồm 570 word families xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.

AWL không đủ để bao quát toàn bộ IELTS, nhưng nó tạo nền tảng vững chắc. Những từ như analyze, significant, distribution, factor xuất hiện thường xuyên trong đề thi. Tuy nhiên, người học không nên tách rời các từ này khỏi ngữ cảnh mà cần hiểu cách chúng vận hành trong câu, lập luận và mô tả số liệu.

Vì vậy, xây dựng IELTS VOCABULARY không phải là học những từ “khó” hay “hiếm”, mà là làm chủ từ vựng học thuật có tần suất cao.

Từ vựng theo chủ đề: bao nhiêu là đủ?

Các chủ đề IELTS khá quen thuộc: giáo dục, môi trường, sức khỏe, công nghệ, việc làm, văn hóa và xã hội. Nhiều người học băn khoăn có nên học danh sách từ cho từng chủ đề hay không.

Cách tiếp cận cân bằng là, với mỗi chủ đề, người học nên nắm:

  • Danh từ cốt lõi
  • Động từ chính
  • Tính từ phổ biến
  • Các collocation và cụm từ thường dùng

Việc học quá nhiều từ ít gặp hiếm khi cải thiện điểm số. Ngược lại, việc sử dụng thành thạo một lượng từ vừa phải sẽ giúp diễn đạt trôi chảy và chính xác hơn – đúng tiêu chí chấm điểm IELTS VOCABULARY.

Từ vựng tiếp nhận và từ vựng sản sinh

Receptive vocabulary là từ vựng người học có thể hiểu khi nghe và đọc; productive vocabulary là từ vựng người học có thể chủ động sử dụng khi nói và viết. Receptive vocabulary luôn lớn hơn, và điều này hoàn toàn bình thường.

Trong IELTS Listening và IELTS Reading, vốn từ tiếp nhận rộng giúp người học nhận ra paraphrase và synonym. Trong IELTS Writing và IELTS Speaking, giám khảo đánh giá khả năng sử dụng chủ động, vì vậy dùng sai hoặc không tự nhiên có thể làm giảm điểm.

Do đó, khi hỏi “bao nhiêu từ vựng là đủ”, người học nên ưu tiên chuyển từ vựng thụ động thành chủ động.

Những hiểu lầm phổ biến về IELTS Vocabulary

Một số quan niệm sai lầm thường gặp:

  • Càng biết nhiều từ thì điểm càng cao
  • Từ nâng cao luôn tốt hơn từ đơn giản
  • Có một danh sách từ vựng IELTS cố định

Thực tế, không có danh sách chính thức, và IELTS VOCABULARY hiệu quả luôn gắn với ngữ cảnh và nhiệm vụ cụ thể.

Gợi ý thực tế cho người học

Người học IELTS nên:

  • Tập trung vào từ vựng học thuật và tần suất cao
  • Học từ trong ngữ cảnh
  • Chú ý collocation và cấu trúc
  • Luyện sử dụng lại từ qua nói và viết
  • Dùng phản hồi để chỉnh độ chính xác

Từ vựng là một quá trình dài hạn, không phải nhiệm vụ ghi nhớ ngắn hạn.

Không có một con số duy nhất cho câu hỏi này. Nghiên cứu cho thấy thí sinh thành công thường biết khoảng 6.000–8.000 word families, nhưng quy mô từ vựng không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Điều quan trọng hơn là khả năng sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt và phù hợp trong cả bốn kỹ năng. Khi người học hiểu điều này, IELTS VOCABULARY không còn là áp lực mà trở thành công cụ mạnh mẽ giúp giao tiếp rõ ràng và tự tin.

Tóm lại, từ vựng đủ cho IELTS không nằm ở số lượng, mà nằm ở cách bạn sử dụng những từ mình biết.

Rate this post