Đại từ chỉ định (demonstratives) là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta xác định vị trí, số lượng và thời gian của người hoặc vật được nhắc đến. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt và sử dụng đại từ chỉ định một cách chính xác “this,” “that,” “these,” và “those.” Tâm Nghiêm sẽ cùng bạn làm rõ phần ngữ pháp B1 B2 trong chuyên đề này!

TÍNH TỪ VÀ ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH 

  TÍNH TỪ (+ danh từ)  ĐẠI TỪ (không có danh từ đi kèm) 
Số ít  This museum is interesting. 

That sculpture is beautiful. 

This is intersting. 

That is beautiful. 

Số nhiều  These tickets are expensive. 

Those sculptures are very old. 

These are expensive. 

Those are very old. 

  • Chúng ta thường sử dụng this/that one hoặc these/those ones:

Ví dụ: Which shirt do you prefer?  

This one or that one? (= This shirt or that shirt?) 

Sử dụng đại từ chỉ định miêu tả khoảng cách

Ở khoảng cách gần Ở khoảng cách xa
Số ít this that
Ví dụ Excuse me. Is this seat free

(chỗ ngồi gần với người nói)

That’s an African elephant.

(con voi ở xa so với người nói)

Số nhiều these those
Ví dụ These are the tickets.

(những chiếc vé người nói đang cầm)

Look at those mountains, they’re huge.

(những dãy núi ở phía xa)

Sử dụng đại từ chỉ định nói về thời gian

 

  • Chúng ta dùng this/there để nói về thời gian hiện tại và trong tương lai gần

Ví dụ: 

I’m doing a lot of exercise these days. (bây giờ) 

What are you doing this weekend? (cuối tuần sắp tới/ cuối tuần của tuần mới bắt đầu) 

  • Chúng ta dùng that/those để nói về thời gian trong quá khứ

There were no mobile phones in those days. 

Do you remember that weekend at the seaside? (ngày cuối tuần trong quá khứ) 

Miêu tả một người, một vật hoặc một ý kiến 

  • Chúng ta sử dụng this/that/these/those để miêu tả một người, vật hoặc ý tưởng:

Ví dụ: 

This lesson is interesting. (tiết học đang diễn ra) 

I hate these dark nights. (cái đêm đang diễn ra) 

I didn’t know that! That’s amazing! (thông tin vừa biết đến) 

Those people we met on holiday were really nice. (những người gặp trong quá khứ) 

  • Chúng ta dùng this is/ these are để giới thiệu về người

Ví dụ: Mum, these are my friends from college. This is Jan and this is her sister, Frieda. 

  • Khi nói chuyện điện thoại, chúng ta thường dùng it’s để khẳng định bản thân

Ví dụ: ‘Hi! It’s me/ It’s Sarah here. 

  • Chúng ta dùng this is khi chúng ta không biết đang nói chuyện với ai

Ví dụ: ‘Hello. This is Sarah Smith. May I speak to the manager?’ 

Rate this post
.
.
.
.