Mục lục bài viết
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN LÀ GÌ?
Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc những hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói, đặc biệt thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, mô tả tranh ảnh, tình huống quan sát được bằng mắt.
Theo nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Michael Swan, tác giả của Practical English Usage, thì hiện tại tiếp diễn là:
“A tense used to describe actions happening now or around now, often temporary and observable.”
Tạm dịch:
“Một thì được dùng để mô tả những hành động đang diễn ra ở hiện tại hoặc xung quanh thời điểm nói, thường mang tính tạm thời và có thể quan sát được.”
Định nghĩa này đặc biệt phù hợp với chương trình THCS, nơi học sinh bắt đầu làm quen với việc liên hệ ngôn ngữ với hành động thực tế.
Nhà ngôn ngữ học David Crystal cũng nhấn mạnh: “The present continuous links grammar with visual and situational context.”
→ Điều này có nghĩa là thì hiện tại tiếp diễn giúp kết nối ngữ pháp với hình ảnh và tình huống, rất phù hợp cho học sinh THCS học qua tranh, ảnh, video.
Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, không tồn tại khái niệm “chia thì” giống tiếng Anh. Tuy nhiên, người Việt vẫn diễn đạt ý nghĩa tương đương thì hiện tại tiếp diễn thông qua các từ như: đang, đang… đây, đang ở trong quá trình…
Ví dụ:
- Tôi đang học bài.
- Bạn ấy đang nghe nhạc.
Theo nhà ngôn ngữ học Nguyễn Thiện Giáp, tiếng Việt là:
“Ngôn ngữ thiên về ngữ nghĩa và ngữ cảnh hơn là hình thái động từ.”
Điều này gây khó khăn nhất định cho học sinh THCS, vì các em phải học cách biến đổi hình thức động từ trong tiếng Anh, điều không tồn tại trong tiếng Việt.
Cấu trúc câu hỏi YES/NO trong thì hiện tại tiếp diễn
Trong chương trình THCS, dạng câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi nền tảng, giúp học sinh hình thành phản xạ giao tiếp.
Cấu trúc
Am / Is / Are + Chủ ngữ + V-ing ?
Ví dụ:
- Am I sitting here?
- Is she listening to the radio?
- Are they watching a film?
📌 Quy tắc quan trọng cho học sinh THCS:
- Động từ to be (am/is/are) luôn được đặt trước chủ ngữ
- Động từ chính luôn ở dạng V-ing
Câu trả lời ngắn (Short answers)
- Yes, I am. / No, I’m not.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
- Yes, they are. / No, they aren’t.
📌 Lưu ý học thuật quan trọng cho THCS:
- Không lặp lại động từ chính trong câu trả lời
- Không dùng dạng rút gọn trong câu trả lời với Yes
- ❌ Yes, she’s.
- ✅ Yes, she is.
Ví dụ và dịch nghĩa
- Is she listening to music? → Cô ấy đang nghe nhạc phải không?
- Are you waiting for me?→ Bạn đang đợi tôi à?
- Is that man phoning the police?→ Người đàn ông đó đang gọi điện cho cảnh sát phải không?
Cấu trúc câu hỏi WH-questions trong thì hiện tại tiếp diễn
Trong chương trình THCS, câu hỏi Wh-questions giúp học sinh phát triển khả năng diễn đạt thông tin chi tiết.
Cấu trúc
- Wh-word + am/is/are + Chủ ngữ + V-ing ?
- What are you doing?
- Where is he going?
- Why are they running?
📌 Điểm cốt lõi cho học sinh THCS:
- Wh-word đứng đầu câu
- Sau đó là am/is/are
- Không đảo động từ chính
Ví dụ và dịch nghĩa
- What are you studying this term? → Bạn đang học môn gì trong học kỳ này?
- Where is she going now? → Cô ấy đang đi đâu vậy?
- Why are they laughing? → Tại sao họ đang cười?
Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (theo tài liệu + mở rộng)
Cách dùng 1: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Ví dụ:
- She is reading a letter.→ Cô ấy đang đọc một lá thư.
- They are watching a film.→ Họ đang xem phim.
- I am writing my homework.→ Tôi đang làm bài tập về nhà.
👉 Cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên trong bài tập THCS.
Cách dùng 2: Mô tả hành động trong tranh ảnh
Ví dụ:
- What are they doing in the picture?→ Họ đang làm gì trong bức tranh?
- The boy is running.→ Cậu bé đang chạy.
- The girl is drawing a picture.→ Cô bé đang vẽ tranh.
📌 Đây là dạng bài rất phổ biến trong đề kiểm tra THCS.
Cách dùng 3: Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói
Ví dụ:
- I am learning English these days.→ Dạo này tôi đang học tiếng Anh.
- She is preparing for the exam.→ Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi.
- They are living in Hanoi this year.→ Năm nay họ đang sống ở Hà Nội.
BÀI TẬP VẬN DỤNG
Viết lại câu từ câu khẳng định sang câu hỏi hoặc câu phủ định
- She is reading a book.
- They are playing football.
- He is listening to music.
- We are studying English.
- The teacher is explaining the lesson.
- I am doing my homework.
- The children are watching TV.
- She is writing a letter.
- They are waiting for the bus.
- He is talking on the phone.
- We are having lunch.
- She is cooking dinner.
- They are cleaning the room.
- I am learning new words.
- He is drawing a picture.
- The girl is singing a song.
- We are preparing for the test.
- They are running in the park.
- She is wearing a new dress.
- I am reading an English story.
Đáp án gợi ý
- Is she reading a book? / She isn’t reading a book.
- Are they playing football? / They aren’t playing football.
- Is he listening to music? / He isn’t listening to music.
- Are we studying English? / We aren’t studying English.
- Is the teacher explaining the lesson?
- Am I doing my homework?
- Are the children watching TV?
- Is she writing a letter?
- Are they waiting for the bus?
- Is he talking on the phone?
- Are we having lunch?
- Is she cooking dinner?
- Are they cleaning the room?
- Am I learning new words?
- Is he drawing a picture?
- Is the girl singing a song?
- Are we preparing for the test?
- Are they running in the park?
- Is she wearing a new dress?
- Am I reading an English story?








