HIỆN TẠI ĐƠN LÀ GÌ?

Định nghĩa thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì nền tảng nhất, đặc biệt quan trọng trong chương trình THCS, vì nó giúp học sinh hình thành tư duy ngữ pháp cơ bản ngay từ giai đoạn đầu. Thì này được dùng để diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, thói quen hằng ngày, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình cố định.

Theo nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Michael Swan, tác giả của Practical English Usage, thì hiện tại đơn “được sử dụng để mô tả những hành động có tính lặp lại, có quy luật và mang tính ổn định trong cuộc sống thường ngày”. Nhận định này rất phù hợp với định hướng giảng dạy ngữ pháp cho học sinh THCS, nơi mà việc kết nối ngôn ngữ với đời sống thực tế đóng vai trò then chốt.

Trong sách English Grammar in Use, Raymond Murphy cũng nhấn mạnh rằng thì hiện tại đơn giúp người học “xây dựng nền móng ngữ pháp để diễn đạt thói quen, lịch sinh hoạt và các sự thật mang tính phổ quát”. Đây chính là mục tiêu trọng tâm của việc dạy thì hiện tại đơn trong chương trình THCS.

Định nghĩa thì hiện tại đơn trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, chúng ta không chia động từ theo thì như trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ý nghĩa của thì hiện tại đơn trong tiếng Anh thường tương đương với những câu miêu tả thói quen, việc làm lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên trong tiếng Việt.

Nhà ngôn ngữ học Việt Nam Đỗ Hữu Châu từng nhận định rằng: “Thời gian trong tiếng Việt thường được biểu đạt thông qua ngữ cảnh và trạng ngữ thời gian, chứ không phụ thuộc vào hình thái động từ.” Điều này lý giải vì sao học sinh THCS thường gặp khó khăn khi học thì hiện tại đơn: các em phải làm quen với việc biến đổi hình thức động từ, đặc biệt là thêm -s / -es ở ngôi thứ ba số ít.

Do đó, việc giảng dạy thì hiện tại đơn trong chương trình THCS không chỉ là dạy công thức, mà còn là dạy cách tư duy ngôn ngữ mới, giúp học sinh chuyển từ cách nghĩ tiếng Việt sang cách diễn đạt của tiếng Anh.

CẤU TRÚC CÂU HỎI YES / NO TRONG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Trong chương trình THCS, câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn là dạng bài xuất hiện rất thường xuyên trong cả bài học và bài kiểm tra.

Cấu trúc

  • Do + I / we / you / they + V (nguyên mẫu)?
  • Does + he / she / it + V (nguyên mẫu)?

Lưu ý quan trọng cho học sinh THCS: Trong câu hỏi, động từ chính KHÔNG chia, KHÔNG thêm -s / -es.

Ví dụ và dịch nghĩa

  • Do you work here? → Bạn có làm việc ở đây không?
  • Does he work here? → Anh ấy có làm việc ở đây không?
  • Do they drink coffee every day? → Họ có uống cà phê mỗi ngày không?

Khi trả lời ngắn:

  • Yes, I/we/you/they do.
  • No, I/we/you/they do not (don’t).
  • Yes, he/she/it does.
  • No, he/she/it does not (doesn’t).

Việc luyện tập dạng câu này giúp học sinh THCS hình thành phản xạ giao tiếp cơ bản trong các tình huống đời sống.

CẤU TRÚC CÂU HỎI WH-QUESTIONS TRONG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Cấu trúc

  • Wh-word + do + I / we / you / they + V?
  • Wh-word + does + he / she / it + V?

Các Wh-word phổ biến trong chương trình THCS gồm: When, What time, How often, What, Where.

Ví dụ và dịch nghĩa

  • When do you get up?   → Bạn thức dậy khi nào?
  • How often do they come here?  → Họ đến đây bao lâu một lần?
  • What does he do on Sundays?  → Anh ấy làm gì vào Chủ nhật?

Lỗi phổ biến của học sinh THCS:

  • ❌ Where does he works?
  • ✅ Where does he work?

CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Diễn tả thói quen và hành động thường xuyên

  • David goes to work by bus.→ David đi làm bằng xe buýt.
  • The bus stops outside his house.→ Xe buýt dừng trước nhà anh ấy.
  • I go to school every day.→ Tôi đi học mỗi ngày.
  • She plays badminton after school.→ Cô ấy chơi cầu lông sau giờ học.
  • They do homework in the evening.→ Họ làm bài tập vào buổi tối.

Diễn tả tần suất với trạng từ chỉ tần suất

Các trạng từ thường gặp trong chương trình THCS: always, usually, often, sometimes, never.

  • Trạng từ đứng TRƯỚC động từ thường
  • Trạng từ đứng SAU động từ “be”

Ví dụ

  • We always take public transport.→ Chúng tôi luôn dùng phương tiện công cộng.
  • She’s often late.→ Cô ấy thường xuyên đi muộn.
  • I usually get up at six.→ Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
  • He never eats fast food.→ Anh ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.
  • They are always happy at school.→ Họ luôn vui vẻ ở trường.

Diễn tả thời gian lặp lại

Các cụm từ thời gian phổ biến trong THCS:

  • every day / week / month
  • on Mondays / Sundays
  • once a week / year

Ví dụ câu dài: 

  • On Sundays, we go to our grandparents’ house for lunch.→ Vào Chủ nhật, chúng tôi đến nhà ông bà để ăn trưa.
  • I play football every weekend.→ Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
  • She visits her grandma once a week.→ Cô ấy thăm bà mỗi tuần một lần.
  • We have English class on Mondays.→ Chúng tôi có tiết tiếng Anh vào thứ Hai.

DẠNG BÀI TẬP LUYỆN TẬP (THCS)

Yêu cầu: Viết lại câu thành câu hỏi hoặc câu phủ định.

  1. She likes milk.
  2. They go to school by bike.
  3. He plays football after school.
  4. We have English on Monday.
  5. She gets up at six.
  6. They watch TV in the evening.
  7. He lives near the school.
  8. We do homework every day.
  9. She helps her mother.
  10. They eat lunch at home.
  11. He reads books at night.
  12. We like English.
  13. She walks to school.
  14. They play games on Sundays.
  15. He drinks coffee in the morning.
  16. We study at THCS school.
  17. She listens to music every day.
  18. They speak English in class.
  19. He does exercises after school.
  20. We visit our grandparents every month.

ĐÁP ÁN

  1. Does she like milk? / She doesn’t like milk.
  2. Do they go to school by bike? / They don’t go to school by bike.
  3. Does he play football after school? / He doesn’t play football after school.
  4. Do we have English on Monday? / We don’t have English on Monday.
  5. Does she get up at six? / She doesn’t get up at six.
  6. Do they watch TV in the evening? / They don’t watch TV in the evening.
  7. Does he live near the school? / He doesn’t live near the school.
  8. Do we do homework every day? / We don’t do homework every day.
  9. Does she help her mother? / She doesn’t help her mother.
  10. Do they eat lunch at home? / They don’t eat lunch at home.
  11. Does he read books at night? / He doesn’t read books at night.
  12. Do we like English? / We don’t like English.
  13. Does she walk to school? / She doesn’t walk to school.
  14. Do they play games on Sundays? / They don’t play games on Sundays.
  15. Does he drink coffee in the morning? / He doesn’t drink coffee in the morning.
  16. Do we study at THCS school? / We don’t study at THCS school.
  17. Does she listen to music every day? / She doesn’t listen to music every day.
  18. Do they speak English in class? / They don’t speak English in class.
  19. Does he do exercises after school? / He doesn’t do exercises after school.
  20. Do we visit our grandparents every month? / We don’t visit our grandparents every month.
Rate this post