Trong bài thi IELTS Reading, từ vựng đóng vai trò quyết định trong việc hiểu bài đọc, trả lời câu hỏi chính xác và quản lý thời gian hiệu quả. Nhiều thí sinh gặp khó khăn không phải vì bài đọc quá khó, mà vì họ không nhận ra từ vựng theo chủ đề và các collocation (cụm từ đi kèm) quen thuộc.

Các bài đọc IELTS thường mang tính học thuật, tập trung vào những chủ đề toàn cầu quen thuộc như môi trường, giáo dục, sức khỏe, công nghệ và xã hội.

Bài viết này cung cấp một hệ thống từ vựng IELTS Reading toàn diện, bao gồm các chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS. Với mỗi chủ đề, bạn sẽ có:

  • Từ vựng IELTS trọng tâm (xuất hiện với tần suất cao)
  • 10 cụm từ / collocation thường gặp trong bài Reading
  • Học từ vựng theo chủ đề và theo cụm sẽ giúp bạn:
  • Nhận diện paraphrase trong câu hỏi
  • Hiểu ý chính nhanh hơn

Tăng độ chính xác trong các dạng bài True/False/Not Given, Matching Headings, Multiple Choice

1. Environment and Climate Change (Môi trường và Biến đổi khí hậu)

Các vấn đề môi trường là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Reading, đặc biệt ở Academic. Bài đọc thường đề cập đến ô nhiễm, nóng lên toàn cầu, đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

Từ vựng trọng tâm

  • climate change – biến đổi khí hậu
  • global warming – hiện tượng nóng lên toàn cầu
  • carbon emissions – khí thải carbon
  • greenhouse gases – khí nhà kính
  • fossil fuels – nhiên liệu hóa thạch
  • renewable energy – năng lượng tái tạo
  • biodiversity – đa dạng sinh học
  • ecosystem – hệ sinh thái
  • deforestation – nạn phá rừng
  • conservation – bảo tồn

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • combat climate change – chống biến đổi khí hậu
  • reduce carbon emissions – giảm khí thải carbon
  • rely on fossil fuels – phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
  • renewable energy sources – các nguồn năng lượng tái tạo
  • protect natural habitats – bảo vệ môi trường sống tự nhiên
  • loss of biodiversity – sự suy giảm đa dạng sinh học
  • environmental degradation – sự xuống cấp môi trường
  • sustainable development – phát triển bền vững
  • threaten the ecosystem – đe dọa hệ sinh thái
  • environmentally friendly solutions – các giải pháp thân thiện với môi trường

2. Education and Learning (Giáo dục và Học tập)

Các bài đọc về giáo dục xuất hiện thường xuyên trong IELTS, tập trung vào trường học, đại học, phương pháp giảng dạy hoặc học tập suốt đời.

Từ vựng trọng tâm

  • education system – hệ thống giáo dục
  • curriculum – chương trình học
  • academic achievement – thành tích học tập
  • literacy – khả năng đọc viết
  • compulsory education – giáo dục bắt buộc
  • higher education – giáo dục đại học
  • vocational training – đào tạo nghề
  • distance learning – học từ xa
  • assessment – đánh giá
  • qualification – bằng cấp

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • access to education – khả năng tiếp cận giáo dục
  • quality of education – chất lượng giáo dục
  • higher education institutions – các cơ sở giáo dục đại học
  • academic performance – kết quả học tập
  • compulsory schooling – việc đi học bắt buộc
  • lifelong learning – học tập suốt đời
  • develop critical thinking skills – phát triển kỹ năng tư duy phản biện
  • vocational training programs – các chương trình đào tạo nghề
  • educational inequality – bất bình đẳng giáo dục
  • assessment methods – phương pháp đánh giá

3. Health and Medicine (Sức khỏe và Y học)

Sức khỏe là chủ đề cốt lõi trong IELTS Reading, đặc biệt trong các bài đọc mang tính khoa học hoặc nghiên cứu.

Từ vựng trọng tâm

  • healthcare – chăm sóc sức khỏe
  • medical treatment – điều trị y tế
  • disease – bệnh tật
  • infection – sự nhiễm bệnh
  • vaccination – tiêm chủng
  • mental health – sức khỏe tinh thần
  • physical fitness – thể lực
  • nutrition – dinh dưỡng
  • life expectancy – tuổi thọ
  • prevention – phòng ngừa

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • public health system – hệ thống y tế công cộng
  • prevent the spread of disease – ngăn chặn sự lây lan của bệnh
  • access to healthcare – khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
  • mental health issues – các vấn đề về sức khỏe tinh thần
  • healthy lifestyle choices – lựa chọn lối sống lành mạnh
  • medical research findings – kết quả nghiên cứu y học
  • life expectancy increases – tuổi thọ tăng lên
  • chronic illnesses – bệnh mãn tính
  • healthcare professionals – nhân viên y tế
  • disease prevention measures – các biện pháp phòng bệnh

4. Technology and Innovation (Công nghệ và Đổi mới)

Các bài đọc về công nghệ ngày càng phổ biến trong IELTS Reading và thường chứa ngôn ngữ trừu tượng cùng mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Từ vựng trọng tâm

  • technology – công nghệ
  • innovation – đổi mới
  • artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
  • automation – tự động hóa
  • digitalization – số hóa
  • data – dữ liệu
  • software – phần mềm
  • technological advancement – tiến bộ công nghệ
  • invention – phát minh
  • efficiency – hiệu quả

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • rapid technological development – sự phát triển công nghệ nhanh chóng
  • technological advancements – những tiến bộ công nghệ
  • artificial intelligence systems – các hệ thống trí tuệ nhân tạo
  • automate routine tasks – tự động hóa các công việc lặp lại
  • digital transformation – chuyển đổi số
  • improve efficiency – cải thiện hiệu suất
  • cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến
  • technological innovation – đổi mới công nghệ
  • impact of technology on society – tác động của công nghệ lên xã hội
  • data-driven decisions – các quyết định dựa trên dữ liệu

5. Work, Employment, and Economy (Việc làm và Kinh tế)

Bài đọc IELTS thường đề cập đến xu hướng việc làm, tăng trưởng kinh tế hoặc thay đổi trong môi trường làm việc.

Từ vựng trọng tâm

  • employment – việc làm
  • unemployment – thất nghiệp
  • workforce – lực lượng lao động
  • economy – nền kinh tế
  • productivity – năng suất
  • income – thu nhập
  • job market – thị trường lao động
  • working conditions – điều kiện làm việc
  • labor – lao động
  • industry – ngành công nghiệp

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • economic growth – tăng trưởng kinh tế
  • job opportunities – cơ hội việc làm
  • high unemployment rates – tỷ lệ thất nghiệp cao
  • workforce participation – sự tham gia của lực lượng lao động
  • increase productivity – tăng năng suất
  • competitive job market – thị trường việc làm cạnh tranh
  • working conditions – điều kiện làm việc
  • income inequality – bất bình đẳng thu nhập
  • labor market trends – xu hướng thị trường lao động
  • economic stability – sự ổn định kinh tế

6. Society and Culture (Xã hội và Văn hóa)

Các bài đọc về xã hội thường nói về hành vi con người, thay đổi xã hội, văn hóa và dân số.

Từ vựng trọng tâm

  • society – xã hội
  • culture – văn hóa
  • tradition – truyền thống
  • social behavior – hành vi xã hội
  • population – dân số
  • urbanization – đô thị hóa
  • migration – di cư
  • identity – bản sắc
  • diversity – sự đa dạng
  • lifestyle – lối sống

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • cultural diversity – sự đa dạng văn hóa
  • social norms – chuẩn mực xã hội
  • traditional values – các giá trị truyền thống
  • changing lifestyles – lối sống đang thay đổi
  • urban population growth – sự gia tăng dân số đô thị
  • social interaction – tương tác xã hội
  • cultural identity – bản sắc văn hóa
  • migration patterns – mô hình di cư
  • social development – phát triển xã hội
  • impact on society – tác động lên xã hội

7. Science and Research (Khoa học và Nghiên cứu)

Các bài đọc khoa học rất phổ biến trong IELTS Academic, thường chứa thí nghiệm, dữ liệu và kết luận dựa trên bằng chứng.

Từ vựng trọng tâm

  • research – nghiên cứu
  • experiment – thí nghiệm
  • hypothesis – giả thuyết
  • data – dữ liệu
  • evidence – bằng chứng
  • scientific method – phương pháp khoa học
  • analysis – phân tích
  • findings – phát hiện / kết quả
  • theory – lý thuyết
  • observation – quan sát

Cụm từ / Collocation thường gặp (10)

  • conduct scientific research – tiến hành nghiên cứu khoa học
  • research findings suggest – kết quả nghiên cứu cho thấy
  • collect data – thu thập dữ liệu
  • analyze the results – phân tích kết quả
  • scientific evidence indicates – bằng chứng khoa học chỉ ra
  • test a hypothesis – kiểm tra giả thuyết
  • research methodology – phương pháp nghiên cứu
  • draw conclusions – rút ra kết luận
  • experimental studies – các nghiên cứu thực nghiệm
  • scientific discovery – phát hiện khoa học

Việc nắm vững từ vựng IELTS Reading không phải là học thuộc các danh sách dài, mà là hiểu cách từ vựng kết hợp với nhau trong ngữ cảnh. Học từ vựng theo chủ đề và collocation giúp bạn nhận diện paraphrase, theo dõi lập luận và tìm đáp án nhanh hơn.

Để học hiệu quả IELTS Reading. 

  • Học từ vựng theo chủ đề
  • Tập trung vào cụm từ, không chỉ từ đơn
  • Luyện nhận diện từ đồng nghĩa trong bài đọc
  • Áp dụng các collocation này vào WritingSpeaking
Rate this post